
Rasmus Lauritsen
Trung vệ ·
POT Iraklis
Rasmus Lauritsen từng chuyển tới đâu?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Rasmus Lauritsen rời Brøndby IF để tới POT Iraklis (27/08/2026). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Brøndby IF, 2,5 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 27/8/2026 | Brøndby IF | POT Iraklis | Tự do |
| 1/7/2015 | Midtjylland U19 | FC Midtjylland | Không công bố |
| 6/1/2016 | FC Midtjylland | Skive | Không công bố |
| 1/7/2017 | Skive | Vejle | Không công bố |
| 11/2/2019 | Vejle | IFK Norrköping | 200 nghìn EUR |
| 2/10/2020 | IFK Norrköping | GNK Dinamo Zagreb | 1,9 triệu EUR |
| 30/1/2023 | GNK Dinamo Zagreb | Brøndby IF | 2,5 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Rasmus Lauritsen
Ngoài POT Iraklis, CLB hiện tại, hồ sơ của Rasmus Lauritsen còn ghi số liệu ở 5 câu lạc bộ khác. Ngày 27/08/2026, anh chuyển từ Brøndby IF sang POT Iraklis theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 3 trận nằm trong danh sách thi đấu cho POT Iraklis. Hồ sơ hiện tại ở POT Iraklis ghi anh mang áo số 44 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 14/15 ở FC Midtjylland tại VĐQG Đan Mạch, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 18. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2015, lúc anh từ Midtjylland U19 chuyển tới FC Midtjylland, năm anh bước sang tuổi 19. Hồ sơ ghi cho anh 3 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Midtjylland. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 14/15 đến 15/16. Brøndby IF đón anh ngày 30/01/2023 từ GNK Dinamo Zagreb theo mức phí 2,5 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 100 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn cùng 2 kiến tạo trên mọi giải. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2020 tại VĐQG Thuỵ Điển trong màu áo IFK Norrköping, khi anh có 6 bàn cùng 5 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 24. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 2019 tại VĐQG Thuỵ Điển ở IFK Norrköping, với 5 bàn. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 12 bàn cùng 9 kiến tạo. Tổng cộng anh có 218 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Rasmus Lauritsen
Tại POT Iraklis, Rasmus Lauritsen mang áo số 44, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2027. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 1,0 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- POT Iraklis
- Giải đấu
- VĐQG Hy Lạp
- Số áo
- 44
- Gia nhập
- 27/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
Rasmus Lauritsen là ai?
Ở tuổi 30, Rasmus Lauritsen đang là hậu vệ trong đội hình POT Iraklis. Chân thuận của anh là chân phải.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 27/2/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Đan Mạch
- Chiều cao
- 187 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 44
- CLB hiện tại
- POT Iraklis
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp Rasmus Lauritsen theo mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Rasmus Lauritsen trải qua ít nhất 11 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 6 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| IFK Norrköping | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| GNK Dinamo Zagreb | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 1020 | 0 | 0 | 7,19 |
| GNK Dinamo Zagreb | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 270 | 0 | 0 | 6,82 |
| GNK Dinamo Zagreb | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 104 | 0 | 0 | 7,00 |
| GNK Dinamo Zagreb | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| IFK Norrköping | 2019 | VĐQG Thuỵ Điển | 30 | 2252 | 5 | 2 | 7,26 |
| FC Midtjylland | 14/15 | VĐQG Đan Mạch | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Midtjylland | 15/16 | VĐQG Đan Mạch | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vejle | 18/19 | VĐQG Đan Mạch | 19 | 90 | 0 | 0 | — |
| Brøndby IF | 22/23 | VĐQG Đan Mạch | 10 | 700 | 0 | 1 | 6,90 |
| Brøndby IF | 23/24 | VĐQG Đan Mạch | 28 | 1470 | 1 | 0 | 6,96 |
| Brøndby IF | 24/25 | VĐQG Đan Mạch | 27 | 1197 | 0 | 0 | 6,94 |
| Brøndby IF | 25/26 | VĐQG Đan Mạch | 25 | 721 | 0 | 1 | 7,06 |
| Brøndby IF | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 296 | 0 | 0 | 6,95 |
| Brøndby IF | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 360 | 0 | 0 | 7,08 |
| IFK Norrköping | 2020 | VĐQG Thuỵ Điển | 22 | 1918 | 6 | 5 | 7,32 |
| POT Iraklis | 26/27 | VĐQG Hy Lạp | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brøndby IF | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Rasmus Lauritsen mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Rasmus Lauritsen
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Aris Thessaloniki | 0–0 | Không vào sân | — |
| 12-09 | APS Atromitos Athinon | 1–1 | Không vào sân | — |
| 07-09 | Asteras Aktor | 0–2 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Rasmus Lauritsen
- Rasmus Lauritsen hiện thuộc biên chế CLB nào?
- POT Iraklis là CLB hiện tại của Rasmus Lauritsen, mang áo số 44 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Rasmus Lauritsen bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Rasmus Lauritsen 30 tuổi (sinh ngày 27/02/1996), cao 187 cm.
- Rasmus Lauritsen là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Rasmus Lauritsen là Đan Mạch.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp · Lịch thi đấu POT Iraklis
Cập nhật lần cuối: 06:55 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.