
Rémy Cabella
Tiền vệ tấn công ·
Olympiacos FC
Rémy Cabella từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Rémy Cabella được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 1,2 triệu EUR khi đang ở Olympiacos FC (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới FC Krasnodar, 12 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2004 | — | — | Tự do |
| 1/7/2008 | Montpellier U19 | Montpellier HSC B | Không công bố |
| 1/7/2009 | Montpellier HSC 2 | Montpellier | Không công bố |
| 12/7/2010 | Montpellier | Arles | Cho mượn |
| 30/6/2011 | Arles | Montpellier | Trở lại sau cho mượn |
| 13/7/2014 | Montpellier | Newcastle United | 10 triệu EUR |
| 19/8/2015 | Newcastle United | Olympique de Marseille | Cho mượn |
| 30/6/2016 | Olympique de Marseille | Newcastle United | Trở lại sau cho mượn |
| 5/7/2016 | Newcastle United | Olympique de Marseille | 8,0 triệu EUR |
| 31/8/2017 | Olympique de Marseille | Saint-Étienne | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Saint-Étienne | Olympique de Marseille | Trở lại sau cho mượn |
| 16/8/2018 | Olympique de Marseille | Saint-Étienne | 6,0 triệu EUR |
| 26/7/2019 | Saint-Étienne | FC Krasnodar | 12 triệu EUR |
| 6/4/2022 | FC Krasnodar | Montpellier | Tự do |
| 10/7/2022 | Montpellier | Lille | Tự do |
| 1/7/2025 | Lille | Olympiacos FC | Tự do |
| 1/1/2026 | Olympiacos FC | Nantes | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Nantes | Olympiacos FC | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2008 | Montpellier U19 | Montpellier HSC 2 | Không công bố |
| 14/9/2026 | Olympiacos FC | NPS Volos | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Rémy Cabella
Số liệu theo mùa của Rémy Cabella bắt đầu từ mùa 2011 cùng Montpellier, năm anh tròn 21 tuổi. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 13 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo cho Olympiacos FC. Trong đội hình Olympiacos FC, anh khoác áo số 90, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2008, lúc anh rời Montpellier U19 sang Montpellier HSC B, năm anh tròn 18 tuổi. Anh cập bến Montpellier ngày 01/07/2009 từ Montpellier HSC 2. Cộng mọi giải, anh có 23 bàn và 7 kiến tạo sau 110 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Ở mùa 2011 tại Ligue 1, anh có 2 bàn và 1 kiến tạo. Ngày 26/07/2019, anh chuyển từ Saint-Étienne sang FC Krasnodar với mức phí 12 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 10 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn trong màu áo FC Krasnodar. Anh cập bến Lille ngày 10/07/2022 từ Montpellier theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 13 bàn và 19 kiến tạo qua 123 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2013 tại Ligue 1 trong màu áo Montpellier, khi anh có 14 bàn cùng 5 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 23 tuổi. Tính trên 8 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 69 bàn và 48 kiến tạo. Anh có 457 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy.
CLB hiện tại của Rémy Cabella
Hợp đồng của Rémy Cabella với Olympiacos FC được ghi nhận đến 30/06/2027. Dữ liệu định giá anh khoảng 1,2 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Olympiacos FC
- Số áo
- 90
- Gia nhập
- 14/09/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,2 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Rémy Cabella
Cao 171 cm, Rémy Cabella là tiền vệ người Pháp của Olympiacos FC. Số đo ghi nhận: cao 171 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ tấn công
- Ngày sinh
- 8/3/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 171 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 90
- CLB hiện tại
- Olympiacos FC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê sự nghiệp Rémy Cabella
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Rémy Cabella có tên trong danh sách thi đấu 457 lần cho 8 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 69 bàn qua 457 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Montpellier | 2011 | Ligue 1 | 29 | 1238 | 2 | 1 | — |
| Montpellier | 2012 | Ligue 1 | 31 | 2315 | 7 | 0 | 6,80 |
| Montpellier | 2013 | Ligue 1 | 37 | 3205 | 14 | 5 | 7,70 |
| Olympique de Marseille | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 420 | 0 | 0 | 7,27 |
| Olympique de Marseille | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Krasnodar | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,90 |
| Olympiacos FC | 25/26 | VĐQG Hy Lạp | 13 | 270 | 0 | 1 | 6,77 |
| Newcastle United | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 1920 | 1 | 2 | 7,00 |
| Nantes | 2025 | Ligue 1 | 15 | 574 | 2 | 0 | 6,99 |
| Lille | 2024 | Ligue 1 | 27 | 1032 | 1 | 2 | 7,13 |
| Lille | 2023 | Ligue 1 | 31 | 1492 | 2 | 2 | 7,09 |
| Lille | 2022 | Ligue 1 | 33 | 2531 | 7 | 10 | 7,56 |
| Montpellier | 2021 | Ligue 1 | 5 | 313 | 0 | 0 | 6,80 |
| Saint-Étienne | 2018 | Ligue 1 | 34 | 3000 | 8 | 4 | 7,07 |
| Olympique de Marseille | 2017 | Ligue 1 | 4 | 62 | 1 | 0 | 6,97 |
| Saint-Étienne | 2017 | Ligue 1 | 26 | 2260 | 7 | 6 | 7,27 |
| Olympique de Marseille | 2016 | Ligue 1 | 32 | 1570 | 2 | 4 | 6,89 |
| Olympique de Marseille | 2015 | Ligue 1 | 34 | 2564 | 5 | 3 | 6,90 |
| Lille | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 717 | 1 | 1 | 7,08 |
| FC Krasnodar | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 421 | 3 | 0 | 7,36 |
| FC Krasnodar | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 26 | 0 | 0 | 6,90 |
| Montpellier | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 474 | 0 | 1 | 6,62 |
| France | 2014 | World Cup 2026 | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lille | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 12 | 740 | 2 | 3 | 7,56 |
| France | 2014 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Newcastle United | 14/15 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Montpellier | — | Coupe de France | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympique de Marseille | — | Coupe de France | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympique de Marseille | — | Coupe de France | 3 | 283 | 4 | 1 | 8,33 |
| Saint-Étienne | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Saint-Étienne | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lille | — | Coupe de France | 3 | 255 | 0 | 1 | 7,00 |
| Lille | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lille | — | Coupe de France | 3 | 243 | 0 | 0 | 7,47 |
| Nantes | 25/26 | Coupe de France | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,00 |
| Newcastle United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Rémy Cabella
- Rémy Cabella bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Rémy Cabella 36 tuổi (sinh ngày 08/03/1990), cao 171 cm.
- Rémy Cabella là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Rémy Cabella mang quốc tịch Pháp.
- Rémy Cabella hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Rémy Cabella hiện khoác áo Olympiacos FC, mang áo số 90 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Cập nhật lần cuối: 22:31 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.