
Rhys Browne
Tiền đạo cắm ·
Chelmsford City
Câu chuyện sự nghiệp Rhys Browne
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Rhys Browne là ngày 01/07/2015, khi anh từ Charlton Athletic U21 chuyển tới Aldershot Town theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 20 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 2 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Aldershot Town. Tất cả nằm trong mùa 15/16. Anh cập bến Yeovil Town ngày 01/07/2017 từ Grimsby Town. Cộng mọi giải, anh có 72 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây.
Gộp 8 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 36 bàn cùng 3 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 271 lần có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 4 trận cho Antigua and Barbuda, kèm 1 bàn. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 22/23 tại National League Anh ở Woking là mùa cao nhất trong dữ liệu với 13 bàn. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 27. Ngày 01/07/2026, anh từ Barnet chuyển tới Chelmsford City dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Trong đội hình Chelmsford City, anh khoác áo số 8, có hợp đồng tới 30/06/2028.
Rhys Browne đã khoác áo những đội nào?
Các đội Rhys Browne từng khoác áo theo dữ liệu gồm Sutton United, Wealdstone, Woking và 5 đội khác. Riêng Yeovil Town chiếm 27% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 8 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sutton United | 20/21 | National League Anh | 18 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wealdstone | 21/22 | National League Anh | 29 | 0 | 6 | 0 | — |
| Woking | 22/23 | National League Anh | 29 | 0 | 13 | 0 | — |
| Wealdstone | 22/23 | National League Anh | 13 | 0 | 7 | 0 | — |
| Woking | 23/24 | National League Anh | 21 | 1259 | 2 | 0 | 6,83 |
| Barnet | 24/25 | National League Anh | 29 | 1523 | 7 | 2 | 6,98 |
| Grimsby Town | 16/17 | Hạng Tư Anh | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| Yeovil Town | 17/18 | Hạng Tư Anh | 37 | 0 | 0 | 0 | — |
| Yeovil Town | 18/19 | Hạng Tư Anh | 31 | 0 | 0 | 0 | — |
| Port Vale | 19/20 | Hạng Tư Anh | 26 | 592 | 0 | 1 | 6,60 |
| Barnet | 25/26 | Hạng Tư Anh | 16 | 330 | 0 | 0 | 6,52 |
| Antigua and Barbuda | — | World Cup Qualification CONCACAF | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aldershot Town | 15/16 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Grimsby Town | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Yeovil Town | 17/18 | FA Cup | 2 | 34 | 0 | 0 | 6,10 |
| Yeovil Town | 18/19 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Port Vale | 19/20 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Woking | 22/23 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Woking | 23/24 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Antigua and Barbuda | 23/24 | CONCACAF Nations League | 2 | 78 | 1 | 0 | 6,50 |
| Yeovil Town | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,10 |
| Barnet | — | Carabao Cup | 1 | 23 | 1 | 0 | 8,40 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Rhys Browne
Rhys Browne mang áo số 8 của Chelmsford City và chơi ở vị trí tiền đạo. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 175 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: phải.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 16/11/1995 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Antigua và Barbuda
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Chelmsford City
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Rhys Browne đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Rhys Browne thuộc biên chế Chelmsford City, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 73 nghìn EUR (ước tính). Anh cập bến Chelmsford City từ 01/07/2026. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2028.
- Câu lạc bộ
- Chelmsford City
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Các thương vụ chuyển nhượng của Rhys Browne
Dữ liệu chuyển nhượng của Rhys Browne gồm 12 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Aldershot Town sang Grimsby Town ngày 01/07/2016, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2015 | Charlton Athletic U21 | Aldershot Town | Tự do |
| 1/7/2016 | Aldershot Town | Grimsby Town | Tự do |
| 12/1/2017 | Grimsby Town | Macclesfield FC | Cho mượn |
| 30/6/2017 | Macclesfield FC | Grimsby Town | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2017 | Grimsby Town | Yeovil Town | Không công bố |
| 27/7/2019 | Yeovil Town | Port Vale | Tự do |
| 29/8/2020 | Port Vale | No team | Không công bố |
| 6/1/2021 | No team | Sutton United | Không công bố |
| 1/7/2021 | Sutton United | Wealdstone | Tự do |
| 14/10/2022 | Wealdstone | Woking | Không công bố |
| 1/7/2024 | Woking | Barnet | Tự do |
| 1/7/2026 | Barnet | Chelmsford City | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Rhys Browne ở đội tuyển quốc gia
Dữ liệu đội tuyển của Rhys Browne, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 4 trận cho Antigua and Barbuda.
Antigua and Barbuda 4 trận 1 bàn Lần gần nhất: 22/11/2023
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Rhys Browne
- Quốc tịch của Rhys Browne là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Rhys Browne mang quốc tịch Antigua và Barbuda và từng khoác áo Antigua and Barbuda.
- Rhys Browne đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Rhys Browne hiện khoác áo Chelmsford City, mang áo số 8 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Rhys Browne bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Rhys Browne 30 tuổi (sinh ngày 16/11/1995), cao 175 cm.
Cập nhật lần cuối: 14:45 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.