
Roberto Firmino
Tiền vệ tấn công ·
Al-Sadd
CLB hiện tại của Roberto Firmino
Hợp đồng của Roberto Firmino với Al-Sadd được ghi nhận đến 30/06/2027. Dữ liệu định giá anh khoảng 4,3 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Club Friendlies.
- Câu lạc bộ
- Al-Sadd
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 23/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 4,3 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 2026 của Roberto Firmino
Roberto Firmino đã chơi 1 trận với 90 phút trên sân mùa 2026 tại Club Friendlies. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,80. Mỗi trận anh có trung bình 90 phút trên sân.
- 1 Trận
- 90 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,80 Điểm trung bình
Thông tin tiểu sử Roberto Firmino
Roberto Firmino là tiền vệ 34 tuổi đang chơi cho Al-Sadd. Số áo của anh tại Al-Sadd là 9. Ràng buộc hợp đồng với Al-Sadd kéo dài đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền vệ tấn công
- Ngày sinh
- 2/10/1991 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 181 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Al-Sadd
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 4,3 triệu EUR (ước tính)
Hành trình sự nghiệp của Roberto Firmino
Roberto Firmino có tên trong danh sách thi đấu của Liverpool FC nhiều nhất, 361 lần theo dữ liệu từng mùa. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 165 bàn và 542 trận có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 11/12 tại TSG Hoffenheim.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Al-Ahli | 23/24 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 32 | 2327 | 9 | 6 | 7,15 |
| Al-Ahli | 24/25 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 17 | 1212 | 5 | 3 | 7,29 |
| Liverpool FC | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 14 | 931 | 1 | 2 | 7,04 |
| Liverpool FC | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 25 | 1212 | 11 | 4 | 7,11 |
| Liverpool FC | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 22 | 990 | 5 | 4 | 7,00 |
| Liverpool FC | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 2849 | 9 | 7 | 7,10 |
| Liverpool FC | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3001 | 9 | 8 | 7,04 |
| Liverpool FC | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 2617 | 12 | 6 | 7,09 |
| Liverpool FC | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 2776 | 15 | 7 | 7,31 |
| Liverpool FC | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 3068 | 11 | 7 | 7,21 |
| Liverpool FC | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 31 | 1981 | 10 | 7 | 7,16 |
| Liverpool FC | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 416 | 2 | 1 | 7,00 |
| Liverpool FC | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 322 | 5 | 0 | 7,23 |
| Liverpool FC | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 327 | 0 | 0 | 6,70 |
| Liverpool FC | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 629 | 1 | 3 | 7,27 |
| Liverpool FC | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 748 | 4 | 1 | 7,02 |
| Liverpool FC | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 15 | 1229 | 11 | 8 | 7,78 |
| TSG Hoffenheim | 14/15 | Bundesliga | 33 | 2917 | 7 | 8 | — |
| TSG Hoffenheim | 13/14 | Bundesliga | 33 | 2915 | 16 | 4 | — |
| TSG Hoffenheim | 12/13 | Bundesliga | 35 | 2709 | 7 | 1 | 6,74 |
| TSG Hoffenheim | 11/12 | Bundesliga | 21 | 1523 | 3 | 1 | — |
| Brazil | 2018 | World Cup 2026 | 5 | 89 | 1 | 0 | 6,85 |
| Liverpool FC | — | UEFA Super Cup | 1 | 75 | 0 | 1 | 7,50 |
| Al-Sadd | 2026 | Club Friendlies | 3 | 90 | 1 | 0 | 6,80 |
| Brazil | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 10 | 273 | 1 | 0 | 6,60 |
| Brazil | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 6 | 407 | 3 | 1 | 7,02 |
| Brazil | 2014 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Brazil | 2015 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 2 | 1 | — |
| Brazil | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | 2018 | Giao hữu quốc tế | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | 2019 | Giao hữu quốc tế | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liverpool FC | 16/17 | FA Cup | 2 | 80 | 0 | 0 | 6,60 |
| Liverpool FC | 17/18 | FA Cup | 2 | 180 | 1 | 1 | 7,65 |
| Liverpool FC | 18/19 | FA Cup | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,80 |
| Liverpool FC | 19/20 | FA Cup | 2 | 30 | 0 | 0 | 6,90 |
| Liverpool FC | 20/21 | FA Cup | 2 | 110 | 0 | 2 | 7,65 |
| Liverpool FC | 21/22 | FA Cup | 5 | 239 | 1 | 0 | 7,04 |
| TSG Hoffenheim | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| TSG Hoffenheim | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| TSG Hoffenheim | — | DFB Pokal | 4 | 0 | 6 | 1 | — |
| TSG Hoffenheim | — | DFB Pokal | 3 | 0 | 3 | 0 | — |
| Brazil | — | Copa America 2024 | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| Brazil | — | Copa America 2024 | 6 | 500 | 2 | 3 | 7,38 |
| Brazil | — | Copa America 2024 | 7 | 216 | 1 | 0 | 6,62 |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 3 | 173 | 1 | 0 | 7,10 |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,40 |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 4 | 264 | 0 | 1 | 7,07 |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Roberto Firmino
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Roberto Firmino thuộc biên chế Al-Sadd, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 3 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại gắn với Al-Sadd, nơi anh đến ngày 23/07/2025 từ Al-Ahli, phí 7,0 triệu EUR. Ở mùa 2026 tại Club Friendlies, anh ghi 1 bàn sau 1 trận ra sân. Trong đội hình Al-Sadd, anh khoác áo số 9, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2010, khi anh gia nhập Figueirense, năm anh bước sang tuổi 19. Ngày 01/01/2011, anh rời Tombense sang TSG Hoffenheim với mức phí 4,0 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 42 bàn và 15 kiến tạo qua 132 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo TSG Hoffenheim. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về TSG Hoffenheim tại Bundesliga ở mùa 11/12, năm anh bước sang tuổi 20. Trong mùa ấy anh có 3 bàn cùng 1 kiến tạo. Ngày 01/07/2015, anh chuyển từ TSG Hoffenheim sang Liverpool FC với mức phí 41 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 109 bàn cùng 70 kiến tạo sau 361 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Liverpool FC. Tính trên 3 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 165 bàn và 94 kiến tạo. Anh có 542 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 17/18 tại Ngoại Hạng Anh ở Liverpool FC là mùa cao nhất trong dữ liệu với 15 bàn cùng 7 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 26 tuổi.
Chuyển nhượng và giá trị của Roberto Firmino
Roberto Firmino gia nhập Figueirense theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/01/2010. Hồ sơ định giá anh khoảng 4,3 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2010 | — | Figueirense | Không công bố |
| 31/3/2010 | Figueirense | Tombense | Cho mượn |
| 1/4/2010 | Tombense | Figueirense | Cho mượn |
| 31/12/2010 | Figueirense | Tombense | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2011 | Tombense | TSG Hoffenheim | 4,0 triệu EUR |
| 1/7/2015 | TSG Hoffenheim | Liverpool FC | 41 triệu EUR |
| 4/7/2023 | Liverpool FC | Al-Ahli | Tự do |
| 23/7/2025 | Al-Ahli | Al-Sadd | 7,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Roberto Firmino
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 06-08 | Aris Limassol | 1–1 | Không vào sân | — | — |
| 30-07 | Trabzonspor | 0–1 | 90 | 1/0 | 6,8 |
| 17-07 | SK Sigma Olomouc | 2–1 | Không vào sân | — | — |
Câu hỏi thường gặp về Roberto Firmino
- Roberto Firmino đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Roberto Firmino đang thuộc biên chế Al-Sadd, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Roberto Firmino bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Roberto Firmino 34 tuổi (sinh ngày 02/10/1991), cao 181 cm.
- Roberto Firmino ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Club Friendlies ghi nhận Roberto Firmino có 1 bàn qua 1 trận.
Cập nhật lần cuối: 22:30 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.