
Roberts Savaļnieks
Hậu vệ phải ·
RFS
Câu chuyện sự nghiệp Roberts Savaļnieks qua từng mùa
Ngoài RFS, CLB hiện tại, hồ sơ của Roberts Savaļnieks còn ghi số liệu ở 2 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 27/01/2014, lúc anh gia nhập Jagiellonia Białystok, năm anh bước sang tuổi 21. Quãng ở Jagiellonia Białystok được ghi bằng 8 trận nằm trong danh sách thi đấu. Tất cả nằm trong mùa 13/14.
Bên cạnh các CLB, anh có 59 trận cho Latvia, kèm 1 bàn, ở các giải được dữ liệu theo dõi. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 24/25 tại Cúp C2 Châu Âu trong màu áo RFS, khi anh có 1 bàn. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 31. Tính trên 3 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 1 bàn. Cùng quãng đó là 50 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ngày 01/01/2023, anh kết thúc kỳ cho mượn ở FK Liepaja để về RFS — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 bàn qua 38 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo RFS. Tại RFS, anh mang áo số 11.
Hành trình sự nghiệp của Roberts Savaļnieks
Theo thống kê từng mùa, Roberts Savaļnieks ghi 1 bàn qua 50 lần có tên trong danh sách thi đấu. 76% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở RFS. Hồ sơ trải qua 3 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RFS | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| RFS | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| RFS | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 624 | 1 | 0 | 6,80 |
| Jagiellonia Białystok | 13/14 | VĐQG Ba Lan | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| RFS | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| RFS | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| RFS | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| RFS | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Liepaja | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 180 | 0 | 0 | 6,85 |
| RFS | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| RFS | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| RFS | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| RFS | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Latvia | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Latvia | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 820 | 1 | 1 | 7,18 |
| Latvia | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 7 | 365 | 0 | 1 | 6,68 |
| Latvia | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Latvia | 18/19 | UEFA Nations League | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Latvia | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 517 | 0 | 0 | 7,55 |
| Latvia | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 540 | 0 | 2 | 7,65 |
| Latvia | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 338 | 0 | 1 | 6,83 |
| Latvia | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Latvia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Latvia | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Latvia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Latvia | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Latvia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Latvia | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Jagiellonia Białystok | 13/14 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Roberts Savaļnieks: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 04/02/1993, Roberts Savaļnieks là hậu vệ và hiện thuộc RFS. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 168 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: phải.
- Vị trí
- Hậu vệ phải
- Ngày sinh
- 4/2/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Latvia
- Chiều cao
- 168 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- RFS
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Roberts Savaļnieks đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Roberts Savaļnieks thuộc biên chế RFS, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 420 nghìn EUR (ước tính). Trong đội, anh nhận áo số 11. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Cúp C3 Châu Âu.
- Câu lạc bộ
- RFS
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 01/01/2023
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Roberts Savaļnieks từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Roberts Savaļnieks được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 420 nghìn EUR khi đang ở RFS (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt liền trước trong hồ sơ: Jagiellonia Białystok sang FK Liepaja ngày 01/07/2014, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 27/1/2014 | — | Jagiellonia Białystok | Tự do |
| 1/7/2014 | Jagiellonia Białystok | FK Liepaja | Không công bố |
| 1/2/2016 | FK Liepaja | Riga FC | Cho mượn |
| 31/12/2016 | Riga FC | FK Liepaja | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2017 | FK Liepaja | RFS | Không công bố |
| 1/1/2022 | RFS | FK Liepaja | Cho mượn |
| 1/1/2023 | FK Liepaja | RFS | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Roberts Savaļnieks ở đội tuyển quốc gia
Roberts Savaļnieks ghi 1 bàn sau 59 trận cho Latvia, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Latvia 59 trận 1 bàn Lần gần nhất: 31/3/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Roberts Savaļnieks mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Câu hỏi thường gặp về Roberts Savaļnieks
- Roberts Savaļnieks bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Roberts Savaļnieks 33 tuổi (sinh ngày 04/02/1993), cao 168 cm.
- Roberts Savaļnieks là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Roberts Savaļnieks là Latvia và anh từng khoác áo Latvia.
- Roberts Savaļnieks đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- RFS là CLB hiện tại của Roberts Savaļnieks, mang áo số 11 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu RFS
Cập nhật lần cuối: 00:25 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.