Rudi Almeida — Tiền đạo, Amarante FC

Rudi Almeida

Tiền đạo · Amarante FC

Rudi Almeida — Amarante FC

Hồ sơ cầu thủ Rudi Almeida

Sinh ngày 19/03/2005, Rudi Almeida là tiền đạo và hiện thuộc Amarante FC. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Bồ Đào Nha. Số đo ghi nhận: cao 185 cm.

Vị trí
Tiền đạo
Ngày sinh
19/3/2005 (21 tuổi)
Quốc tịch
Bồ Đào Nha
Chiều cao
185 cm
Chân thuận
Phải
Số áo
91
CLB hiện tại
Amarante FC
Hợp đồng đến
30/6/2027

Câu chuyện thi đấu của Rudi Almeida, từ CLB đầu tiên tới hiện tại

Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Rudi Almeida thuộc biên chế Amarante FC, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 1 câu lạc bộ khác. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 25/26 tại VĐQG Bồ Đào Nha cùng Famalicão, năm anh tròn 20 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2026, khi anh chuyển từ Famalicão U23 sang Famalicão, năm anh tròn 21 tuổi. Ở Famalicão, dữ liệu ghi cho anh 8 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 25/26 đến 26/27.

Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 25/26 tại VĐQG Bồ Đào Nha cùng Famalicão, với 4 lần, năm anh tròn 20 tuổi. Tính trên 2 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 10 lần có tên trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 04/09/2026, khi anh rời Famalicão sang Amarante FC. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Amarante FC. Hồ sơ hiện tại ở Amarante FC ghi anh khoác áo số 91 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.

Rudi Almeida đang chơi cho câu lạc bộ nào?

Ở tuổi 21, Rudi Almeida là tiền đạo trong danh sách đăng ký của Amarante FC. Anh cập bến Amarante FC từ 04/09/2026. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027.

Câu lạc bộ
Amarante FC
Số áo
91
Gia nhập
04/09/2026
Hợp đồng đến
30/6/2027

Thống kê sự nghiệp Rudi Almeida

Rudi Almeida có tên trong danh sách thi đấu của Famalicão nhiều nhất, 8 lần theo dữ liệu từng mùa. 80% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Famalicão. Hồ sơ trải qua 2 đội bóng.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
Famalicão25/26VĐQG Bồ Đào Nha414006,60
Amarante FC2026Hạng Hai Bồ Đào Nha2000—
Famalicão2026Club Friendlies1000—
Famalicão26/27VĐQG Bồ Đào Nha49006,40

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Chuyển nhượng và giá trị của Rudi Almeida

Rudi Almeida gia nhập Famalicão theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2026. Lượt liền trước trong hồ sơ: Famalicão sang Amarante FC ngày 04/09/2026, phí không được công bố.

NgàyTừĐếnPhí
1/7/2026Famalicão U23FamalicãoKhông công bố
4/9/2026FamalicãoAmarante FCKhông công bố

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Thống kê Rudi Almeida mùa 2026

  • 0 Trận
  • 0 Phút
  • 0 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 0 Sút
  • 0 Đường chuyền quyết định
  • 1 Thẻ vàng

Phong độ gần đây của Rudi Almeida

NgàyĐối thủTỷ sốPhútBàn/Kiến tạo
13-09União de Leiria2–2Không vào sân—
06-09Leixões SC3–1Không vào sân—

Câu hỏi thường gặp về Rudi Almeida

Rudi Almeida mang quốc tịch nào?
Theo dữ liệu hồ sơ, Rudi Almeida mang quốc tịch Bồ Đào Nha.
Rudi Almeida đang khoác áo đội bóng nào?
Amarante FC là CLB hiện tại của Rudi Almeida, mang áo số 91 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Rudi Almeida bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Hồ sơ ghi nhận Rudi Almeida 21 tuổi (sinh ngày 19/03/2005), cao 185 cm.

Cập nhật lần cuối: 11:40 · 24/09/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.