
Ryan Leonard: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Số liệu theo mùa của Ryan Leonard bắt đầu từ mùa 11/12 cùng Southend United, năm anh tròn 19 tuổi. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2010, khi anh rời Plymouth Argyle U18 sang Plymouth Argyle, năm anh bước sang tuổi 18. Anh cập bến Southend United ngày 27/07/2011 từ Plymouth Argyle dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 18 bàn qua 244 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Ở mùa 11/12 tại Hạng Tư Anh, anh có tên trong danh sách thi đấu 10 lần. Anh cập bến Sheffield United ngày 09/01/2018 từ Southend United, phí 790 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 26 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Tính trên 3 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 26 bàn và 13 kiến tạo. Cùng quãng đó là 533 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 13/14 tại Hạng Tư Anh cùng Southend United, với 6 bàn. Đó là năm anh tròn 21 tuổi. Anh đến Millwall ngày 02/01/2019 từ Sheffield United theo mức phí 1,1 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh ghi nhận anh có 1 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 8 bàn và 13 kiến tạo qua 263 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Millwall. Trong đội hình Millwall, anh khoác áo số 18, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Ryan Leonard đã khoác áo những đội nào?
Ryan Leonard có tên trong danh sách thi đấu của Millwall nhiều nhất, 263 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng Millwall chiếm 49% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 3 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sheffield United | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 20 | 488 | 0 | 0 | 6,75 |
| Millwall | 25/26 | Hạng Nhất Anh | 35 | 1607 | 1 | 2 | 7,00 |
| Millwall | 24/25 | Hạng Nhất Anh | 34 | 2631 | 0 | 1 | 7,06 |
| Millwall | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 39 | 2716 | 0 | 1 | 7,00 |
| Millwall | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 19 | 1009 | 0 | 1 | 6,84 |
| Millwall | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 23 | 1026 | 0 | 3 | 6,97 |
| Millwall | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 28 | 2164 | 1 | 3 | 7,02 |
| Millwall | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 22 | 1088 | 1 | 0 | 6,81 |
| Sheffield United | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 5 | 60 | 0 | 0 | 6,80 |
| Millwall | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 39 | 3238 | 2 | 1 | 6,80 |
| Southend United | 11/12 | Hạng Tư Anh | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| Southend United | 12/13 | Hạng Tư Anh | 32 | 0 | 2 | 0 | — |
| Southend United | 13/14 | Hạng Tư Anh | 45 | 0 | 6 | 0 | — |
| Southend United | 14/15 | Hạng Tư Anh | 43 | 0 | 4 | 0 | — |
| Southend United | 15/16 | Hạng Ba Anh | 37 | 0 | 2 | 0 | — |
| Southend United | 16/17 | Hạng Ba Anh | 43 | 0 | 2 | 0 | — |
| Southend United | 17/18 | Hạng Ba Anh | 25 | 0 | 0 | 0 | — |
| Millwall | 2026 | Club Friendlies | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Southend United | 12/13 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Southend United | 13/14 | FA Cup | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| Southend United | 14/15 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Southend United | 15/16 | FA Cup | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| Southend United | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Southend United | 17/18 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Millwall | 18/19 | FA Cup | 4 | 390 | 0 | 1 | 6,97 |
| Millwall | 20/21 | FA Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,45 |
| Millwall | 22/23 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Millwall | 23/24 | FA Cup | 1 | 42 | 0 | 0 | 6,30 |
| Millwall | 24/25 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,50 |
| Millwall | 25/26 | FA Cup | 1 | 66 | 0 | 0 | 5,70 |
| Millwall | 26/27 | Hạng Nhất Anh | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,50 |
| Southend United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield United | — | Carabao Cup | 1 | 60 | 0 | 0 | 6,80 |
| Millwall | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Millwall | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,55 |
| Millwall | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,75 |
| Millwall | — | Carabao Cup | 1 | 64 | 0 | 0 | 6,60 |
| Millwall | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| Millwall | — | Carabao Cup | 2 | 51 | 0 | 0 | 6,75 |
| Millwall | — | Carabao Cup | 2 | 102 | 2 | 0 | 8,20 |
| Millwall | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 77 | 0 | 0 | 6,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Ryan Leonard
Ở tuổi 34, Ryan Leonard đang là hậu vệ trong đội hình Millwall. Dữ liệu xếp anh vào nhóm hậu vệ phải. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Anh.
- Vị trí
- Hậu vệ phải
- Ngày sinh
- 24/5/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- Millwall
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Ryan Leonard đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ryan Leonard đã ra sân 1 trận cho Millwall ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Trong đội, anh nhận áo số 18. Dữ liệu định giá anh khoảng 260 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Millwall
- Giải đấu
- Hạng Nhất Anh
- Số áo
- 18
- Gia nhập
- 02/01/2019
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Ryan Leonard
1 trận mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh mang về cho Ryan Leonard 0 bàn sau 90 phút. xG mùa này của anh dừng ở 0,07. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,50.
- 1 Trận
- 90 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,07 xG
- 0,11 xA
- 1 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,50 Điểm trung bình
Lịch sử chuyển nhượng Ryan Leonard
Dữ liệu chuyển nhượng của Ryan Leonard gồm 10 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 260 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | Plymouth Argyle U18 | Plymouth Argyle | Không công bố |
| 11/12/2010 | Plymouth Argyle | Weston Super Mare | Cho mượn |
| 11/1/2011 | Weston Super Mare | Plymouth Argyle | Trở lại sau cho mượn |
| 27/1/2011 | Plymouth Argyle | Tiverton Town | Không công bố |
| 27/4/2011 | Tiverton Town | Plymouth Argyle | Không công bố |
| 27/7/2011 | Plymouth Argyle | Southend United | Tự do |
| 9/1/2018 | Southend United | Sheffield United | 790 nghìn EUR |
| 31/8/2018 | Sheffield United | Millwall | Cho mượn |
| 1/1/2019 | Millwall | Sheffield United | Trở lại sau cho mượn |
| 2/1/2019 | Sheffield United | Millwall | 1,1 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Ryan Leonard
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 15-08 | Bristol City | 0–2 | 90 | 0/0 | 7,5 |
Câu hỏi thường gặp về Ryan Leonard
- Ryan Leonard có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh, Ryan Leonard ghi 0 bàn sau 1 trận.
- Ryan Leonard đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ryan Leonard đang thuộc biên chế Millwall, mang áo số 18 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Ryan Leonard bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Ryan Leonard 34 tuổi (sinh ngày 24/05/1992), cao 185 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Nhất Anh · Lịch thi đấu Millwall
Cập nhật lần cuối: 22:05 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.