
Sada Diallo
Tiền đạo ·
CA Bizertin
Lịch sử chuyển nhượng Sada Diallo
Dữ liệu chuyển nhượng của Sada Diallo gồm 5 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Sagrada Esperança sang Stade Malien theo dạng cho mượn ngày 30/06/2024.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2023 | Stade Malien | Sagrada Esperança | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Sagrada Esperança | Stade Malien | Cho mượn |
| 1/7/2024 | Stade Malien | Sagrada Esperança | Trở lại sau cho mượn |
| 2/8/2025 | Sagrada Esperança | Interclube Luanda | Không công bố |
| 21/8/2026 | Interclube Luanda | CA Bizertin | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 20/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Sada Diallo, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Sada Diallo là ngày 01/07/2023, khi anh được Stade Malien cho Sagrada Esperança mượn — năm anh bước sang tuổi 22. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 21/08/2026, khi anh từ Interclube Luanda chuyển tới CA Bizertin. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo CA Bizertin. Hồ sơ hiện tại ở CA Bizertin ghi anh khoác áo số 28 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Ở Sagrada Esperança, dữ liệu ghi cho anh 4 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 24/25. Tính trên 2 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 5 lần có tên trong danh sách thi đấu. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 24/25 tại CAF Champions League ở Sagrada Esperança, với 4 lần, năm anh bước sang tuổi 23.
CLB hiện tại của Sada Diallo
Ở tuổi 25, Sada Diallo là tiền đạo trong danh sách đăng ký của CA Bizertin. Ngày chuyển đến CA Bizertin trong hồ sơ là 21/08/2026.
- Câu lạc bộ
- CA Bizertin
- Giải đấu
- VĐQG Tunisia
- Số áo
- 28
- Gia nhập
- 21/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
Hồ sơ cầu thủ Sada Diallo
Sinh ngày 09/07/2001, Sada Diallo là tiền đạo và hiện thuộc CA Bizertin. Hợp đồng với CA Bizertin được ghi nhận đến 30/06/2028.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 9/7/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Mali
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 28
- CLB hiện tại
- CA Bizertin
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
Sự nghiệp Sada Diallo theo mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Sada Diallo có tên trong danh sách thi đấu 5 lần cho 2 đội bóng. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 24/25 tại Sagrada Esperança.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sagrada Esperança | 24/25 | CAF Champions League | 4 | 161 | 0 | 0 | 6,47 |
| CA Bizertin | 2026 | VĐQG Tunisia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Sada Diallo mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Sada Diallo
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 20-09 | CS Sfaxien | 2–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Sada Diallo
- Sada Diallo bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Sada Diallo 25 tuổi (sinh ngày 09/07/2001), cao 185 cm.
- Sada Diallo mang quốc tịch nào?
- Sada Diallo có quốc tịch Mali theo hồ sơ.
- Sada Diallo đang khoác áo đội bóng nào?
- Sada Diallo hiện khoác áo CA Bizertin, mang áo số 28 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Tunisia · Lịch thi đấu CA Bizertin
Cập nhật lần cuối: 18:01 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.