
Sebastian Nanasi
Tiền vệ tấn công ·
RC Strasbourg
Sebastian Nanasi: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Anh đến RC Strasbourg ngày 23/08/2024 từ Malmö FF, phí 11 triệu EUR. Dữ liệu mùa 2026 tại Ligue 1 ghi nhận anh ra sân 5 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 16 bàn cùng 11 kiến tạo sau 85 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo RC Strasbourg. Hồ sơ hiện tại ở RC Strasbourg ghi anh khoác áo số 11 và có hợp đồng tới 30/06/2029.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2018, lúc anh từ Kristianstad FC U19 chuyển tới Kristianstad FC, năm anh tròn 16 tuổi. Ngày 01/06/2020, anh chuyển từ Malmö FF U19 sang Malmö FF. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 18 bàn cùng 16 kiến tạo qua 104 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Malmö FF. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2020 ở Varbergs BoIS tại VĐQG Thuỵ Điển, nơi anh đóng góp 1 kiến tạo. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 18. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2023 tại VĐQG Thuỵ Điển cùng Malmö FF, với 11 bàn cùng 6 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 21 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 2021 tại VĐQG Thuỵ Điển ở Malmö FF, với 1 bàn. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 39 bàn cùng 33 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 214 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Tiểu sử Sebastian Nanasi
- Vị trí
- Tiền vệ tấn công
- Ngày sinh
- 16/5/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- RC Strasbourg
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 16 triệu EUR (ước tính)
Sebastian Nanasi đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- RC Strasbourg
- Giải đấu
- Ligue 1
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 23/08/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 16 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Sebastian Nanasi mùa 2026
- 5 Trận
- 380 Phút
- 0 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 0,55 xG
- 1,23 xA
- 6 Sút
- 7 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,98 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Sebastian Nanasi
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Paris FC | 2–1 | 67 | 0/0 | 6,4 |
| 12-09 | AS Monaco | 1–1 | 82 | 0/0 | 6,9 |
| 06-09 | Troyes | 2–6 | 63 | 0/0 | 7,2 |
| 29-08 | RC Lens | 2–1 | 89 | 0/2 | 7,9 |
| 21-08 | Olympique de Marseille | 4–0 | 79 | 0/0 | 6,5 |
Sự nghiệp Sebastian Nanasi theo mùa
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RC Strasbourg | 2025 | Ligue 1 | 28 | 1060 | 7 | 2 | 6,86 |
| RC Strasbourg | 2024 | Ligue 1 | 32 | 2122 | 6 | 4 | 7,05 |
| Malmö FF | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Malmö FF | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Malmö FF | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 89 | 0 | 0 | 6,70 |
| RC Strasbourg | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 13 | 580 | 2 | 3 | 7,07 |
| Varbergs BoIS | 2020 | VĐQG Thuỵ Điển | 9 | 111 | 0 | 1 | 6,55 |
| RC Strasbourg | 2026 | Club Friendlies | 5 | 69 | 0 | 0 | 7,00 |
| Malmö FF | 2021 | VĐQG Thuỵ Điển | 27 | 599 | 1 | 0 | 6,74 |
| Sweden | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,70 |
| Sweden | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 176 | 2 | 1 | 8,23 |
| Malmö FF | 2022 | VĐQG Thuỵ Điển | 10 | 359 | 0 | 1 | 6,72 |
| Kalmar FF | 2022 | VĐQG Thuỵ Điển | 16 | 1304 | 5 | 5 | 7,13 |
| Sweden | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 85 | 0 | 0 | 6,65 |
| Sweden | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 59 | 1 | 0 | 6,60 |
| Sweden | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 100 | 0 | 1 | 7,20 |
| Sweden | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,90 |
| RC Strasbourg | 2026 | Ligue 1 | 5 | 380 | 0 | 2 | 6,98 |
| Malmö FF | 2023 | VĐQG Thuỵ Điển | 30 | 2502 | 11 | 6 | 7,44 |
| Malmö FF | 2024 | VĐQG Thuỵ Điển | 17 | 1339 | 6 | 9 | 7,96 |
| RC Strasbourg | — | Coupe de France | 3 | 71 | 0 | 0 | 7,00 |
| RC Strasbourg | 25/26 | Coupe de France | 4 | 141 | 1 | 0 | 7,17 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Lịch sử chuyển nhượng Sebastian Nanasi
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2018 | Kristianstad FC U19 | Kristianstad FC | Không công bố |
| 1/6/2020 | Malmö FF U19 | Malmö FF | Không công bố |
| 2/6/2020 | Malmö FF | Varbergs BoIS | Cho mượn |
| 30/11/2020 | Varbergs BoIS | Malmö FF | Trở lại sau cho mượn |
| 20/7/2022 | Malmö FF | Kalmar FF | Cho mượn |
| 30/11/2022 | Kalmar FF | Malmö FF | Trở lại sau cho mượn |
| 23/8/2024 | Malmö FF | RC Strasbourg | 11 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ligue 1 · Lịch thi đấu RC Strasbourg
Cập nhật lần cuối: 20:50 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.