
Sebastián Sosa
Thủ môn ·
Juventud de Las Piedras
Sebastián Sosa: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ngoài Juventud de Las Piedras, CLB hiện tại, hồ sơ của Sebastián Sosa còn ghi số liệu ở 16 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2007, khi anh gia nhập Peñarol, năm anh tròn 21 tuổi. Boca Juniors đón anh ngày 05/08/2011 từ Peñarol theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 15 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 11/12 ở Boca Juniors tại VĐQG Argentina, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 25. Anh cập bến Vélez Sarsfield ngày 17/07/2012 từ Peñarol theo mức phí 1,4 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 115 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 13/14 tại VĐQG Argentina cùng Vélez Sarsfield, với 34 lần, năm anh tròn 27 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 382 trận nằm trong danh sách thi đấu qua 17 đội bóng. Ở Juventud de Las Piedras, dữ liệu mùa 2026 tại Copa Sudamericana ghi nhận anh có 10 pha cứu thua sau 6 trận ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 12 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Juventud de Las Piedras. Hồ sơ hiện tại ở Juventud de Las Piedras ghi anh mang áo số 1 và có hợp đồng tới 31/12/2026.
Sự nghiệp Sebastián Sosa theo mùa
Sebastián Sosa có tên trong danh sách thi đấu của Vélez Sarsfield nhiều nhất, 115 lần theo dữ liệu từng mùa. Hồ sơ trải qua 17 đội bóng. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 11/12 cùng Boca Juniors.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Juventud de Las Piedras | 2026 | Copa Libertadores | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,43 |
| Mazatlán FC | — | Liga MX Clausura | 5 | 360 | 0 | 0 | 7,03 |
| Mazatlán FC | — | Liga MX Clausura | 19 | 1710 | 0 | 0 | 6,87 |
| Mazatlán FC | — | Liga MX Clausura | 15 | 1080 | 0 | 0 | 6,57 |
| Club León | — | Liga MX Clausura | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Mazatlán FC | — | Liga MX Clausura | 5 | 270 | 0 | 0 | 6,53 |
| Cruz Azul | — | Liga MX Clausura | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| CD Toluca | — | Liga MX Clausura | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Querétaro FC | — | Liga MX Clausura | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Club Tijuana | — | Liga MX Clausura | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Pumas UNAM | — | Liga MX Clausura | 12 | 1080 | 0 | 0 | 6,75 |
| CF Pachuca | 15/16 | VĐQG Mexico | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mazatlán FC | 17/18 | VĐQG Mexico | 21 | 1890 | 0 | 0 | 7,06 |
| Mazatlán FC | 18/19 | VĐQG Mexico | 17 | 1530 | 0 | 0 | 6,97 |
| Club León | 2019 | VĐQG Mexico | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,70 |
| CF Monterrey | 2019 | VĐQG Mexico | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Mazatlán FC | 2019 | VĐQG Mexico | 17 | 1440 | 0 | 0 | 6,81 |
| Santos Laguna | 2019 | VĐQG Mexico | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Club Necaxa | 2019 | VĐQG Mexico | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,00 |
| Club América | 2019 | VĐQG Mexico | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,50 |
| Mazatlán FC | 2020 | VĐQG Mexico | 12 | 360 | 0 | 0 | 6,58 |
| Uruguay | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Boca Juniors | 11/12 | VĐQG Argentina | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vélez Sarsfield | 12/13 | VĐQG Argentina | 33 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vélez Sarsfield | 13/14 | VĐQG Argentina | 34 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vélez Sarsfield | 2014 | VĐQG Argentina | 19 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vélez Sarsfield | 2015 | VĐQG Argentina | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rosario Central | 2016 | VĐQG Argentina | 16 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rosario Central | 16/17 | VĐQG Argentina | 13 | 450 | 0 | 0 | 6,84 |
| CA Independiente | 2021 | VĐQG Argentina | 25 | 2250 | 0 | 0 | 6,94 |
| CA Independiente | 2022 | VĐQG Argentina | 20 | 900 | 0 | 0 | 6,45 |
| Uruguay | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Uruguay | 2022 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vélez Sarsfield | — | Copa Sudamericana | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| CA Independiente | — | Copa Sudamericana | 5 | 405 | 0 | 0 | 6,76 |
| CA Independiente | — | Copa Sudamericana | 8 | 720 | 0 | 0 | 7,14 |
| CA Independiente | — | Copa Sudamericana | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,12 |
| Juventud de Las Piedras | 2026 | Copa Sudamericana | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,58 |
| Boca Juniors | — | Copa Libertadores | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vélez Sarsfield | — | Copa Libertadores | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vélez Sarsfield | — | Copa Libertadores | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rosario Central | — | Copa Libertadores | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Sebastián Sosa: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 19/08/1986, Sebastián Sosa là thủ môn và hiện thuộc Juventud de Las Piedras. Hồ sơ ghi chân thuận: phải. Trong đội hình Juventud de Las Piedras, anh mặc áo 1.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 19/8/1986 (40 tuổi)
- Quốc tịch
- Uruguay
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Juventud de Las Piedras
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Sebastián Sosa đang khoác áo đội nào?
Tại Juventud de Las Piedras, Sebastián Sosa mang áo số 1, hợp đồng ghi nhận đến 31/12/2026. Dữ liệu định giá anh khoảng 26 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Copa Sudamericana.
- Câu lạc bộ
- Juventud de Las Piedras
- Số áo
- 1
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 2026 của Sebastián Sosa
Thống kê mùa 2026 tại Copa Sudamericana của Sebastián Sosa: 6 trận, 10 pha cứu thua, 7 bàn thua. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,58. Trung bình anh thi đấu 90 phút mỗi trận ở mùa này.
- 6 Trận
- 540 Phút
- 10 Cứu thua
- 7 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 6,58 Điểm trung bình
Phong độ Sebastián Sosa các trận vừa qua
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Sebastián Sosa tích luỹ 450 phút thi đấu. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,60.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 27-05 | Cienciano | 1–1 | 90 | 6,6 |
| 21-05 | Academia Puerto Cabello | 1–1 | 90 | 6,6 |
| 05-05 | Atlético Mineiro | 2–2 | 90 | 6,3 |
| 29-04 | Academia Puerto Cabello | 4–0 | 90 | 6,9 |
| 16-04 | Atlético Mineiro | 2–1 | 90 | 6,6 |
Sebastián Sosa từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Sebastián Sosa được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 26 nghìn EUR khi đang ở Juventud de Las Piedras (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 20 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2007 | — | Peñarol | Không công bố |
| 1/1/2008 | Peñarol | Central Español | Không công bố |
| 31/12/2008 | Central Español | Peñarol | Không công bố |
| 5/8/2011 | Peñarol | Boca Juniors | Cho mượn |
| 16/7/2012 | Boca Juniors | Peñarol | Trở lại sau cho mượn |
| 17/7/2012 | Peñarol | Vélez Sarsfield | 1,4 triệu EUR |
| 21/7/2015 | Vélez Sarsfield | CF Pachuca | Tự do |
| 27/1/2016 | CF Pachuca | Rosario Central | Cho mượn |
| 31/12/2016 | Rosario Central | CF Pachuca | Trở lại sau cho mượn |
| 3/1/2017 | CF Pachuca | Club Atlético Morelia | Cho mượn |
| 30/6/2017 | Club Atlético Morelia | CF Pachuca | Cho mượn |
| 1/7/2017 | CF Pachuca | Club Atlético Morelia | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2020 | Club Atlético Morelia | Mazatlán FC | Không công bố |
| 2/10/2020 | Mazatlán FC | CA Independiente | Không công bố |
| 31/12/2021 | CA Independiente | Mazatlán FC | Cho mượn |
| 18/1/2022 | Mazatlán FC | CA Independiente | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2023 | CA Independiente | Pumas UNAM | Tự do |
| 16/8/2023 | Pumas UNAM | Club Atlético Morelia | Tự do |
| 1/2/2024 | Club Atlético Morelia | Vélez Sarsfield | Tự do |
| 18/3/2024 | Vélez Sarsfield | No team | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 26/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Sebastián Sosa
- Sebastián Sosa bắt bao nhiêu trận mùa 2026?
- Ở mùa 2026, Sebastián Sosa bắt 6 trận với 10 pha cứu thua và để thủng lưới 7 bàn.
- Sebastián Sosa đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Juventud de Las Piedras là CLB hiện tại của Sebastián Sosa, mang áo số 1 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Sebastián Sosa bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Sebastián Sosa 40 tuổi (sinh ngày 19/08/1986), cao 184 cm.
Cập nhật lần cuối: 01:56 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.