
Sema Velázquez
Trung vệ ·
Academia Puerto Cabello
Sema Velázquez chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Sema Velázquez gồm 15 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 26 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2007 | Mineros de Guayana | — | Tự do |
| 1/1/2008 | — | Deportivo Anzoátegui | Tự do |
| 1/1/2011 | Villarreal B U23 | Mineros de Guayana | Không công bố |
| 6/7/2012 | Villarreal B U23 | Panathinaikos FC | Tự do |
| 21/1/2014 | Panathinaikos FC | Mineros de Guayana | Tự do |
| 1/7/2015 | Mineros de Guayana | FC Arouca | Tự do |
| 1/7/2017 | FC Arouca | Veracruz | Không công bố |
| 1/7/2018 | Veracruz | No team | Không công bố |
| 1/1/2019 | No team | Nacional Asunción | Không công bố |
| 13/1/2020 | Nacional Asunción | Deportivo Táchira | Tự do |
| 26/1/2021 | Deportivo Táchira | FC Arouca | Tự do |
| 1/7/2023 | FC Arouca | Santa Clara | Tự do |
| 4/7/2024 | Santa Clara | FC Alverca | Không công bố |
| 3/7/2025 | FC Alverca | União de Leiria | Tự do |
| 10/1/2026 | União de Leiria | Academia Puerto Cabello | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 25/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Sema Velázquez
Số liệu theo mùa của Sema Velázquez bắt đầu từ mùa 12/13 cùng Panathinaikos FC, năm anh tròn 22 tuổi. Ngày 10/01/2026, anh rời União de Leiria sang Academia Puerto Cabello theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Academia Puerto Cabello. Trong đội hình Academia Puerto Cabello, anh mang áo số 4, có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2026.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2008, lúc anh đầu quân cho Deportivo Anzoátegui, năm anh tròn 18 tuổi. Mineros de Guayana đón anh ngày 01/01/2011 từ Villarreal B U23. Ở đội này, hồ sơ ghi 4 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Mùa 12/13 tại VĐQG Hy Lạp ghi nhận anh có 1 bàn. FC Arouca đón anh ngày 01/07/2015 từ Mineros de Guayana theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 6 bàn sau 92 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Tính trên 10 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 9 bàn. Cùng quãng đó là 203 trận nằm trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 24 trận cho Venezuela, kèm 1 bàn, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 15/16 tại VĐQG Bồ Đào Nha trong màu áo FC Arouca, khi anh có 3 bàn. Mùa ấy là năm anh tròn 25 tuổi.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Sema Velázquez
Tại Academia Puerto Cabello, Sema Velázquez mang áo số 4, hợp đồng ghi nhận đến 31/12/2026. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Copa Sudamericana.
- Câu lạc bộ
- Academia Puerto Cabello
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 10/01/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Sema Velázquez
Cao 184 cm, Sema Velázquez là hậu vệ người Venezuela của Academia Puerto Cabello. Hồ sơ ghi Sema Velázquez chào đời ngày 08/09/1990, tức 36 tuổi.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 8/9/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Venezuela
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Academia Puerto Cabello
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Hành trình sự nghiệp của Sema Velázquez
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Sema Velázquez là 12/13 tại Panathinaikos FC. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 9 bàn và 203 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Panathinaikos FC | 12/13 | VĐQG Hy Lạp | 18 | 0 | 1 | 0 | — |
| FC Arouca | 15/16 | VĐQG Bồ Đào Nha | 24 | 617 | 3 | 0 | 6,94 |
| FC Arouca | 16/17 | VĐQG Bồ Đào Nha | 30 | 1307 | 0 | 0 | 6,69 |
| Veracruz | — | Liga MX Clausura | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Veracruz | 17/18 | VĐQG Mexico | 12 | 464 | 0 | 0 | 6,62 |
| Panathinaikos FC | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Arouca | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Arouca | 22/23 | VĐQG Bồ Đào Nha | 11 | 12 | 0 | 0 | 6,70 |
| FC Arouca | 21/22 | VĐQG Bồ Đào Nha | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,68 |
| FC Arouca | 20/21 | VĐQG Bồ Đào Nha | 2 | 180 | 2 | 0 | 8,00 |
| Panathinaikos FC | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Arouca | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Arouca | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Arouca | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Santa Clara | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Arouca | 22/23 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| Santa Clara | 23/24 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Alverca | 24/25 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| União de Leiria | 25/26 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Arouca | 20/21 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| Santa Clara | 2023 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 28 | 366 | 1 | 0 | 6,72 |
| FC Alverca | 2024 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 26 | 862 | 1 | 0 | 7,08 |
| União de Leiria | 2025 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 4 | 1 | 0 | 0 | — |
| Venezuela | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 14 | 253 | 0 | 0 | — |
| Venezuela | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,60 |
| Venezuela | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Venezuela | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Academia Puerto Cabello | 2026 | Copa Sudamericana | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Venezuela | — | Copa America 2024 | 4 | 95 | 1 | 0 | 7,50 |
| Venezuela | — | Copa America 2024 | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| Mineros de Guayana | — | Copa Libertadores | 4 | 225 | 0 | 0 | 6,40 |
| Nacional Asunción | — | Copa Libertadores | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,05 |
| Deportivo Táchira | — | Copa Libertadores | 1 | 63 | 0 | 0 | 5,20 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê đội tuyển của Sema Velázquez
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Sema Velázquez có 24 trận cho Venezuela và ghi 1 bàn.
Venezuela 24 trận 1 bàn Lần gần nhất: 3/9/2021
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Sema Velázquez mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Sema Velázquez
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 04-03 | Monagas | 0–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Sema Velázquez
- Sema Velázquez bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Sema Velázquez 36 tuổi (sinh ngày 08/09/1990), cao 184 cm.
- Sema Velázquez mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Sema Velázquez mang quốc tịch Venezuela và từng khoác áo Venezuela.
- Sema Velázquez đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Sema Velázquez hiện khoác áo Academia Puerto Cabello, mang áo số 4 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Cập nhật lần cuối: 17:15 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.