
Shamal George
Thủ môn ·
Bromley
Lịch sử chuyển nhượng Shamal George
Dữ liệu chuyển nhượng của Shamal George gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Liverpool U21 sang Tranmere Rovers ngày 24/07/2018, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/8/2017 | Liverpool U21 | Carlisle United | Không công bố |
| 24/7/2018 | Liverpool U21 | Tranmere Rovers | Không công bố |
| 2/9/2019 | Liverpool U21 | Marine AFC | Không công bố |
| 28/8/2020 | Liverpool U21 | Colchester United | Tự do |
| 23/7/2022 | Colchester United | Livingston | Không công bố |
| 30/8/2024 | Livingston | Wycombe Wanderers | Không công bố |
| 24/7/2025 | Wycombe Wanderers | St. Mirren | Cho mượn |
| 30/6/2026 | St. Mirren | Wycombe Wanderers | Trở lại sau cho mượn |
| 10/7/2026 | Wycombe Wanderers | Bromley | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Shamal George: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Shamal George là ngày 01/08/2017, khi anh từ Liverpool U21 chuyển tới Carlisle United — năm anh tròn 19 tuổi. Anh đến Bromley ngày 10/07/2026 từ Wycombe Wanderers theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh ghi nhận anh ra sân 5 trận với 27 pha cứu thua. Cộng các giải, hồ sơ ghi 6 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Bromley. Trong đội hình Bromley, anh khoác áo số 30, có hợp đồng tới 30/06/2026.
Hồ sơ ghi cho anh 24 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Carlisle United. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 17/18 ở Carlisle United tại Hạng Tư Anh, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 21 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 19. Anh cập bến Colchester United ngày 28/08/2020 từ Liverpool U21 theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 85 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 1 kiến tạo qua 7 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 274 lần có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 25/26 tại VĐQG Scotland ở St. Mirren là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 27 tuổi.
Shamal George đang khoác áo đội nào?
Shamal George thuộc biên chế Bromley, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 315 nghìn EUR (ước tính). Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2026.
- Câu lạc bộ
- Bromley
- Giải đấu
- Hạng Ba Anh
- Số áo
- 30
- Gia nhập
- 10/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Shamal George là ai?
Shamal George là thủ môn mang quốc tịch Anh và đang thuộc biên chế Bromley. Số áo của anh tại Bromley là 30.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 6/1/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 191 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 30
- CLB hiện tại
- Bromley
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Shamal George thi đấu ra sao mùa 26/27?
Sau 5 trận mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh, Shamal George để thủng lưới 14 bàn. Tính trên 5 trận, anh có 27 pha cứu thua và 14 bàn thua.
- 5 Trận
- 395 Phút
- 27 Cứu thua
- 14 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 7,44 Điểm trung bình
Shamal George qua những trận gần nhất
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Shamal George tích luỹ 395 phút thi đấu. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 7,44.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 07-09 | AFC Wimbledon | 0–2 | 29 | 5,9 |
| 01-09 | Leyton Orient | 0–5 | 90 | 6,5 |
| 29-08 | Sheffield Wednesday | 7–2 | 96 | 7,7 |
| 22-08 | Cambridge United | 1–1 | 90 | 7,1 |
| 15-08 | Barnsley | 0–1 | 90 | 10,0 |
Sự nghiệp Shamal George theo mùa
Shamal George có tên trong danh sách thi đấu của Colchester United nhiều nhất, 85 lần theo dữ liệu từng mùa. Hồ sơ trải qua 7 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Livingston | 22/23 | VĐQG Scotland | 33 | 2833 | 0 | 0 | 6,66 |
| St. Mirren | 25/26 | VĐQG Scotland | 33 | 2798 | 0 | 1 | 7,09 |
| Livingston | 23/24 | VĐQG Scotland | 38 | 2814 | 0 | 0 | 6,79 |
| Carlisle United | 17/18 | Hạng Tư Anh | 21 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tranmere Rovers | 18/19 | Hạng Tư Anh | 25 | 0 | 0 | 0 | — |
| Colchester United | 20/21 | Hạng Tư Anh | 46 | 1289 | 0 | 0 | 6,94 |
| Colchester United | 21/22 | Hạng Tư Anh | 35 | 2640 | 0 | 0 | 6,90 |
| Wycombe Wanderers | 24/25 | Hạng Ba Anh | 21 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bromley | 26/27 | Hạng Ba Anh | 5 | 395 | 0 | 0 | 7,44 |
| Bromley | 2026 | Club Friendlies | 2 | 62 | 0 | 1 | 10,00 |
| Carlisle United | 17/18 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tranmere Rovers | 18/19 | FA Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Colchester United | 20/21 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Colchester United | 21/22 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
| Wycombe Wanderers | 24/25 | FA Cup | 3 | 90 | 0 | 0 | 8,20 |
| Carlisle United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tranmere Rovers | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Colchester United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Colchester United | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Wycombe Wanderers | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bromley | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Shamal George
- Shamal George hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Shamal George hiện khoác áo Bromley, mang áo số 30 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Shamal George bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Shamal George 28 tuổi (sinh ngày 06/01/1998), cao 191 cm.
- Shamal George bắt bao nhiêu trận mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27, Shamal George bắt 5 trận với 27 pha cứu thua và để thủng lưới 14 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Ba Anh · Lịch thi đấu Bromley
Cập nhật lần cuối: 21:41 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.