
Shoya Nakajima
Tiền vệ ·
Portimonense SAD
Shoya Nakajima: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Shoya Nakajima trong dữ liệu là chặng đường qua 5 câu lạc bộ, tới Portimonense SAD ở chặng gần nhất. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/02/2013, khi anh gia nhập Tokyo Verdy, năm anh tròn 19 tuổi. Anh cập bến FC Tokyo ngày 26/01/2014 từ Tokyo Verdy. Cộng mọi giải, anh có 57 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 6 bàn cùng 4 kiến tạo tại đây. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2014 ở FC Tokyo tại VĐQG Nhật Bản, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 20 tuổi. FC Porto đón anh ngày 05/07/2019 từ Al Duhail với phí 12 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 bàn cùng 4 kiến tạo qua 48 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 2015 tại VĐQG Nhật Bản ở FC Tokyo, với 1 bàn. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 27 bàn và 33 kiến tạo qua 5 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 269 trận nằm trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 17/18 tại VĐQG Bồ Đào Nha trong màu áo Portimonense SAD, khi anh có 10 bàn cùng 10 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 23. Ngày 04/08/2026, anh chuyển từ Urawa Red Diamonds sang Portimonense SAD dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 17 bàn và 17 kiến tạo qua 70 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Portimonense SAD. Tại Portimonense SAD, anh mang áo số 10 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Sự nghiệp Shoya Nakajima theo mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Shoya Nakajima là 2014 tại FC Tokyo. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 27 bàn và 269 trận có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Urawa Red Diamonds chiếm 27% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Antalyaspor | 22/23 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 21 | 637 | 0 | 0 | 6,36 |
| Portimonense SAD | 17/18 | VĐQG Bồ Đào Nha | 29 | 2504 | 10 | 10 | 7,40 |
| FC Porto | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 170 | 0 | 0 | 6,60 |
| Portimonense SAD | 21/22 | VĐQG Bồ Đào Nha | 22 | 1772 | 1 | 2 | 6,92 |
| FC Porto | 20/21 | VĐQG Bồ Đào Nha | 6 | 149 | 0 | 1 | 6,87 |
| FC Porto | 19/20 | VĐQG Bồ Đào Nha | 19 | 580 | 0 | 1 | 6,76 |
| Portimonense SAD | 18/19 | VĐQG Bồ Đào Nha | 13 | 1167 | 5 | 5 | 7,45 |
| FC Porto | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 70 | 0 | 0 | 6,42 |
| FC Porto | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portimonense SAD | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Porto | — | Taça da Liga | 3 | 0 | 0 | 2 | — |
| Portimonense SAD | 17/18 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Porto | 19/20 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 5 | 116 | 1 | 0 | 7,15 |
| FC Porto | 20/21 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portimonense SAD | 21/22 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Portimonense SAD | 2026 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | — | World Cup Qualification AFC | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2018 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2019 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Urawa Red Diamonds | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | — | Copa America 2024 | 3 | 246 | 1 | 0 | 6,70 |
| FC Tokyo | 2014 | VĐQG Nhật Bản | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Tokyo | 2015 | VĐQG Nhật Bản | 18 | 0 | 1 | 0 | — |
| FC Tokyo | 2016 | VĐQG Nhật Bản | 14 | 306 | 3 | 2 | 7,60 |
| FC Tokyo | 2017 | VĐQG Nhật Bản | 24 | 1055 | 2 | 2 | 6,82 |
| Urawa Red Diamonds | 2023 | VĐQG Nhật Bản | 8 | 168 | 1 | 0 | 6,75 |
| Urawa Red Diamonds | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 24 | 821 | 1 | 4 | 6,94 |
| Urawa Red Diamonds | 2025 | VĐQG Nhật Bản | 24 | 535 | 1 | 2 | 6,81 |
| Urawa Red Diamonds | 2026 | VĐQG Nhật Bản | 16 | 458 | 0 | 2 | 6,72 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Shoya Nakajima
Shoya Nakajima là tiền vệ 32 tuổi đang chơi cho Portimonense SAD. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 167 cm. Trong đội hình Portimonense SAD, anh mặc áo 10.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 23/8/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 167 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Portimonense SAD
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Shoya Nakajima
Shoya Nakajima thi đấu cho Portimonense SAD tại Hạng Hai Bồ Đào Nha theo dữ liệu mùa gần nhất. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 465 nghìn EUR (không phải giá giao dịch). Dữ liệu ghi nhận anh đến Portimonense SAD ngày 04/08/2026.
- Câu lạc bộ
- Portimonense SAD
- Giải đấu
- Hạng Hai Bồ Đào Nha
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 04/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Shoya Nakajima chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 17 lần chuyển nhượng của Shoya Nakajima, gần nhất là từ Urawa Red Diamonds sang Portimonense SAD ngày 04/08/2026, phí chuyển nhượng tự do. Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Al Duhail với 35 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 4/8/2026 | Urawa Red Diamonds | Portimonense SAD | Tự do |
| 1/2/2013 | — | Tokyo Verdy | Không công bố |
| 26/1/2014 | Tokyo Verdy | FC Tokyo | Không công bố |
| 27/1/2014 | FC Tokyo | Kataller Toyama | Cho mượn |
| 26/8/2014 | Kataller Toyama | FC Tokyo | Trở lại sau cho mượn |
| 29/8/2017 | FC Tokyo | Portimonense SAD | Cho mượn |
| 5/1/2018 | Portimonense SAD | FC Tokyo | Cho mượn |
| 6/1/2018 | FC Tokyo | Portimonense SAD | Trở lại sau cho mượn |
| 3/2/2019 | Portimonense SAD | Al Duhail | 35 triệu EUR |
| 5/7/2019 | Al Duhail | FC Porto | 12 triệu EUR |
| 16/1/2021 | FC Porto | Al-Ain | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Al-Ain | FC Porto | Trở lại sau cho mượn |
| 26/8/2021 | FC Porto | Portimonense SAD | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Portimonense SAD | FC Porto | Trở lại sau cho mượn |
| 8/9/2022 | FC Porto | Antalyaspor | Tự do |
| 25/7/2023 | Antalyaspor | Urawa Red Diamonds | Tự do |
| 1/7/2026 | Urawa Red Diamonds | No team | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Shoya Nakajima mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Shoya Nakajima
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 12-09 | Tondela | 0–2 | Không vào sân | — |
| 06-09 | União de Leiria | 1–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Shoya Nakajima
- Shoya Nakajima mang quốc tịch nào?
- Shoya Nakajima có quốc tịch Nhật Bản theo hồ sơ.
- Shoya Nakajima đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Portimonense SAD là CLB hiện tại của Shoya Nakajima, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Shoya Nakajima bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Shoya Nakajima 32 tuổi (sinh ngày 23/08/1994), cao 167 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Bồ Đào Nha · Lịch thi đấu Portimonense SAD
Cập nhật lần cuối: 11:21 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.