
Siim Luts
Tiền đạo cánh trái ·
Paide Linnameeskond
Siim Luts đang khoác áo đội nào?
Hợp đồng của Siim Luts với Paide Linnameeskond được ghi nhận đến 31/12/2026. Paide Linnameeskond hiện thi đấu tại Cúp C3 Châu Âu theo dữ liệu mùa gần nhất. Anh cập bến Paide Linnameeskond từ 19/07/2019.
- Câu lạc bộ
- Paide Linnameeskond
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 19
- Gia nhập
- 19/07/2019
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Siim Luts
Siim Luts mang áo số 19 của Paide Linnameeskond và chơi ở vị trí tiền đạo. Hồ sơ ghi Siim Luts chào đời ngày 12/03/1989, tức 37 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 182 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 12/3/1989 (37 tuổi)
- Quốc tịch
- Estonia
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- Paide Linnameeskond
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Hành trình sự nghiệp của Siim Luts
Siim Luts có tên trong danh sách thi đấu của IFK Norrköping nhiều nhất, 27 lần theo dữ liệu từng mùa. 44% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở IFK Norrköping. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FCI Levadia Tallinn | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paide Linnameeskond | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCI Levadia Tallinn | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Flora Tallinn | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| IFK Norrköping | 2013 | VĐQG Thuỵ Điển | 27 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paide Linnameeskond | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paide Linnameeskond | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paide Linnameeskond | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paide Linnameeskond | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| AIK | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paide Linnameeskond | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paide Linnameeskond | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Estonia | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Estonia | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 231 | 1 | 0 | 7,17 |
| Estonia | 18/19 | UEFA Nations League | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Estonia | 20/21 | UEFA Nations League | 1 | 34 | 0 | 0 | 6,00 |
| Estonia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Estonia | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Siim Luts: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Số liệu theo mùa của Siim Luts bắt đầu từ mùa 12/13 cùng Flora Tallinn, năm anh bước sang tuổi 23. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 19/07/2019, khi anh từ FK Teplice chuyển tới Paide Linnameeskond. Cộng các giải, hồ sơ ghi 25 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Paide Linnameeskond. Hồ sơ hiện tại ở Paide Linnameeskond ghi anh khoác áo số 19 và có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2026.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2008, khi anh từ Flora Tallinn U21 chuyển tới Flora Tallinn, năm anh tròn 19 tuổi. Ở Flora Tallinn, dữ liệu ghi cho anh 2 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 12/13. Anh cập bến IFK Norrköping ngày 22/01/2013 từ Flora Tallinn dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 27 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Bên cạnh các CLB, anh có 23 trận cho Estonia, kèm 1 bàn, trong các giải đấu có trong dữ liệu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 15/16 tại Cúp C1 Châu Âu cùng FCI Levadia Tallinn, với 1 bàn. Đó là năm anh bước sang tuổi 26. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 1 bàn. Số liệu đó đi kèm 61 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Siim Luts từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Siim Luts được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 54 nghìn EUR khi đang ở Paide Linnameeskond (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 10 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2006 | — | — | Không công bố |
| 1/1/2008 | Flora Tallinn U21 | Flora Tallinn | Không công bố |
| 1/7/2009 | Flora Tallinn | Viljandi JK Tulevik | Không công bố |
| 31/12/2009 | Viljandi JK Tulevik | Flora Tallinn | Không công bố |
| 22/1/2013 | Flora Tallinn | IFK Norrköping | Tự do |
| 1/7/2014 | IFK Norrköping | No team | Không công bố |
| 16/1/2015 | No team | FCI Levadia Tallinn | Không công bố |
| 22/7/2016 | FCI Levadia Tallinn | Bohemians Praha 1905 | Không công bố |
| 1/7/2018 | Bohemians Praha 1905 | FK Teplice | Tự do |
| 19/7/2019 | FK Teplice | Paide Linnameeskond | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 23/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Siim Luts ở đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Siim Luts có 23 trận cho Estonia và ghi 1 bàn.
Estonia 23 trận 1 bàn Lần gần nhất: 11/10/2020
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Siim Luts mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Siim Luts
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 12-08 | SK Rapid Wien | 2–0 | Không vào sân | — |
| 30-07 | Zirə FK | 1–1 | Không vào sân | — |
| 23-07 | Zirə FK | 1–0 | Không vào sân | — |
| 16-07 | FC Hegelmann | 3–0 | Không vào sân | — |
| 09-07 | FC Hegelmann | 1–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Siim Luts
- Siim Luts bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Siim Luts 37 tuổi (sinh ngày 12/03/1989), cao 182 cm.
- Quốc tịch của Siim Luts là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Siim Luts mang quốc tịch Estonia và từng khoác áo Estonia.
- Siim Luts đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Siim Luts hiện khoác áo Paide Linnameeskond, mang áo số 19 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu Paide Linnameeskond
Cập nhật lần cuối: 17:16 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.