
Sikou Niakaté
Trung vệ ·
Sporting Braga
Chặng đường sự nghiệp Sikou Niakaté
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Sikou Niakaté là ngày 01/07/2015, khi anh chuyển từ Boulogne Billancourt sang Evreux FC 27 dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 16 tuổi. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2016 tại Hạng Hai Pháp cùng Valenciennes, năm anh tròn 17 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 6 lần. Valenciennes đón anh ngày 01/07/2017 từ Valenciennes U19. Ở đội này, hồ sơ ghi 56 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Guingamp đón anh ngày 30/08/2018 từ Valenciennes với phí 2,5 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 2 bàn và 2 kiến tạo qua 59 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 10 bàn và 4 kiến tạo qua 4 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 291 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 20 trận trong màu áo Mali. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 22/23 tại VĐQG Bồ Đào Nha trong màu áo Sporting Braga, khi anh có 3 bàn. Mùa ấy là năm anh tròn 23 tuổi. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/07/2023, khi anh rời Guingamp sang Sporting Braga với mức phí 1,8 triệu EUR. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 149 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 8 bàn và 2 kiến tạo cho Sporting Braga. Hồ sơ hiện tại ở Sporting Braga ghi anh mang áo số 4 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Thống kê sự nghiệp Sikou Niakaté
Hồ sơ sự nghiệp của Sikou Niakaté trải qua ít nhất 10 mùa có số liệu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 2016 ở Valenciennes. Riêng Sporting Braga chiếm 51% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sporting Braga | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 76 | 0 | 0 | 5,90 |
| Sporting Braga | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,95 |
| Sporting Braga | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 439 | 1 | 0 | 6,87 |
| Metz | 2021 | Ligue 1 | 26 | 665 | 0 | 0 | 6,68 |
| Sporting Braga | 25/26 | VĐQG Bồ Đào Nha | 15 | 939 | 0 | 0 | 6,99 |
| Sporting Braga | 24/25 | VĐQG Bồ Đào Nha | 26 | 1964 | 1 | 1 | 6,99 |
| Sporting Braga | 23/24 | VĐQG Bồ Đào Nha | 21 | 1482 | 0 | 0 | 6,65 |
| Sporting Braga | 22/23 | VĐQG Bồ Đào Nha | 28 | 2132 | 3 | 0 | 6,88 |
| Sporting Braga | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 15 | 548 | 0 | 0 | 6,97 |
| Sporting Braga | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 530 | 1 | 0 | 6,77 |
| Mali | 2025 | Africa Cup of Nations 2023 | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | — | Africa Cup of Nations 2023 | 5 | 480 | 0 | 0 | 6,86 |
| Sporting Braga | — | Taça da Liga | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Braga | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| Sporting Braga | — | Taça da Liga | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,20 |
| Sporting Braga | — | Taça da Liga | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,90 |
| Sporting Braga | 22/23 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 4 | 180 | 0 | 0 | 6,75 |
| Sporting Braga | 23/24 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Braga | 24/25 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Braga | 25/26 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 45 | 0 | 1 | 6,80 |
| Valenciennes | 2016 | Hạng Hai Pháp | 6 | 68 | 0 | 0 | 6,52 |
| Valenciennes | 2017 | Hạng Hai Pháp | 29 | 1979 | 0 | 0 | 6,55 |
| Valenciennes | 2018 | Hạng Hai Pháp | 20 | 964 | 0 | 0 | 6,59 |
| Guingamp | 2019 | Hạng Hai Pháp | 25 | 2008 | 1 | 1 | 6,78 |
| Guingamp | 2020 | Hạng Hai Pháp | 32 | 2563 | 1 | 1 | 6,92 |
| Sporting Braga | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 171 | 0 | 0 | 5,95 |
| Mali | — | World Cup Qualification CAF | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2025 | World Cup Qualification CAF | 8 | 630 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Mali | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Valenciennes | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Guingamp | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Guingamp | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Metz | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Sikou Niakaté
Sikou Niakaté là hậu vệ mang quốc tịch Mali và đang thuộc biên chế Sporting Braga. Ràng buộc hợp đồng với Sporting Braga kéo dài đến 30/06/2028. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là trung vệ.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 10/7/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Mali
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Sporting Braga
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 5,8 triệu EUR (ước tính)
Sikou Niakaté thuộc biên chế CLB nào?
Sikou Niakaté thuộc biên chế Sporting Braga, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 5,8 triệu EUR (ước tính). Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2028. Trong đội, anh nhận áo số 4.
- Câu lạc bộ
- Sporting Braga
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 01/07/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 5,8 triệu EUR (ước tính)
Các thương vụ chuyển nhượng của Sikou Niakaté
Sikou Niakaté gia nhập Evreux FC 27 theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2015. Hồ sơ định giá anh khoảng 5,8 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2015 | Boulogne Billancourt | Evreux FC 27 | Tự do |
| 1/7/2017 | Valenciennes U19 | Valenciennes | Không công bố |
| 30/8/2018 | Valenciennes | Guingamp | 2,5 triệu EUR |
| 31/8/2018 | Guingamp | Valenciennes | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Valenciennes | Guingamp | Trở lại sau cho mượn |
| 12/8/2021 | Guingamp | Metz | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Metz | Guingamp | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2022 | Guingamp | Sporting Braga | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Sporting Braga | Guingamp | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2023 | Guingamp | Sporting Braga | 1,8 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Sikou Niakaté
Dữ liệu đội tuyển của Sikou Niakaté, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 20 trận cho Mali.
Mali 20 trận 0 bàn Lần gần nhất: 9/1/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Sikou Niakaté
- Sikou Niakaté mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Sikou Niakaté mang quốc tịch Mali và từng khoác áo Mali.
- Sikou Niakaté hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Sikou Niakaté đang thuộc biên chế Sporting Braga, mang áo số 4 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Sikou Niakaté bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Sikou Niakaté 27 tuổi (sinh ngày 10/07/1999), cao 186 cm.
Cập nhật lần cuối: 18:31 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.