
Simãozinho
Hậu vệ ·
Leixões SC
CLB hiện tại của Simãozinho
Simãozinho thuộc biên chế Leixões SC, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 165 nghìn EUR (ước tính). Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2027. Số áo hiện tại là 15.
- Câu lạc bộ
- Leixões SC
- Giải đấu
- Hạng Hai Bồ Đào Nha
- Số áo
- 15
- Gia nhập
- 17/01/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Simãozinho: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Simãozinho là hậu vệ mang quốc tịch Bồ Đào Nha và đang thuộc biên chế Leixões SC. Số đo ghi nhận: cao 180 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: trái.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 31/5/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 15
- CLB hiện tại
- Leixões SC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Hành trình sự nghiệp của Simãozinho
Các đội Simãozinho từng khoác áo theo dữ liệu gồm Penafiel, Torreense, Leixões SC và 4 đội khác. Riêng SC Braga B chiếm 38% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 7 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Penafiel | — | Taça da Liga | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Penafiel | — | Taça da Liga | 3 | 77 | 0 | 0 | 6,50 |
| Penafiel | 20/21 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| Torreense | 23/24 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leixões SC | 24/25 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leixões SC | 25/26 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| CD Trofense | 14/15 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 16 | 0 | 0 | 1 | — |
| SC Braga B | 15/16 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 31 | 0 | 1 | 2 | — |
| SC Braga B | 16/17 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 39 | 0 | 1 | 1 | — |
| SC Braga B | 17/18 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 37 | 0 | 0 | 0 | — |
| SC Braga B | 18/19 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 29 | 0 | 0 | 0 | — |
| Estoril Praia | 19/20 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 15 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chaves | 19/20 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Penafiel | 20/21 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 31 | 0 | 0 | 0 | — |
| Penafiel | 2021 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 25 | 0 | 0 | 0 | — |
| Penafiel | 2022 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 26 | 180 | 0 | 0 | 6,50 |
| Leixões SC | 2023 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 15 | 1137 | 1 | 2 | 6,83 |
| Torreense | 2023 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 8 | 133 | 0 | 0 | 6,82 |
| Leixões SC | 2024 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 32 | 2305 | 2 | 2 | 7,06 |
| Leixões SC | 2025 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 32 | 2216 | 0 | 1 | 6,54 |
| Leixões SC | 2026 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện thi đấu của Simãozinho, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ngoài Leixões SC, CLB hiện tại, hồ sơ của Simãozinho còn ghi số liệu ở 6 câu lạc bộ khác. Ngày 17/01/2024, anh rời Torreense sang Leixões SC — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 87 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn cùng 5 kiến tạo trong màu áo Leixões SC. Trong đội hình Leixões SC, anh khoác áo số 15, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2014, lúc anh gia nhập CD Trofense, năm anh bước sang tuổi 19. Quãng ở CD Trofense được ghi bằng 1 kiến tạo qua 16 trận nằm trong danh sách thi đấu. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 14/15. Ngày 01/07/2015, anh chuyển từ CD Trofense sang SC Braga B. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 136 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn cùng 3 kiến tạo trong màu áo SC Braga B. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 15/16 tại Hạng Hai Bồ Đào Nha cùng SC Braga B, khi anh ghi 1 bàn, năm anh bước sang tuổi 20. Tính trên 7 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 6 bàn và 9 kiến tạo. Cùng quãng đó là 355 trận nằm trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2024 tại Hạng Hai Bồ Đào Nha trong màu áo Leixões SC, khi anh có 2 bàn và 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 29.
Các thương vụ chuyển nhượng của Simãozinho
Giá trị chuyển nhượng của Simãozinho được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 165 nghìn EUR khi đang ở Leixões SC (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt liền trước trong hồ sơ: CD Trofense sang SC Braga B ngày 01/07/2015, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2014 | — | CD Trofense | Không công bố |
| 1/7/2015 | CD Trofense | SC Braga B | Không công bố |
| 1/7/2019 | SC Braga B | Estoril Praia | Tự do |
| 30/1/2020 | Estoril Praia | Chaves | Không công bố |
| 1/7/2020 | Chaves | Penafiel | Không công bố |
| 1/7/2023 | Penafiel | Torreense | Tự do |
| 17/1/2024 | Torreense | Leixões SC | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Simãozinho mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Simãozinho
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 11-09 | Torreense | 0–0 | Không vào sân | — |
| 06-09 | Amarante FC | 3–1 | Không vào sân | — |
| 29-08 | Portimonense SAD | 0–2 | Không vào sân | — |
| 22-08 | União de Leiria | 2–4 | Không vào sân | — |
| 16-08 | Tondela | 1–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Simãozinho
- Simãozinho bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Simãozinho 31 tuổi (sinh ngày 31/05/1995), cao 180 cm.
- Quốc tịch của Simãozinho là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Simãozinho là Bồ Đào Nha.
- Simãozinho đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Simãozinho đang thuộc biên chế Leixões SC, mang áo số 15 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Bồ Đào Nha · Lịch thi đấu Leixões SC
Cập nhật lần cuối: 01:16 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.