
Soichiro Kozuki
Tiền đạo cánh phải ·
Shonan Bellmare
Chuyển nhượng và giá trị của Soichiro Kozuki
Dữ liệu chuyển nhượng của Soichiro Kozuki gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 240 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2019 | — | Kyoto Sanga FC | Không công bố |
| 31/1/2022 | Kyoto Sanga FC | 1. FC Düren | Tự do |
| 1/1/2023 | FC Schalke 04 II U23 | FC Schalke 04 | Không công bố |
| 30/1/2024 | FC Schalke 04 | Górnik Zabrze | Cho mượn |
| 1/9/2024 | Górnik Zabrze | FC Schalke 04 | Trở lại sau cho mượn |
| 2/9/2024 | FC Schalke 04 | TSV 1860 München | 20 nghìn EUR |
| 26/8/2025 | TSV 1860 München | FC Viktoria Köln | Không công bố |
| 1/7/2026 | FC Viktoria Köln | Shonan Bellmare | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 23/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Soichiro Kozuki: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Soichiro Kozuki là ngày 01/02/2019, khi anh đầu quân cho Kyoto Sanga FC — năm anh tròn 19 tuổi.
Ở Kyoto Sanga FC, dữ liệu ghi cho anh 2 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 22/23 ở FC Schalke 04 tại Bundesliga, nơi anh có 1 bàn. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 22. Ngày 30/01/2024, anh được FC Schalke 04 cho Górnik Zabrze mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 bàn và 2 kiến tạo sau 20 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Górnik Zabrze. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 2 bàn cùng 2 kiến tạo. Tổng cộng anh có 30 trận nằm trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 23/24 tại VĐQG Ba Lan cùng Górnik Zabrze, với 1 bàn và 1 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 23.
Sự nghiệp thi đấu của Soichiro Kozuki qua các mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Soichiro Kozuki có tên trong danh sách thi đấu 30 lần cho 4 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 2 bàn qua 30 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Górnik Zabrze | 24/25 | VĐQG Ba Lan | 5 | 206 | 0 | 1 | 6,40 |
| Górnik Zabrze | 23/24 | VĐQG Ba Lan | 15 | 415 | 1 | 1 | 6,62 |
| FC Schalke 04 | 22/23 | Bundesliga | 5 | 383 | 1 | 0 | 6,78 |
| Kyoto Sanga FC | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shonan Bellmare | 2026 | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Schalke 04 | — | DFB Pokal | 2 | 44 | 0 | 0 | 6,00 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Soichiro Kozuki
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 22/12/2000 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 41
- CLB hiện tại
- Shonan Bellmare
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Soichiro Kozuki đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- Shonan Bellmare
- Số áo
- 41
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Soichiro Kozuki mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Soichiro Kozuki
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 26-08 | ReinMeer Aomori FC | 1–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Soichiro Kozuki
- Quốc tịch của Soichiro Kozuki là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Soichiro Kozuki mang quốc tịch Nhật Bản.
- Soichiro Kozuki bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Soichiro Kozuki 25 tuổi (sinh ngày 22/12/2000), cao 180 cm.
Cập nhật lần cuối: 16:56 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.