
Soufian Benyamina
Tiền đạo cắm ·
Hallescher FC
Chuyển nhượng và giá trị của Soufian Benyamina
Hồ sơ ghi nhận 13 lần chuyển nhượng của Soufian Benyamina, gần nhất là từ 1. FC Union Berlin U19 sang FC Carl Zeiss Jena ngày 01/07/2009, phí chuyển nhượng tự do. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ VfB Stuttgart II U21 sang SG Dynamo Dresden ngày 01/07/2013, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2009 | 1. FC Union Berlin U19 | FC Carl Zeiss Jena | Tự do |
| 1/7/2013 | VfB Stuttgart II U21 | SG Dynamo Dresden | Tự do |
| 7/1/2014 | SG Dynamo Dresden | Preußen Münster | Cho mượn |
| 30/6/2014 | Preußen Münster | SG Dynamo Dresden | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2014 | SG Dynamo Dresden | SV Wehen Wiesbaden | Tự do |
| 31/8/2015 | SV Wehen Wiesbaden | FC Hansa Rostock | Không công bố |
| 1/7/2018 | FC Hansa Rostock | Pogoń Szczecin | Tự do |
| 2/4/2020 | Pogoń Szczecin | No team | Không công bố |
| 17/9/2020 | No team | VfB Lübeck | Không công bố |
| 28/7/2021 | VfB Lübeck | Viktoria Berlin | Tự do |
| 1/7/2022 | Viktoria Berlin | No team | Không công bố |
| 12/9/2022 | No team | Greifswalder FC | Không công bố |
| 1/7/2026 | Greifswalder FC | Hallescher FC | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 25/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Soufian Benyamina
Số liệu theo mùa của Soufian Benyamina bắt đầu từ mùa 12/13 cùng VfB Stuttgart, năm anh bước sang tuổi 22. Chặng hiện tại gắn với Hallescher FC, nơi anh đến ngày 01/07/2026 từ Greifswalder FC dưới dạng tự do. Ở mùa 26/27 tại DFB Pokal, anh có 1 lần ra sân. Tại Hallescher FC, anh khoác áo số 90 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2009, lúc anh rời 1. FC Union Berlin U19 sang FC Carl Zeiss Jena theo dạng chuyển nhượng tự do, năm anh bước sang tuổi 19. Quãng ở VfB Stuttgart được ghi bằng 3 lần có tên trong danh sách thi đấu. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 12/13. Pogoń Szczecin đón anh ngày 01/07/2018 từ FC Hansa Rostock theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 36 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 19/20 tại VĐQG Ba Lan ở Pogoń Szczecin, với 19 lần, năm anh tròn 29 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 43 lần có tên trong danh sách thi đấu qua 6 đội bóng.
Soufian Benyamina đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Soufian Benyamina đã ra sân 1 trận cho Hallescher FC ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 90 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Hallescher FC
- Số áo
- 90
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Soufian Benyamina: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Soufian Benyamina là tiền đạo mang quốc tịch Đức và đang thuộc biên chế Hallescher FC. Số đo ghi nhận: cao 189 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 2/3/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Đức
- Chiều cao
- 189 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 90
- CLB hiện tại
- Hallescher FC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Soufian Benyamina mùa 26/27
Mùa 26/27 tại DFB Pokal, Soufian Benyamina góp mặt 1 trận trong màu áo Hallescher FC. Mỗi trận anh có trung bình 76 phút trên sân.
- 1 Trận
- 76 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,30 Điểm trung bình
Sự nghiệp Soufian Benyamina theo mùa
Soufian Benyamina có tên trong danh sách thi đấu của Pogoń Szczecin nhiều nhất, 36 lần theo dữ liệu từng mùa. 84% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Pogoń Szczecin.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Pogoń Szczecin | 18/19 | VĐQG Ba Lan | 16 | 0 | 0 | 0 | — |
| Pogoń Szczecin | 19/20 | VĐQG Ba Lan | 19 | 0 | 0 | 0 | — |
| VfB Stuttgart | 12/13 | Bundesliga | 3 | 6 | 0 | 0 | — |
| Pogoń Szczecin | 19/20 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| SV Wehen Wiesbaden | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Hansa Rostock | — | DFB Pokal | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,20 |
| Greifswalder FC | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Hallescher FC | 26/27 | DFB Pokal | 1 | 76 | 0 | 0 | 6,30 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Phong độ gần đây của Soufian Benyamina
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 24-08 | FC Schalke 04 | 2–2 | 76 | 0/0 | 6,3 |
Câu hỏi thường gặp về Soufian Benyamina
- Soufian Benyamina đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Soufian Benyamina đang thuộc biên chế Hallescher FC, mang áo số 90 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Soufian Benyamina bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Soufian Benyamina 36 tuổi (sinh ngày 02/03/1990), cao 189 cm.
- Soufian Benyamina có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại DFB Pokal ghi nhận Soufian Benyamina có 0 bàn qua 1 trận.
Cập nhật lần cuối: 17:40 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.