
Stanislav Lobotka
Tiền vệ trung tâm ·
SSC Napoli
Câu lạc bộ và hợp đồng của Stanislav Lobotka
Stanislav Lobotka đã ra sân 5 trận cho SSC Napoli ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 10 triệu EUR (không phải giá giao dịch). Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Serie A.
- Câu lạc bộ
- SSC Napoli
- Giải đấu
- Serie A
- Số áo
- 68
- Gia nhập
- 15/01/2020
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 10 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Stanislav Lobotka
Thống kê mùa 26/27 tại Serie A của Stanislav Lobotka: 5 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,38. Trung bình anh thi đấu 88 phút mỗi trận ở mùa này.
- 5 Trận
- 439 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,54 xG
- 0,49 xA
- 4 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,38 Điểm trung bình
Tiểu sử Stanislav Lobotka
Sinh ngày 25/11/1994, Stanislav Lobotka là tiền vệ và hiện thuộc SSC Napoli. Số đo ghi nhận: cao 170 cm. Anh thuận chân cả hai.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 25/11/1994 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Slovakia
- Chiều cao
- 170 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 68
- CLB hiện tại
- SSC Napoli
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 10 triệu EUR (ước tính)
Stanislav Lobotka thi đấu thế nào gần đây?
Stanislav Lobotka có 439 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất, đóng góp 1 bàn. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 88 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Fiorentina | 1–1 | 90 | 0/0 | 7,2 |
| 13-09 | Bologna | 1–0 | 90 | 1/0 | 8,8 |
| 05-09 | Inter | 3–2 | 79 | 0/0 | 6,9 |
| 30-08 | Como | 1–2 | 90 | 0/0 | 6,7 |
| 22-08 | Genoa | 0–2 | 90 | 0/0 | 7,3 |
Sự nghiệp thi đấu của Stanislav Lobotka qua các mùa
Theo thống kê từng mùa, Stanislav Lobotka ghi 4 bàn qua 439 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng SSC Napoli chiếm 63% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 4 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AS Trenčín | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| SSC Napoli | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 271 | 0 | 0 | 6,74 |
| SSC Napoli | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 104 | 0 | 0 | 6,75 |
| SSC Napoli | 25/26 | Serie A | 32 | 2441 | 1 | 1 | 6,91 |
| SSC Napoli | 24/25 | Serie A | 33 | 2647 | 0 | 1 | 7,01 |
| SSC Napoli | 23/24 | Serie A | 38 | 3293 | 0 | 1 | 6,97 |
| SSC Napoli | 22/23 | Serie A | 38 | 3111 | 1 | 1 | 7,05 |
| SSC Napoli | 21/22 | Serie A | 29 | 1686 | 1 | 0 | 6,90 |
| SSC Napoli | 20/21 | Serie A | 33 | 178 | 0 | 0 | 6,52 |
| SSC Napoli | 19/20 | Serie A | 19 | 759 | 0 | 0 | 6,84 |
| Celta Vigo | 19/20 | La Liga | 18 | 1391 | 0 | 0 | 6,68 |
| Celta Vigo | 18/19 | La Liga | 33 | 2493 | 0 | 1 | 6,69 |
| Celta Vigo | 17/18 | La Liga | 38 | 3061 | 0 | 0 | 6,84 |
| SSC Napoli | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 505 | 0 | 0 | 7,05 |
| SSC Napoli | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 681 | 0 | 0 | 6,80 |
| SSC Napoli | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 876 | 0 | 0 | 6,92 |
| SSC Napoli | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,90 |
| AS Trenčín | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Nordsjælland | 15/16 | VĐQG Đan Mạch | 26 | 0 | 0 | 1 | — |
| FC Nordsjælland | 16/17 | VĐQG Đan Mạch | 35 | 0 | 0 | 5 | — |
| SSC Napoli | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovakia | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 360 | 1 | 0 | 7,77 |
| Slovakia | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 394 | 0 | 1 | 7,38 |
| Slovakia | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,90 |
| Slovakia | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovakia | 18/19 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovakia | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 271 | 0 | 0 | 6,57 |
| Slovakia | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 434 | 0 | 0 | 7,10 |
| Slovakia | 24/25 | UEFA Nations League | 8 | 714 | 0 | 0 | 7,10 |
| Slovakia | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovakia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovakia | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 45 | 0 | 0 | 6,40 |
| Slovakia | 2024 | UEFA Euro 2024 | 4 | 390 | 0 | 0 | 7,12 |
| Slovakia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovakia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| SSC Napoli | 26/27 | Serie A | 5 | 439 | 1 | 0 | 7,38 |
| Slovakia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 214 | 0 | 0 | 6,77 |
| Slovakia | 2026 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 2 | 22 | 0 | 0 | 6,50 |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 4 | 116 | 0 | 0 | 6,60 |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 1 | 55 | 0 | 0 | 6,60 |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 1 | 37 | 0 | 0 | 6,80 |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 3 | 152 | 0 | 1 | 7,40 |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 2 | 90 | 0 | 0 | 5,80 |
| Celta Vigo | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 198 | 0 | 0 | 6,70 |
| Celta Vigo | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 73 | 0 | 0 | 6,80 |
| SSC Napoli | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 77 | 0 | 0 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện thi đấu của Stanislav Lobotka, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Số liệu theo mùa của Stanislav Lobotka bắt đầu từ mùa 14/15 cùng AS Trenčín, năm anh bước sang tuổi 20. Anh đến SSC Napoli ngày 15/01/2020 từ Celta Vigo với phí 24 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại Serie A ghi nhận anh ghi 1 bàn sau 5 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 4 bàn cùng 5 kiến tạo sau 278 trận có tên trong danh sách thi đấu cho SSC Napoli. Tại SSC Napoli, anh khoác áo số 68 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2011, lúc anh rời AS Trenčín U19 sang AS Trenčín, năm anh tròn 17 tuổi. Ở AS Trenčín, dữ liệu ghi cho anh 5 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 14/15 đến 15/16. Ở mùa 14/15 tại Cúp C2 Châu Âu, anh có tên trong danh sách thi đấu 3 lần. Anh cập bến Celta Vigo ngày 15/07/2017 từ FC Nordsjælland theo mức phí 5,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 95 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo tại đây. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 16/17 tại VĐQG Đan Mạch trong màu áo FC Nordsjælland, khi anh có 5 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 22. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 21/22 tại Serie A ở SSC Napoli, với 1 bàn. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 4 bàn và 12 kiến tạo. Anh có 439 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 60 trận trong màu áo Slovakia, kèm 1 bàn.
Stanislav Lobotka chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Stanislav Lobotka rời AS Trenčín U19 để tới AS Trenčín (01/07/2011). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới SSC Napoli, 24 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | AS Trenčín U19 | AS Trenčín | Không công bố |
| 1/7/2013 | AS Trenčín | Jong Ajax | Cho mượn |
| 30/6/2014 | Jong Ajax | AS Trenčín | Trở lại sau cho mượn |
| 25/8/2015 | AS Trenčín | FC Nordsjælland | 500 nghìn EUR |
| 15/7/2017 | FC Nordsjælland | Celta Vigo | 5,0 triệu EUR |
| 15/1/2020 | Celta Vigo | SSC Napoli | 24 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Stanislav Lobotka và đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Stanislav Lobotka có 60 trận cho Slovakia, trong đó có 1 bàn thắng.
Slovakia 60 trận 1 bàn Lần gần nhất: 31/3/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Stanislav Lobotka
- Stanislav Lobotka đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Stanislav Lobotka hiện khoác áo SSC Napoli, mang áo số 68 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Stanislav Lobotka bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Stanislav Lobotka 31 tuổi (sinh ngày 25/11/1994), cao 170 cm.
- Stanislav Lobotka có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Serie A, Stanislav Lobotka ghi 1 bàn sau 5 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Serie A · Lịch thi đấu SSC Napoli
Cập nhật lần cuối: 00:01 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.