Taison — Tiền đạo, PAOK

Taison

Tiền đạo cánh trái · PAOK

Taison — PAOK

Câu lạc bộ và hợp đồng của Taison

Taison thi đấu cho PAOK tại VĐQG Hy Lạp theo dữ liệu mùa gần nhất. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2027. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 240 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).

Câu lạc bộ
PAOK
Giải đấu
VĐQG Hy Lạp
Số áo
11
Gia nhập
14/01/2023
Hợp đồng đến
30/6/2027
Giá trị chuyển nhượng
≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)

Taison thi đấu ra sao mùa 26/27?

3 trận mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp mang về cho Taison 0 bàn sau 100 phút. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,03. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,70.

  • 3 Trận
  • 100 Phút
  • 0 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 0,03 xG
  • 0,33 xA
  • 1 Sút
  • 2 Đường chuyền quyết định
  • 0 Thẻ vàng
  • 6,70 Điểm trung bình

Thông tin tiểu sử Taison

Ở tuổi 38, Taison đang là tiền đạo trong đội hình PAOK. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Brazil. Ngày sinh trong hồ sơ là 13/01/1988 — năm nay 38 tuổi.

Vị trí
Tiền đạo cánh trái
Ngày sinh
13/1/1988 (38 tuổi)
Quốc tịch
Brazil
Chiều cao
172 cm
Chân thuận
Phải
Số áo
11
CLB hiện tại
PAOK
Hợp đồng đến
30/6/2027
Giá trị ước tính
≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)

Phong độ Taison các trận vừa qua

Ở 3 trận ra sân gần nhất, Taison đạt điểm trung bình 6,70 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.

NgàyĐối thủTỷ sốPhútBàn/Kiến tạoĐiểm
13-09Aris Thessaloniki2–0730/06,6
06-09Panathinaikos FC3–1150/06,5
30-08APS Atromitos Athinon1–2Không vào sân——
23-08APO Levadiakos4–0120/07,0

Thống kê sự nghiệp Taison

Theo thống kê từng mùa, Taison ghi 35 bàn qua 305 lần có tên trong danh sách thi đấu. 48% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở PAOK. Hồ sơ trải qua 4 đội bóng.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
Internacional—Copa do Brasil2155007,50
PAOK22/23VĐQG Hy Lạp14670126,93
FC Metalist Kharkiv11/12Cúp C2 Châu Âu9000—
FC Metalist Kharkiv12/13Cúp C2 Châu Âu6172117,95
Shakhtar Donetsk13/14Cúp C2 Châu Âu2000—
Shakhtar Donetsk15/16Cúp C2 Châu Âu8609127,12
Shakhtar Donetsk16/17Cúp C2 Châu Âu10447427,36
Shakhtar Donetsk18/19Cúp C2 Châu Âu2180106,20
Shakhtar Donetsk19/20Cúp C2 Châu Âu6524116,92
Shakhtar Donetsk20/21Cúp C2 Châu Âu4234007,17
PAOK24/25Cúp C2 Châu Âu10619106,90
PAOK25/26VĐQG Hy Lạp302017667,16
PAOK24/25VĐQG Hy Lạp251635237,05
PAOK23/24VĐQG Hy Lạp2921715107,50
Internacional2021VĐQG Brazil231679417,07
Internacional2022VĐQG Brazil25743116,79
PAOK25/26Cúp C2 Châu Âu10568016,82
PAOK24/25Cúp C1 Châu Âu4000—
Shakhtar Donetsk20/21Cúp C1 Châu Âu4280006,88
Shakhtar Donetsk19/20Cúp C1 Châu Âu5450007,12
Shakhtar Donetsk18/19Cúp C1 Châu Âu5437217,52
Shakhtar Donetsk17/18Cúp C1 Châu Âu8720106,99
Shakhtar Donetsk16/17Cúp C1 Châu Âu2000—
Shakhtar Donetsk15/16Cúp C1 Châu Âu9256016,92
Shakhtar Donetsk14/15Cúp C1 Châu Âu8460026,90
Shakhtar Donetsk13/14Cúp C1 Châu Âu6321116,92
Shakhtar Donetsk12/13Cúp C1 Châu Âu2107006,45
Brazil2018World Cup 20265000—
PAOK23/24Cúp C3 Châu Âu16852337,45
PAOK26/27Cúp C3 Châu Âu266006,80
PAOK26/27VĐQG Hy Lạp327006,75
PAOK2026Club Friendlies2000—
Brazil—World Cup Qualification CONMEBOL6500—
Brazil2017Giao hữu quốc tế4000—
Brazil2018Giao hữu quốc tế4000—
PAOK26/27Cúp C2 Châu Âu4001—
Internacional—Copa Sudamericana6266037,14
Internacional—Copa Libertadores6405007,56

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Câu chuyện sự nghiệp Taison qua từng mùa

Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Taison là ngày 01/01/2008, khi anh rời Internacional U20 sang Internacional — năm anh bước sang tuổi 20. Anh đến PAOK ngày 14/01/2023 từ Internacional dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp ghi nhận anh ra sân 3 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 147 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 18 bàn cùng 26 kiến tạo trong màu áo PAOK. Trong đội hình PAOK, anh khoác áo số 11, có hợp đồng tới 30/06/2027.

Hồ sơ ghi cho anh 5 bàn và 5 kiến tạo qua 62 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Internacional. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại Cúp C2 Châu Âu cùng FC Metalist Kharkiv, năm anh bước sang tuổi 23. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 9 lần. Shakhtar Donetsk đón anh ngày 11/01/2013 từ FC Metalist Kharkiv theo mức phí 15 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 11 bàn và 10 kiến tạo sau 81 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 12/13 tại Cúp C2 Châu Âu ở FC Metalist Kharkiv, với 1 bàn. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 35 bàn và 42 kiến tạo. Tổng cộng anh có 305 trận có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 23/24 tại VĐQG Hy Lạp trong màu áo PAOK, khi anh có 5 bàn và 10 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 35.

Chuyển nhượng và giá trị của Taison

Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Taison là từ Internacional U20 sang Internacional ngày 01/01/2008, phí không được công bố. Hồ sơ định giá anh khoảng 240 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).

NgàyTừĐếnPhí
1/1/2008Internacional U20InternacionalKhông công bố
26/8/2010Internacional—6,3 triệu EUR
11/1/2013FC Metalist KharkivShakhtar Donetsk15 triệu EUR
16/4/2021Shakhtar DonetskInternacionalTự do
14/1/2023InternacionalPAOKTự do

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Câu hỏi thường gặp về Taison

Taison có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp ghi nhận Taison có 0 bàn qua 3 trận.
Taison hiện thuộc biên chế CLB nào?
Taison hiện khoác áo PAOK, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Taison bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Theo dữ liệu hồ sơ, Taison 38 tuổi (sinh ngày 13/01/1988), cao 172 cm.

Cập nhật lần cuối: 10:20 · 24/09/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.