
Takehiro Tomiyasu
Hậu vệ ·
Crystal Palace
Câu chuyện sự nghiệp Takehiro Tomiyasu qua từng mùa
Takehiro Tomiyasu sinh ngày 05/11/1998, mang quốc tịch Nhật Bản; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 6 câu lạc bộ. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/02/2016, khi anh đầu quân cho Avispa Fukuoka, năm anh tròn 18 tuổi. Quãng ở Avispa Fukuoka được ghi bằng 12 trận có tên trong danh sách thi đấu. Tất cả nằm trong mùa 2016. Anh cập bến Arsenal ngày 31/08/2021 từ Bologna, phí 19 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 2 bàn cùng 6 kiến tạo qua 90 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 19/20 tại Serie A ở Bologna là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 bàn cùng 3 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 21 tuổi. Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 5 bàn và 10 kiến tạo. Cùng quãng đó là 230 trận nằm trong danh sách thi đấu. Ngày 07/08/2026, anh chuyển từ AFC Ajax sang Crystal Palace theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 7 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Crystal Palace. Trong đội hình Crystal Palace, anh khoác áo số 17, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2026.
Takehiro Tomiyasu đã khoác áo những đội nào?
Các đội Takehiro Tomiyasu từng khoác áo theo dữ liệu gồm Sint-Truidense VV, Arsenal, Bologna và 3 đội khác. Số liệu từng mùa cộng dồn: 5 bàn, 230 lần có tên trong danh sách. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 2016 tại Avispa Fukuoka.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sint-Truidense VV | 17/18 | VĐQG Bỉ | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sint-Truidense VV | 18/19 | VĐQG Bỉ | 37 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 401 | 0 | 1 | 7,00 |
| Bologna | 21/22 | Serie A | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,90 |
| Bologna | 20/21 | Serie A | 31 | 2718 | 2 | 0 | 6,86 |
| Bologna | 19/20 | Serie A | 29 | 2532 | 1 | 3 | 6,76 |
| Arsenal | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,70 |
| Arsenal | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 23 | 1143 | 2 | 1 | 6,88 |
| Arsenal | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 23 | 680 | 0 | 1 | 6,68 |
| Arsenal | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 22 | 1682 | 0 | 1 | 6,89 |
| AFC Ajax | 25/26 | VĐQG Hà Lan | 15 | 247 | 0 | 1 | 6,59 |
| Arsenal | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 388 | 0 | 2 | 6,90 |
| Japan | — | World Cup Qualification AFC | 2 | 166 | 0 | 0 | 6,90 |
| Japan | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 186 | 0 | 0 | 6,67 |
| Japan | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 184 | 0 | 0 | 7,27 |
| Crystal Palace | 2026 | Club Friendlies | 4 | 104 | 0 | 0 | 7,05 |
| Japan | — | World Cup Qualification AFC | 9 | 522 | 0 | 0 | 7,13 |
| Japan | 2018 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2019 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2020 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Japan | 2023 | Giao hữu quốc tế | 4 | 236 | 0 | 0 | 6,80 |
| Japan | 2026 | Giao hữu quốc tế | 1 | 83 | 0 | 0 | 6,90 |
| Arsenal | 22/23 | FA Cup | 2 | 171 | 0 | 0 | 7,15 |
| Crystal Palace | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bologna | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bologna | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | — | Copa America 2024 | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,50 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,10 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 2 | 123 | 0 | 0 | 7,05 |
| Crystal Palace | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Japan | — | AFC Asian Cup 2023 | 7 | 541 | 1 | 0 | 7,23 |
| Japan | — | AFC Asian Cup 2023 | 4 | 307 | 0 | 0 | 7,00 |
| Avispa Fukuoka | 2016 | VĐQG Nhật Bản | 12 | 0 | 0 | 0 | — |
| Crystal Palace | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 190 | 0 | 0 | 6,45 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Takehiro Tomiyasu là ai?
Sinh ngày 05/11/1998, Takehiro Tomiyasu là hậu vệ và hiện thuộc Crystal Palace. Ở Crystal Palace, anh khoác áo số 17. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2026.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 5/11/1998 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 17
- CLB hiện tại
- Crystal Palace
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 5,4 triệu EUR (ước tính)
Takehiro Tomiyasu đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Takehiro Tomiyasu thuộc biên chế Crystal Palace, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 5,4 triệu EUR (ước tính). Dữ liệu ghi nhận anh đến Crystal Palace ngày 07/08/2026. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2026.
- Câu lạc bộ
- Crystal Palace
- Giải đấu
- Cúp C2 Châu Âu
- Số áo
- 17
- Gia nhập
- 07/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 5,4 triệu EUR (ước tính)
Chuyển nhượng và giá trị của Takehiro Tomiyasu
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Takehiro Tomiyasu rời AFC Ajax để tới Crystal Palace (07/08/2026). Tổng cộng có 8 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 7/8/2026 | AFC Ajax | Crystal Palace | Tự do |
| 1/7/2026 | AFC Ajax | No team | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2016 | — | Avispa Fukuoka | Không công bố |
| 16/1/2018 | Avispa Fukuoka | Sint-Truidense VV | 800 nghìn EUR |
| 9/7/2019 | Sint-Truidense VV | Bologna | 7,0 triệu EUR |
| 31/8/2021 | Bologna | Arsenal | 19 triệu EUR |
| 4/7/2025 | Arsenal | No team | Không công bố |
| 16/12/2025 | No team | AFC Ajax | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Takehiro Tomiyasu mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Takehiro Tomiyasu
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 17-09 | Lech Poznań | 4–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Takehiro Tomiyasu
- Takehiro Tomiyasu là người nước nào?
- Takehiro Tomiyasu có quốc tịch Nhật Bản theo hồ sơ.
- Takehiro Tomiyasu đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Takehiro Tomiyasu hiện khoác áo Crystal Palace, mang áo số 17 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Takehiro Tomiyasu bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Takehiro Tomiyasu 27 tuổi (sinh ngày 05/11/1998), cao 188 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu · Lịch thi đấu Crystal Palace
Cập nhật lần cuối: 22:35 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.