Thiago Silva — Hậu vệ, Fluminense

Thiago Silva

Trung vệ · Fluminense

Thiago Silva — Fluminense

Các thương vụ chuyển nhượng của Thiago Silva

Dữ liệu chuyển nhượng của Thiago Silva gồm 14 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Paris Saint-Germain, 42 triệu EUR.

NgàyTừĐếnPhí
1/11/2002Fluminense U20—Tự do
1/1/2004—JuventudeKhông công bố
13/9/2004JuventudeFC Porto2,5 triệu EUR
1/1/2005FC PortoDynamo Moscow3,5 triệu EUR
1/1/2006Dynamo MoscowFluminenseCho mượn
31/12/2006FluminenseDynamo MoscowTrở lại sau cho mượn
1/1/2007Dynamo MoscowFluminense2,0 triệu EUR
1/1/2009FluminenseAC Milan10 triệu EUR
14/7/2012AC MilanParis Saint-Germain42 triệu EUR
28/8/2020Paris Saint-GermainChelseaTự do
10/7/2024ChelseaFluminenseTự do
1/1/2026FluminenseFC PortoCho mượn
30/6/2026FC PortoNo teamKhông công bố
1/7/2026FC PortoFluminenseTrở lại sau cho mượn

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Thiago Silva: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa

Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Thiago Silva thuộc biên chế Fluminense, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 4 câu lạc bộ khác. Giai đoạn đang diễn ra tại Fluminense bắt đầu ngày 01/07/2026, khi anh đến từ FC Porto sau kỳ cho mượn. Trong mùa 2026 tại Copa Libertadores, anh ra sân 4 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 4 bàn và 1 kiến tạo sau 66 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Fluminense. Trong đội hình Fluminense, anh khoác áo số 3, có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2026.

Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2004, khi anh đầu quân cho Juventude, năm anh bước sang tuổi 20. Anh cập bến FC Porto ngày 13/09/2004 từ Juventude, phí 2,5 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 19 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về AC Milan tại Serie A ở mùa 11/12, năm anh bước sang tuổi 27. Trong mùa ấy anh đóng góp 2 bàn. Paris Saint-Germain đón anh ngày 14/07/2012 từ AC Milan với phí 42 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 14 bàn và 5 kiến tạo sau 306 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 29 bàn và 10 kiến tạo qua 5 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 592 trận nằm trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2016 tại Ligue 1 cùng Paris Saint-Germain, với 3 bàn cùng 2 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 32 tuổi.

Thiago Silva thuộc biên chế CLB nào?

Thiago Silva thi đấu cho Fluminense tại Copa Libertadores theo dữ liệu mùa gần nhất. Ngày chuyển đến Fluminense trong hồ sơ là 01/07/2026.

Câu lạc bộ
Fluminense
Số áo
3
Gia nhập
01/07/2026
Hợp đồng đến
31/12/2026
Giá trị chuyển nhượng
≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)

Thiago Silva: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch

Thiago Silva là hậu vệ 42 tuổi đang chơi cho Fluminense. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là trung vệ.

Vị trí
Trung vệ
Ngày sinh
22/9/1984 (42 tuổi)
Quốc tịch
Brazil
Chiều cao
181 cm
Chân thuận
Phải
Số áo
3
CLB hiện tại
Fluminense
Hợp đồng đến
31/12/2026
Giá trị ước tính
≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)

Số liệu mùa 2026 của Thiago Silva

Mùa 2026 tại Copa Libertadores, Thiago Silva góp mặt 4 trận trong màu áo Fluminense. Thời lượng trung bình mỗi trận là 93 phút.

  • 4 Trận
  • 372 Phút
  • 0 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 0,12 xG
  • 0,04 xA
  • 2 Sút
  • 1 Đường chuyền quyết định
  • 0 Thẻ vàng
  • 7,75 Điểm trung bình

Thiago Silva thi đấu thế nào gần đây?

Trong 4 trận ra sân gần nhất, Thiago Silva thi đấu tổng cộng 372 phút. Trung bình các trận đó, anh đạt 7,75 điểm.

NgàyĐối thủTỷ sốPhútBàn/Kiến tạoĐiểm
15-09Club Atlético Platense2–1900/07,2
08-09Club Atlético Platense2–0960/08,4
18-08Independiente Rivadavia1–1900/07,8
11-08Independiente Rivadavia0–0960/07,6

Thống kê sự nghiệp Thiago Silva

Hồ sơ sự nghiệp của Thiago Silva trải qua ít nhất 16 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 5 đội bóng.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
Fluminense—Copa Libertadores4315107,45
Fluminense2026Copa Libertadores4372007,75
Fluminense—Copa do Brasil290007,60
Fluminense—Copa do Brasil6450117,60
AC Milan11/12Serie A22020—
Paris Saint-Germain2012Ligue 1221900008,00
Paris Saint-Germain2013Ligue 129238630—
Chelsea23/24Ngoại Hạng Anh362537317,07
Chelsea22/23Ngoại Hạng Anh292352027,26
Chelsea21/22Ngoại Hạng Anh362651307,32
Chelsea20/21Ngoại Hạng Anh251938207,16
Paris Saint-Germain2019Ligue 1211573007,18
Paris Saint-Germain2018Ligue 1272079017,18
Fluminense2024VĐQG Brazil151350007,21
Paris Saint-Germain2017Ligue 1322115107,25
Paris Saint-Germain2016Ligue 1292386327,57
Paris Saint-Germain2015Ligue 1312622117,55
Paris Saint-Germain2014Ligue 1262309107,35
FC Porto25/26VĐQG Bồ Đào Nha13576007,09
Fluminense2025VĐQG Brazil252158207,12
Fluminense2026VĐQG Brazil6290007,12
FC Porto25/26Cúp C2 Châu Âu4360006,90
Chelsea22/23Cúp C1 Châu Âu8641007,16
Chelsea21/22Cúp C1 Châu Âu10762017,18
Chelsea20/21Cúp C1 Châu Âu8567006,98
Paris Saint-Germain19/20Cúp C1 Châu Âu10810007,24
Paris Saint-Germain18/19Cúp C1 Châu Âu7616007,17
Paris Saint-Germain17/18Cúp C1 Châu Âu7522007,10
Paris Saint-Germain16/17Cúp C1 Châu Âu7585007,01
Paris Saint-Germain15/16Cúp C1 Châu Âu9810007,46
Paris Saint-Germain14/15Cúp C1 Châu Âu6501107,18
Paris Saint-Germain13/14Cúp C1 Châu Âu7568007,23
Paris Saint-Germain12/13Cúp C1 Châu Âu9801207,57
AC Milan11/12Cúp C1 Châu Âu5410007,00
FC Porto25/26Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2148007,35
Brazil2014World Cup 20266570107,18
Brazil2018World Cup 20265450107,52
Brazil2022World Cup 20265390017,32
Chelsea—UEFA Super Cup1000—
Fluminense2026Club Friendlies1000—
Brazil—World Cup Qualification CONMEBOL9211006,75
Brazil—World Cup Qualification CONMEBOL13900007,02
Brazil2012Giao hữu quốc tế1000—
Brazil2013Giao hữu quốc tế3010—
Brazil2014Giao hữu quốc tế4000—
Brazil2015Giao hữu quốc tế4000—
Brazil2017Giao hữu quốc tế4000—
Brazil2018Giao hữu quốc tế6000—
Brazil2019Giao hữu quốc tế10000—
Brazil2022Giao hữu quốc tế4135006,70
Chelsea20/21FA Cup2178007,50
Chelsea21/22FA Cup3218007,10
Chelsea22/23FA Cup1000—
Chelsea23/24FA Cup5218107,00
Paris Saint-Germain—Coupe de France1000—
Paris Saint-Germain—Coupe de France4000—
Paris Saint-Germain—Coupe de France3000—
Paris Saint-Germain—Coupe de France5225107,57
Paris Saint-Germain—Coupe de France6000—
Paris Saint-Germain—Coupe de France5000—
Paris Saint-Germain—Coupe de France3241117,67
Fluminense—Copa Sudamericana4348007,45
Brazil—Copa America 20244010—
Brazil—Copa America 20246540007,12
Brazil—Copa America 20247450007,20
Chelsea—Carabao Cup161007,20
Chelsea—Carabao Cup4144007,55
Chelsea—Carabao Cup1000—
Chelsea—Carabao Cup4270007,27

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Câu hỏi thường gặp về Thiago Silva

Thiago Silva bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Thiago Silva 42 tuổi (sinh ngày 22/09/1984), cao 181 cm.
Thành tích ghi bàn của Thiago Silva mùa 2026 ra sao?
Thiago Silva ra sân 4 trận mùa 2026 tại Copa Libertadores và ghi 0 bàn.
Thiago Silva đang khoác áo đội bóng nào?
Thiago Silva hiện khoác áo Fluminense, mang áo số 3 và chơi ở vị trí hậu vệ.

Cập nhật lần cuối: 19:02 · 23/09/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.