
Thilo Kehrer
Trung vệ ·
AFC Ajax
Câu chuyện thi đấu của Thilo Kehrer, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Thilo Kehrer sinh ngày 21/09/1996, mang quốc tịch Đức; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 5 câu lạc bộ. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 14/15 tại Cúp C1 Châu Âu cùng FC Schalke 04, năm anh tròn 18 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2015, khi anh rời FC Schalke 04 U19 sang FC Schalke 04, năm anh tròn 19 tuổi. Ở FC Schalke 04, dữ liệu ghi cho anh 4 bàn và 1 kiến tạo qua 82 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Ngày 16/08/2018, anh từ FC Schalke 04 chuyển tới Paris Saint-Germain, phí 37 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 4 bàn và 2 kiến tạo qua 153 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Paris Saint-Germain.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2024 tại Ligue 1 cùng AS Monaco, với 4 bàn. Đó là năm anh tròn 28 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 16/17 tại Bundesliga ở FC Schalke 04, với 1 bàn. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 15 bàn và 8 kiến tạo. Cùng quãng đó là 427 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ngày 02/09/2026, anh chuyển từ AS Monaco sang AFC Ajax — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 bàn cùng 1 kiến tạo qua 4 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo AFC Ajax. Hồ sơ hiện tại ở AFC Ajax ghi anh khoác áo số 6 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Sự nghiệp thi đấu của Thilo Kehrer qua các mùa
Theo thống kê từng mùa, Thilo Kehrer ghi 15 bàn qua 427 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Paris Saint-Germain chiếm 36% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 5 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Schalke 04 | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Schalke 04 | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 502 | 0 | 0 | 7,13 |
| West Ham United | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 264 | 0 | 0 | 6,73 |
| West Ham United | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 18 | 33 | 0 | 0 | 6,53 |
| West Ham United | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 2240 | 0 | 2 | 6,71 |
| AS Monaco | 2025 | Ligue 1 | 31 | 2358 | 0 | 0 | 6,89 |
| AS Monaco | 2024 | Ligue 1 | 33 | 2384 | 4 | 0 | 7,14 |
| AS Monaco | 2023 | Ligue 1 | 15 | 1324 | 1 | 1 | 7,14 |
| Paris Saint-Germain | 2021 | Ligue 1 | 35 | 1518 | 2 | 0 | 6,80 |
| Paris Saint-Germain | 2020 | Ligue 1 | 26 | 1610 | 0 | 0 | 6,78 |
| Paris Saint-Germain | 2019 | Ligue 1 | 10 | 480 | 1 | 0 | 6,79 |
| Paris Saint-Germain | 2018 | Ligue 1 | 31 | 1894 | 1 | 2 | 7,00 |
| AS Monaco | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 688 | 0 | 0 | 6,44 |
| AS Monaco | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 855 | 1 | 1 | 6,89 |
| Paris Saint-Germain | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 64 | 0 | 0 | 6,25 |
| Paris Saint-Germain | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 70 | 0 | 0 | 6,50 |
| Paris Saint-Germain | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 375 | 0 | 0 | 7,04 |
| Paris Saint-Germain | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 488 | 0 | 0 | 6,60 |
| FC Schalke 04 | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Schalke 04 | 17/18 | Bundesliga | 32 | 2364 | 3 | 0 | 7,15 |
| FC Schalke 04 | 16/17 | Bundesliga | 22 | 1078 | 1 | 1 | 7,20 |
| FC Schalke 04 | 15/16 | Bundesliga | 6 | 1 | 0 | 0 | — |
| FC Schalke 04 | 14/15 | Bundesliga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 70 | 0 | 0 | 6,90 |
| West Ham United | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 13 | 627 | 0 | 0 | 6,82 |
| AS Monaco | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Monaco | 2026 | Club Friendlies | 6 | 15 | 0 | 0 | 6,70 |
| Germany | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 605 | 0 | 0 | 7,30 |
| Germany | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,85 |
| Germany | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 315 | 0 | 0 | 6,70 |
| Germany | 24/25 | UEFA Nations League | 2 | 17 | 0 | 0 | 6,30 |
| Germany | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Germany | 2023 | Giao hữu quốc tế | 5 | 189 | 0 | 0 | 6,53 |
| AS Monaco | 2026 | Ligue 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | — |
| West Ham United | 22/23 | FA Cup | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| AFC Ajax | 26/27 | VĐQG Hà Lan | 4 | 271 | 1 | 1 | 7,28 |
| FC Schalke 04 | — | DFB Pokal | 4 | 30 | 0 | 0 | 6,70 |
| FC Schalke 04 | — | DFB Pokal | 5 | 396 | 0 | 0 | 7,18 |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 5 | 380 | 0 | 0 | 7,26 |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 6 | 315 | 0 | 0 | 7,05 |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 3 | 247 | 0 | 0 | 7,00 |
| AS Monaco | — | Coupe de France | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,07 |
| AS Monaco | — | Coupe de France | 2 | 145 | 0 | 0 | 6,95 |
| AS Monaco | 25/26 | Coupe de France | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,03 |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 3 | 110 | 0 | 0 | 6,85 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Thilo Kehrer
Thilo Kehrer thi đấu ở vị trí trung vệ, là cầu thủ người Đức của AFC Ajax. Chân thuận của anh là chân phải. Trong đội hình AFC Ajax, anh mặc áo 6.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 21/9/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Đức
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- AFC Ajax
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 12 triệu EUR (ước tính)
Thilo Kehrer đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tại AFC Ajax, Thilo Kehrer mang áo số 6, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2027. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Cúp C3 Châu Âu. Dữ liệu ghi nhận anh đến AFC Ajax ngày 02/09/2026.
- Câu lạc bộ
- AFC Ajax
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 02/09/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 12 triệu EUR (ước tính)
Lịch sử chuyển nhượng Thilo Kehrer
Dữ liệu chuyển nhượng của Thilo Kehrer gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 12 triệu EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2015 | FC Schalke 04 U19 | FC Schalke 04 | Không công bố |
| 16/8/2018 | FC Schalke 04 | Paris Saint-Germain | 37 triệu EUR |
| 17/8/2022 | Paris Saint-Germain | West Ham United | 12 triệu EUR |
| 5/1/2024 | West Ham United | AS Monaco | Cho mượn |
| 30/6/2024 | AS Monaco | West Ham United | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2024 | West Ham United | AS Monaco | 11 triệu EUR |
| 2/9/2026 | AS Monaco | AFC Ajax | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Thilo Kehrer mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Thilo Kehrer
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 27-08 | AS Monaco | 4–1 | Không vào sân | — |
| 20-08 | Górnik Zabrze | 2–3 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Thilo Kehrer
- Thilo Kehrer bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Thilo Kehrer 30 tuổi (sinh ngày 21/09/1996), cao 186 cm.
- Quốc tịch của Thilo Kehrer là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Thilo Kehrer mang quốc tịch Đức.
- Thilo Kehrer hiện thuộc biên chế CLB nào?
- AFC Ajax là CLB hiện tại của Thilo Kehrer, mang áo số 6 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu AFC Ajax
Cập nhật lần cuối: 18:51 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.