
Tobias Brenan
Tiền vệ trung tâm ·
Bromley
Chặng đường sự nghiệp Tobias Brenan
Anh đến Bromley ngày 18/08/2026 từ Wigan Athletic. Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh ghi nhận anh ra sân 1 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 3 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Bromley. Tại Bromley, anh khoác áo số 27 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2029.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 09/02/2024, khi anh đầu quân cho Didcot Town, năm anh tròn 18 tuổi. Ngày 01/07/2025, anh rời Wigan Athletic U21 sang Wigan Athletic. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 18 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Wigan Athletic. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 25/26 tại Hạng Tư Anh cùng Harrogate Town, năm anh tròn 19 tuổi. Mùa đó anh đóng góp 3 bàn và 1 kiến tạo. Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 3 bàn cùng 1 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 38 lần có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 25/26 tại Hạng Tư Anh trong màu áo Harrogate Town, khi anh có 3 bàn cùng 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 19.
Tiểu sử Tobias Brenan
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 16/7/2006 (20 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 27
- CLB hiện tại
- Bromley
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Tobias Brenan đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- Bromley
- Giải đấu
- Hạng Ba Anh
- Số áo
- 27
- Gia nhập
- 18/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Tobias Brenan mùa 26/27
- 1 Trận
- 51 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,01 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,40 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Tobias Brenan
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 07-09 | AFC Wimbledon | 0–2 | Không vào sân | — | — |
| 29-08 | Sheffield Wednesday | 7–2 | 51 | 0/0 | 6,4 |
| 22-08 | Cambridge United | 1–1 | Không vào sân | — | — |
Sự nghiệp Tobias Brenan theo mùa
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Harrogate Town | 25/26 | Hạng Tư Anh | 17 | 919 | 3 | 1 | 6,81 |
| Wigan Athletic | 25/26 | Hạng Ba Anh | 11 | 263 | 0 | 0 | 6,52 |
| Bromley | 26/27 | Hạng Ba Anh | 3 | 51 | 0 | 0 | 6,40 |
| Wigan Athletic | 25/26 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wigan Athletic | — | Carabao Cup | 3 | 154 | 0 | 0 | 6,70 |
| Wigan Athletic | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,30 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Lịch sử chuyển nhượng Tobias Brenan
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 18/8/2026 | Wigan Athletic | Bromley | Không công bố |
| 9/2/2024 | — | Didcot Town | Không công bố |
| 1/7/2025 | Wigan Athletic U21 | Wigan Athletic | Không công bố |
| 2/2/2026 | Wigan Athletic | Harrogate Town | Cho mượn |
| 31/5/2026 | Harrogate Town | Wigan Athletic | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Ba Anh · Lịch thi đấu Bromley
Cập nhật lần cuối: 00:45 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.