
Tom Anderson
Trung vệ ·
Shrewsbury Town
Tom Anderson: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Số liệu theo mùa của Tom Anderson bắt đầu từ mùa 12/13 cùng Burnley, năm anh bước sang tuổi 19. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2012, khi anh từ Burnley U18 chuyển tới Burnley, năm anh tròn 19 tuổi. Ở Burnley, dữ liệu ghi cho anh 10 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Ở mùa 12/13 tại Hạng Nhất Anh, anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Ngày 31/01/2018, anh được Burnley cho Doncaster Rovers mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 7 bàn cùng 5 kiến tạo sau 280 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Doncaster Rovers.
Tính trên 7 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 10 bàn cùng 6 kiến tạo. Cùng quãng đó là 439 trận nằm trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 20/21 tại Hạng Ba Anh ở Doncaster Rovers là mùa cao nhất trong dữ liệu với 2 bàn và 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 27. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 16/17 tại Hạng Ba Anh ở Chesterfield, với 2 bàn. Chặng hiện tại gắn với Shrewsbury Town, và ở mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh anh ra sân 3 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 bàn cùng 1 kiến tạo sau 50 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Shrewsbury Town. Tại Shrewsbury Town, anh khoác áo số 26 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Sự nghiệp Tom Anderson theo mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Tom Anderson trải qua ít nhất 14 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 7 đội bóng khác nhau. Số liệu từng mùa cộng dồn: 10 bàn, 439 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Burnley | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burnley | 12/13 | Hạng Nhất Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Carlisle United | 14/15 | Hạng Tư Anh | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| Port Vale | 17/18 | Hạng Tư Anh | 23 | 0 | 0 | 0 | — |
| Doncaster Rovers | 22/23 | Hạng Tư Anh | 25 | 2091 | 1 | 0 | 6,63 |
| Doncaster Rovers | 23/24 | Hạng Tư Anh | 37 | 2906 | 1 | 2 | 6,90 |
| Doncaster Rovers | 24/25 | Hạng Tư Anh | 39 | 2179 | 1 | 1 | 7,01 |
| Shrewsbury Town | 25/26 | Hạng Tư Anh | 41 | 2197 | 1 | 1 | 6,71 |
| Shrewsbury Town | 26/27 | Hạng Tư Anh | 4 | 165 | 0 | 0 | 6,95 |
| Chesterfield | 15/16 | Hạng Ba Anh | 18 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chesterfield | 16/17 | Hạng Ba Anh | 38 | 0 | 2 | 0 | — |
| Doncaster Rovers | 17/18 | Hạng Ba Anh | 11 | 0 | 0 | 0 | — |
| Doncaster Rovers | 18/19 | Hạng Ba Anh | 45 | 0 | 0 | 0 | — |
| Doncaster Rovers | 19/20 | Hạng Ba Anh | 32 | 2839 | 1 | 0 | 6,89 |
| Doncaster Rovers | 20/21 | Hạng Ba Anh | 44 | 3884 | 2 | 1 | 6,97 |
| Doncaster Rovers | 21/22 | Hạng Ba Anh | 19 | 1632 | 1 | 0 | 6,87 |
| Barrow AFC | 12/13 | FA Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Carlisle United | 14/15 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chesterfield | 16/17 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Port Vale | 17/18 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Doncaster Rovers | 18/19 | FA Cup | 6 | 180 | 0 | 0 | 6,80 |
| Doncaster Rovers | 19/20 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Doncaster Rovers | 20/21 | FA Cup | 4 | 270 | 0 | 0 | 6,93 |
| Doncaster Rovers | 21/22 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Doncaster Rovers | 23/24 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Doncaster Rovers | 24/25 | FA Cup | 4 | 210 | 0 | 1 | 7,35 |
| Shrewsbury Town | 25/26 | FA Cup | 3 | 300 | 0 | 0 | 6,27 |
| Burnley | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Doncaster Rovers | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Doncaster Rovers | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Doncaster Rovers | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,20 |
| Doncaster Rovers | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
| Doncaster Rovers | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Doncaster Rovers | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shrewsbury Town | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,90 |
| Shrewsbury Town | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,00 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tom Anderson là ai?
Tom Anderson mang áo số 26 của Shrewsbury Town và chơi ở vị trí hậu vệ. Hợp đồng với Shrewsbury Town được ghi nhận đến 30/06/2027. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là trung vệ.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 2/9/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 193 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 26
- CLB hiện tại
- Shrewsbury Town
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Tom Anderson
Tại Shrewsbury Town, Tom Anderson mang áo số 26, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2027. Dữ liệu định giá anh khoảng 71 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Shrewsbury Town hiện thi đấu tại Hạng Tư Anh theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Shrewsbury Town
- Giải đấu
- Hạng Tư Anh
- Số áo
- 26
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Tom Anderson thi đấu ra sao mùa 26/27?
3 trận mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh mang về cho Tom Anderson 0 bàn sau 255 phút. Anh nhận 2 thẻ vàng trong mùa. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,57.
- 3 Trận
- 255 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 2 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,57 Điểm trung bình
Tom Anderson thi đấu thế nào gần đây?
Dữ liệu 3 lần ra sân gần nhất ghi nhận Tom Anderson thi đấu 255 phút, trung bình 85 phút mỗi trận. Điểm trung bình của quãng này là 6,57.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26-09 | Colchester United | 2–2 | 90 | 0/0 | 5,8 |
| 19-09 | Crewe Alexandra | 1–1 | Không vào sân | — | — |
| 01-09 | Rochdale | 3–0 | 75 | 0/0 | 6,5 |
| 29-08 | Salford City | 1–0 | 90 | 0/0 | 7,4 |
| 15-08 | Tranmere Rovers | 2–0 | Không vào sân | — | — |
Các thương vụ chuyển nhượng của Tom Anderson
Giá trị chuyển nhượng của Tom Anderson được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 71 nghìn EUR khi đang ở Shrewsbury Town (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Burnley sang Barrow AFC theo dạng cho mượn ngày 06/08/2012.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2012 | Burnley U18 | Burnley | Không công bố |
| 6/8/2012 | Burnley | Barrow AFC | Cho mượn |
| 6/1/2013 | Barrow AFC | Burnley | Trở lại sau cho mượn |
| 8/2/2013 | Burnley | Hyde United | Cho mượn |
| 11/3/2013 | Hyde United | Burnley | Trở lại sau cho mượn |
| 28/11/2013 | Burnley | FC Halifax Town | Cho mượn |
| 2/1/2014 | FC Halifax Town | Burnley | Trở lại sau cho mượn |
| 19/9/2014 | Burnley | Lincoln City | Cho mượn |
| 19/10/2014 | Lincoln City | Burnley | Trở lại sau cho mượn |
| 1/11/2014 | Burnley | Carlisle United | Cho mượn |
| 3/1/2015 | Carlisle United | Burnley | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2016 | Burnley | Chesterfield | Cho mượn |
| 31/5/2016 | Chesterfield | Burnley | Cho mượn |
| 31/8/2016 | Burnley | Chesterfield | Cho mượn |
| 31/5/2017 | Chesterfield | Burnley | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2017 | Burnley | Port Vale | Cho mượn |
| 30/1/2018 | Port Vale | Burnley | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2018 | Burnley | Doncaster Rovers | Cho mượn |
| 31/5/2018 | Doncaster Rovers | Burnley | Cho mượn |
| 1/7/2018 | Burnley | Doncaster Rovers | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Tom Anderson
- Tom Anderson đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Tom Anderson đang thuộc biên chế Shrewsbury Town, mang áo số 26 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Tom Anderson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Tom Anderson 33 tuổi (sinh ngày 02/09/1993), cao 193 cm.
- Tom Anderson ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh ghi nhận Tom Anderson có 0 bàn qua 3 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Tư Anh · Lịch thi đấu Shrewsbury Town
Cập nhật lần cuối: 00:20 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.