
Tomoya Inukai
Trung vệ ·
Kashiwa Reysol
Tomoya Inukai: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ngoài Kashiwa Reysol, CLB hiện tại, hồ sơ của Tomoya Inukai còn ghi số liệu ở 3 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/02/2012, khi anh gia nhập Shimizu S-Pulse, năm anh tròn 19 tuổi. Ở Shimizu S-Pulse, dữ liệu ghi cho anh 1 kiến tạo qua 39 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 2015 đến 2017. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Shimizu S-Pulse tại VĐQG Nhật Bản ở mùa 2015, năm anh bước sang tuổi 22. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 22 lần. Ngày 06/01/2018, anh từ Shimizu S-Pulse chuyển tới Kashima Antlers. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 9 bàn cùng 4 kiến tạo sau 132 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Kashima Antlers.
Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 11 bàn cùng 6 kiến tạo. Anh có 257 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2019 tại VĐQG Nhật Bản trong màu áo Kashima Antlers, khi anh có 2 bàn và 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 26 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 2018 tại VĐQG Nhật Bản ở Kashima Antlers, với 1 bàn. Ngày 01/02/2024, anh trở lại Kashiwa Reysol sau kỳ cho mượn ở Urawa Red Diamonds — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 75 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn cùng 1 kiến tạo cho Kashiwa Reysol. Hồ sơ hiện tại ở Kashiwa Reysol ghi anh mang áo số 13 và có hợp đồng được ghi nhận đến 31/01/2027.
Hành trình sự nghiệp của Tomoya Inukai
Hồ sơ sự nghiệp của Tomoya Inukai trải qua ít nhất 11 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 11 bàn và 257 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kashima Antlers | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kashima Antlers | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kashima Antlers | — | Emperor Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Urawa Red Diamonds | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kashiwa Reysol | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kashiwa Reysol | 2026 | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shimizu S-Pulse | 2015 | VĐQG Nhật Bản | 22 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shimizu S-Pulse | 2017 | VĐQG Nhật Bản | 17 | 1421 | 0 | 1 | 7,03 |
| Kashima Antlers | 2018 | VĐQG Nhật Bản | 34 | 1935 | 1 | 2 | 6,94 |
| Kashima Antlers | 2019 | VĐQG Nhật Bản | 30 | 2610 | 2 | 2 | 7,02 |
| Kashima Antlers | 2020 | VĐQG Nhật Bản | 32 | 2790 | 2 | 0 | 6,95 |
| Kashima Antlers | 2021 | VĐQG Nhật Bản | 29 | 2136 | 4 | 0 | 6,98 |
| Urawa Red Diamonds | 2022 | VĐQG Nhật Bản | 8 | 304 | 1 | 0 | 6,87 |
| Kashiwa Reysol | 2023 | VĐQG Nhật Bản | 12 | 1063 | 0 | 0 | 6,73 |
| Urawa Red Diamonds | 2023 | VĐQG Nhật Bản | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kashiwa Reysol | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 28 | 2189 | 1 | 1 | 6,88 |
| Kashiwa Reysol | 2025 | VĐQG Nhật Bản | 28 | 398 | 0 | 0 | 6,81 |
| Kashiwa Reysol | 2026 | VĐQG Nhật Bản | 5 | 11 | 0 | 0 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Tomoya Inukai
Tomoya Inukai là hậu vệ người Nhật Bản 33 tuổi, hiện khoác áo Kashiwa Reysol. Hồ sơ ghi chân thuận: phải. Anh mang áo số 13 tại Kashiwa Reysol.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 12/5/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 181 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 13
- CLB hiện tại
- Kashiwa Reysol
- Hợp đồng đến
- 31/1/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Tomoya Inukai
Tại Kashiwa Reysol, Tomoya Inukai mang áo số 13, hợp đồng ghi nhận đến 31/01/2027. Ngày chuyển đến Kashiwa Reysol trong hồ sơ là 01/02/2024. Dữ liệu định giá anh khoảng 270 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Kashiwa Reysol
- Số áo
- 13
- Gia nhập
- 01/02/2024
- Hợp đồng đến
- 31/1/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Tomoya Inukai từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Tomoya Inukai được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 270 nghìn EUR khi đang ở Kashiwa Reysol (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt liền trước trong hồ sơ: Shimizu S-Pulse sang Matsumoto Yamaga FC ngày 26/06/2013, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2012 | — | Shimizu S-Pulse | Không công bố |
| 26/6/2013 | Shimizu S-Pulse | Matsumoto Yamaga FC | Không công bố |
| 31/1/2015 | Matsumoto Yamaga FC | Shimizu S-Pulse | Không công bố |
| 6/1/2018 | Shimizu S-Pulse | Kashima Antlers | Không công bố |
| 9/1/2022 | Kashima Antlers | Urawa Red Diamonds | Không công bố |
| 24/7/2023 | Urawa Red Diamonds | Kashiwa Reysol | Cho mượn |
| 31/1/2024 | Kashiwa Reysol | Urawa Red Diamonds | Cho mượn |
| 1/2/2024 | Urawa Red Diamonds | Kashiwa Reysol | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Tomoya Inukai
- Tomoya Inukai bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Tomoya Inukai 33 tuổi (sinh ngày 12/05/1993), cao 181 cm.
- Quốc tịch của Tomoya Inukai là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Tomoya Inukai mang quốc tịch Nhật Bản.
- Tomoya Inukai đang khoác áo đội bóng nào?
- Tomoya Inukai hiện khoác áo Kashiwa Reysol, mang áo số 13 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Cập nhật lần cuối: 17:10 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.