
Tony Njiké
Tiền vệ trung tâm ·
FCV Farul Constanța
Tony Njiké chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Tony Njiké rời Bordeaux U19 để tới FC Girondins de Bordeaux 2 (01/07/2017). Hồ sơ ghi nhận tất cả 9 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2017 | Bordeaux U19 | FC Girondins de Bordeaux 2 | Không công bố |
| 1/7/2019 | FC Girondins de Bordeaux 2 | Ajaccio 2 | Tự do |
| 1/7/2020 | Ajaccio 2 | Ajaccio | Không công bố |
| 1/7/2021 | Ajaccio | Cholet | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Cholet | Ajaccio | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2022 | Ajaccio | FC Argeș Pitești | Tự do |
| 19/7/2023 | FC Argeș Pitești | Châteauroux | Tự do |
| 1/7/2024 | Châteauroux | Quevilly - Rouen Métropole | Tự do |
| 1/7/2026 | Quevilly - Rouen Métropole | FCV Farul Constanța | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Tony Njiké, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Tony Njiké là ngày 01/07/2017, khi anh rời Bordeaux U19 sang FC Girondins de Bordeaux 2 — năm anh tròn 19 tuổi. Chặng hiện tại gắn với FCV Farul Constanța, nơi anh đến ngày 01/07/2026 từ Quevilly - Rouen Métropole theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Romania, anh ra sân 10 trận. Trong đội hình FCV Farul Constanța, anh mang áo số 23, có hợp đồng tới 30/06/2028.
Ajaccio đón anh ngày 01/07/2020 từ Ajaccio 2. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 bàn qua 28 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2020 ở Ajaccio tại Hạng Hai Pháp, nơi anh có 1 bàn. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 22 tuổi. FC Argeș Pitești đón anh ngày 01/07/2022 từ Ajaccio theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 3 kiến tạo sau 36 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 1 bàn cùng 4 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 78 lần có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 22/23 tại VĐQG Romania ở FC Argeș Pitești là mùa cao nhất trong dữ liệu với 3 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 24 tuổi.
Tony Njiké thuộc biên chế CLB nào?
Tại FCV Farul Constanța, Tony Njiké mang áo số 23, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2028. FCV Farul Constanța hiện thi đấu tại VĐQG Romania theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- FCV Farul Constanța
- Giải đấu
- VĐQG Romania
- Số áo
- 23
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Tony Njiké
Ở tuổi 28, Tony Njiké đang là tiền vệ trong đội hình FCV Farul Constanța. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Pháp.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 29/1/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 177 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- FCV Farul Constanța
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Tony Njiké
Mùa 26/27 tại VĐQG Romania, Tony Njiké góp mặt 10 trận trong màu áo FCV Farul Constanța. Thời lượng trung bình mỗi trận là 88 phút.
- 10 Trận
- 878 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 8 Sút
- 14 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,89 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Tony Njiké
Tony Njiké chơi từ 60 phút trở lên ở 5 trong 5 trận ra sân gần nhất. Điểm trung bình của quãng này là 6,92.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | FC Dinamo București | 4–0 | 90 | 0/0 | 7,0 |
| 11-09 | UTA Arad | 4–2 | 68 | 0/0 | 6,6 |
| 04-09 | CFR 1907 Cluj | 0–0 | 90 | 0/0 | 7,5 |
| 30-08 | FC Botoșani | 0–0 | 90 | 0/0 | 6,6 |
| 23-08 | Sepsi OSK Sfântu Gheorghe | 1–1 | 90 | 0/0 | 6,9 |
Hành trình sự nghiệp của Tony Njiké
Theo thống kê từng mùa, Tony Njiké ghi 1 bàn qua 78 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng FC Argeș Pitești chiếm 46% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Argeș Pitești | 22/23 | VĐQG Romania | 36 | 2931 | 0 | 3 | 6,84 |
| Ajaccio | 2020 | Hạng Hai Pháp | 26 | 502 | 1 | 0 | 6,68 |
| FCV Farul Constanța | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCV Farul Constanța | 26/27 | VĐQG Romania | 9 | 788 | 0 | 1 | 6,88 |
| Ajaccio | — | Coupe de France | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cholet | — | Coupe de France | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Châteauroux | — | Coupe de France | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,10 |
| Quevilly - Rouen Métropole | — | Coupe de France | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,10 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Tony Njiké
- Tony Njiké bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Tony Njiké 28 tuổi (sinh ngày 29/01/1998), cao 177 cm.
- Thành tích ghi bàn của Tony Njiké mùa 26/27 ra sao?
- Tony Njiké ra sân 10 trận mùa 26/27 tại VĐQG Romania và ghi 0 bàn và có 1 kiến tạo.
- Tony Njiké hiện thuộc biên chế CLB nào?
- FCV Farul Constanța là CLB hiện tại của Tony Njiké, mang áo số 23 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Romania · Lịch thi đấu FCV Farul Constanța
Cập nhật lần cuối: 07:25 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.