FCV Farul Constanța vs UTA Arad
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 9,2 Eduard Radaslavescu FCV Farul Constanța
- 8,2 Matteo Ahlinvi FCV Farul Constanța
- 8,0 Denis Alibec FCV Farul Constanța
Thông tin trận
FCV Farul Constanța vs UTA Arad: kết quả chung cuộc
FCV Farul Constanța và UTA Arad tạo ra một trận đấu 6 bàn, kết thúc 4-2. Đây là trận thuộc vòng 9. Tỷ số hiệp một là 3-1.
Mạch bàn thắng của FCV Farul Constanța và UTA Arad
Các bàn thắng trải từ phút 3 tới phút 87. Cú đúp của E. Radaslavescu là dấu ấn cá nhân rõ nhất bên phía FCV Farul Constanța.
FCV Farul Constanța vs UTA Arad: những chỉ số đáng đọc
Số cú dứt điểm nghiêng về UTA Arad với 17 lần so với 14. Trận đấu ghi nhận 10 cơ hội rõ rệt. Trọng tài rút 2 thẻ vàng.
Mạch kết quả dẫn tới trận đấu này
Trước trận này, FCV Farul Constanța có 1 thắng, 4 hoà trong năm trận gần nhất. Lần ra sân liền trước, FCV Farul Constanța hoà CFR 1907 Cluj 0-0. Trước chuyến đi này, UTA Arad thắng FK Csíkszereda Miercurea Ciuc 5-1.
FCV Farul Constanța vs UTA Arad: cầu thủ đáng chú ý
Eduard Radaslavescu được chấm 9,2, bỏ xa người hay nhất bên kia là Marius Coman. Khung thành UTA Arad bị thử thách liên tục suốt trận. Người tạo cơ hội nhiều nhất trận chưa có pha kiến tạo nào được ghi nhận.
FCV Farul Constanța gặp UTA Arad bao nhiêu lần trước đây?
Các lần đối đầu giữa hai đội trung bình 1,9 bàn mỗi trận. Tổng bàn thắng đối đầu là 14 cho FCV Farul Constanța và 11 cho UTA Arad. Hai đội là chỗ quen mặt với 13 lần chạm trán.
Thứ hạng và điểm số của FCV Farul Constanța, UTA Arad
FCV Farul Constanța đang đứng trên UTA Arad 4 bậc. Quỹ điểm của UTA Arad là 12 sau 10 vòng. Hiệu số hiện tại nghiêng về FCV Farul Constanța.
Điều gì xoay chuyển trận đấu?
Bàn thứ hai của trận thuộc về FCV Farul Constanța ở phút 20.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 40%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.25 | 3.20 (kèo tăng) | 3.05 |
| Nhà cái 2 | 2.33 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) | 2.94 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 2.25 | 3.10 | 3.00 |
| Nhà cái 4 | 2.30 (kèo tăng) | 3.10 | 2.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.25 | 3.30 | 3.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 2.30 (kèo tăng) | 3.13 (kèo giảm) | 2.88 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 2.30 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 2.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 2.30 | 3.10 | 3.01 |
| Nhà cái 12 | 2.40 (kèo tăng) | 3.05 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 2.30 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 2.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.32 (kèo tăng) | 3.20 (kèo tăng) | 3.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 2.35 | 3.05 | 3.05 |
| Nhà cái 17 | 2.30 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 2.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 2.12 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) | 2.91 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 2.13 | 3.34 | 3.29 |
| Nhà cái 22 | 2.46 (kèo tăng) | 3.13 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 2.06 (kèo giảm) | 2.98 (kèo tăng) | 2.84 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 2.23 (kèo tăng) | 3.35 (kèo tăng) | 3.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 2.38 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) | 2.90 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.30 | 3.13 | 3.00 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.06 | 8.00 |
| Nhà cái 2 | - | 9.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.06 | 9.00 |
| Nhà cái 6 | 1.05 | 10.00 |
| Nhà cái 8 | 1.04 | 8.50 |
| Đồng thuận | 1.06 | 9.00 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.33 | 3.10 |
| Nhà cái 2 | 1.28 (kèo giảm) | 3.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.30 | 3.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.30 | 3.40 |
| Nhà cái 8 | 1.33 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.34 (kèo giảm) | 3.27 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.26 | 3.45 |
| Đồng thuận | 1.30 | 3.10 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.00 | 1.77 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 2.04 (kèo giảm) | 1.74 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 2.00 (kèo tăng) | 1.75 |
| Nhà cái 4 | 2.05 | 1.75 |
| Nhà cái 6 | 2.00 | 1.80 |
| Nhà cái 8 | 1.99 (kèo tăng) | 1.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 2.10 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 2.04 | 1.76 |
| Nhà cái 25 | 1.88 | 1.80 |
| Đồng thuận | 2.00 | 1.75 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.40 (kèo giảm) | 1.28 |
| Nhà cái 2 | 3.50 (kèo giảm) | 1.22 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 3.60 (kèo tăng) | 1.25 |
| Nhà cái 6 | 3.50 | 1.29 |
| Nhà cái 8 | 3.60 (kèo giảm) | 1.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 3.67 (kèo giảm) | 1.28 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 3.25 | 1.28 |
| Đồng thuận | 3.50 | 1.28 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.75 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.80 (kèo tăng) | 1.91 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.75 | 2.00 |
| Nhà cái 4 | 1.83 (kèo tăng) | 1.83 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.82 (kèo giảm) | 1.88 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.75 | 2.05 |
| Nhà cái 7 | 1.82 (kèo tăng) | 1.88 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.78 (kèo tăng) | 1.93 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.83 (kèo tăng) | 1.91 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.80 (kèo tăng) | 1.88 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.80 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.80 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.80 (kèo tăng) | 1.88 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.79 (kèo giảm) | 1.94 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.80 (kèo tăng) | 1.88 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.80 (kèo tăng) | 1.93 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.75 | 2.00 |
| Đồng thuận | 1.80 | 1.91 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 9.10 (kèo tăng) | 1.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 8.00 (kèo tăng) | 1.04 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 9.10 (kèo tăng) | 1.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 9.10 | 1.00 |
Chủ chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 8.60 | 1.01 |
| Nhà cái 19 | 8.70 | 1.01 |
| Đồng thuận | 8.65 | 1.01 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 8.10 (kèo tăng) | 1.02 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 7.00 (kèo tăng) | 1.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 8.20 (kèo tăng) | 1.02 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 8.10 | 1.02 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.24 (kèo tăng) | 1.09 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 5.50 (kèo tăng) | 1.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 5.25 (kèo tăng) | 1.09 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 5.40 (kèo tăng) | 1.14 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 5.50 (kèo giảm) | 1.12 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 5.40 | 1.12 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.00 (kèo tăng) | 1.17 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 4.15 (kèo tăng) | 1.22 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 3.80 (kèo tăng) | 1.21 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 3.90 (kèo tăng) | 1.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 4.00 (kèo tăng) | 1.17 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 4.20 (kèo tăng) | 1.21 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 4.25 (kèo giảm) | 1.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.00 | 1.20 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.50 (kèo tăng) | 1.22 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.70 (kèo tăng) | 1.26 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 3.50 (kèo tăng) | 1.22 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 3.80 (kèo tăng) | 1.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 3.80 (kèo giảm) | 1.23 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.70 | 1.23 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.08 (kèo tăng) | 1.28 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.30 (kèo tăng) | 1.32 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 3.10 (kèo tăng) | 1.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 3.05 | 1.33 |
| Nhà cái 19 | 3.08 (kèo tăng) | 1.28 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 3.35 (kèo tăng) | 1.31 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 3.30 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.10 | 1.30 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.34 (kèo tăng) | 1.48 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.50 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 2.34 (kèo tăng) | 1.48 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 2.55 (kèo tăng) | 1.49 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 2.50 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.50 | 1.49 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 2.00 (kèo giảm) | 1.73 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.10 (kèo tăng) | 1.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.06 (kèo giảm) | 1.66 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.05 (kèo tăng) | 1.68 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 2.10 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 2.15 (kèo tăng) | 1.68 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 2.05 (kèo tăng) | 1.68 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 2.10 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 2.00 (kèo giảm) | 1.73 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.06 | 1.68 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.85 (kèo giảm) | 1.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.77 (kèo tăng) | 1.96 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.85 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.75 (kèo tăng) | 1.91 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.85 (kèo tăng) | 1.92 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.83 (kèo giảm) | 1.93 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.84 | 1.92 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.57 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.51 (kèo tăng) | 2.43 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.55 (kèo tăng) | 2.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.52 (kèo tăng) | 2.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.50 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.51 (kèo tăng) | 2.43 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.55 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.54 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.53 | 2.40 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.35 (kèo tăng) | 2.81 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.43 (kèo tăng) | 2.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.35 (kèo tăng) | 2.81 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.41 (kèo tăng) | 2.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.40 (kèo giảm) | 2.85 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.40 | 2.81 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.32 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.37 (kèo tăng) | 2.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.32 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.30 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.32 | 3.25 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.15 (kèo tăng) | 4.19 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.23 (kèo tăng) | 4.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.16 (kèo tăng) | 4.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.21 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.20 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.20 | 4.20 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.05 (kèo tăng) | 6.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.12 (kèo tăng) | 6.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.08 (kèo giảm) | 5.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.05 (kèo tăng) | 6.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.10 (kèo giảm) | 6.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.08 (kèo giảm) | 6.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.08 | 6.45 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.03 (kèo tăng) | 7.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.10 (kèo giảm) | 6.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.03 (kèo tăng) | 7.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.11 | 6.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.08 (kèo giảm) | 7.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.08 | 7.00 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.02 (kèo tăng) | 7.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.11 | 6.40 |
| Nhà cái 15 | 1.06 (kèo giảm) | 6.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.02 (kèo tăng) | 7.80 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.04 | 7.25 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 (kèo tăng) | 8.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.01 (kèo tăng) | 8.70 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.01 | 8.70 |
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.35 | 1.25 (kèo giảm) | 1.60 |
| Nhà cái 2 | 1.36 (kèo tăng) | 1.29 (kèo giảm) | 1.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.36 | 1.33 | 1.57 |
| Nhà cái 6 | 1.36 | 1.30 | 1.62 |
| Nhà cái 8 | 1.36 (kèo tăng) | 1.29 (kèo giảm) | 1.53 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 1.27 (kèo giảm) | 1.25 | 1.53 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.30 | 1.27 | 1.58 |
| Nhà cái 26 | 1.36 | 1.33 | 1.57 |
| Đồng thuận | 1.36 | 1.29 | 1.57 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.57 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.50 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.53 (kèo tăng) | 2.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.53 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.53 (kèo giảm) | 2.39 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.48 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.51 (kèo tăng) | 2.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.54 (kèo tăng) | 2.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.51 (kèo tăng) | 2.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.54 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.50 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.53 | 2.39 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.24 (kèo giảm) | 3.02 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.33 (kèo tăng) | 2.95 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.29 | 2.99 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.67 | 2.05 |
| Nhà cái 2 | 1.47 (kèo giảm) | 2.32 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.49 | 2.45 |
| Nhà cái 25 | 1.57 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.53 | 2.26 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.86 (kèo giảm) | 1.88 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.86 | 1.91 |
| Nhà cái 25 | 1.92 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.86 | 1.88 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.26 (kèo giảm) | 1.49 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.32 | 1.55 |
| Nhà cái 25 | 2.43 (kèo tăng) | 1.47 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.32 | 1.49 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.83 (kèo giảm) | 1.28 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 3.20 (kèo tăng) | 1.27 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.02 | 1.27 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
6 V. Dican -
80 N. Popescu -
17 I. Larie -
3 V. Țicu -
99 R. Marincean -
1 A. Buzbuchi -
33 J. Ferreira -
13 I. Cercel -
71 R. A. Tănasă -
10 E. Sylvestre
-
10 M. Tzionis -
6 A. Ivanov -
42 O. E. Sawy -
14 S. Gueulette -
7 I. Sinani -
33 A. Gorcea -
22 R. Bădescu
Chơi hay nhất
2 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
1 bàn · 1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
FCV Farul Constanța
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 Rafael Munteanu TM | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 29/39 | 0 | 0 | 2 |
| 5 Nabil Aberdin HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 52/56 | 0 | 1 | 0 |
| 24 Sofyane Bouzamoucha HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 29/36 | 0 | 2 | 0 |
| 4 Gustavo Marins HV | 72' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 40/47 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Ionuț Larie HV DB | 18' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 10/11 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Valentin Țicu HV DB | 17' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 9/11 | 0 | 0 | 0 |
| 70 Matteo Ahlinvi TV | 90' | 8,2 | 1 | 0 | 2/3 | 35/43 | 1 | 4 | 0 |
| 28 Cristian Sima TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 1/1 | 18/24 | 1 | 1 | 0 |
| 11 Cristian Ganea TV | 73' | 7,3 | 0 | 1 | 0/0 | 27/32 | 1 | 1 | 0 |
| 23 Tony Njiké TV | 68' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 30/33 | 0 | 2 | 0 |
| 6 Victor Dican TV DB | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 19/20 | 0 | 0 | 0 |
| 80 Nicolas Popescu TV DB | 22' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 8/10 | 1 | 0 | 0 |
| 7 Denis Alibec C TĐ | 90' | 8,0 | 1 | 1 | 5/6 | 20/28 | 2 | 1 | 0 |
| 20 Eduard Radaslavescu TĐ | 73' | 9,2 | 2 | 0 | 2/3 | 25/33 | 2 | 0 | 0 |
| 29 Alexandru Goncear TĐ | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 9/9 | 1 | 0 | 0 |
| 99 Răzvan Marincean TĐ DB | 17' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
UTA Arad
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Márcio Rosa TM | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 16/17 | 0 | 0 | 6 |
| 4 Alexandru Benga C HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 42/47 | 1 | 2 | 0 |
| 2 Andrei Dorobanțu HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 21/25 | 3 | 4 | 0 |
| 72 Andrea Padula HV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 51/56 | 1 | 2 | 0 |
| 15 Peter Ouaneh HV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 52/63 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Hakim Abdallah TV | 77' | 6,0 | 0 | 0 | 1/1 | 10/13 | 1 | 0 | 0 |
| 8 Roman Alin TV | 62' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 25/34 | 4 | 0 | 0 |
| 5 Sota Mino TV | 62' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 28/41 | 0 | 2 | 0 |
| 6 Antoni Ivanov TV DB | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 25/30 | 1 | 0 | 0 |
| 77 Jayson Papeau TV | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 5/9 | 1 | 2 | 0 |
| 20 Denis Țăroi TV | 45' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 13/15 | 0 | 1 | 0 |
| 42 Omar El Sawy TV DB | 28' | 7,5 | 1 | 0 | 2/2 | 10/14 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Samuel Gueulette TV DB | 28' | 6,9 | 0 | 1 | 0/1 | 20/22 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Marius Coman TĐ | 90' | 7,7 | 1 | 0 | 1/5 | 17/22 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Marinos Tzionis TĐ DB | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 12/16 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Ismet Sinani TĐ DB | 13' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (13 trận)
- 11/09/2026 FCV Farul Constanța 4-2 UTA Arad
- 26/04/2026 UTA Arad 0-0 FC Farul Constanța
- 15/12/2025 FC Farul Constanța 1-1 UTA Arad
- 09/08/2025 UTA Arad 2-1 FC Farul Constanța
- 10/05/2025 FCV Farul Constanța 1-2 UTA Arad
- 20/01/2025 FCV Farul Constanța 1-1 UTA Arad
- 27/08/2024 UTA Arad 1-1 FCV Farul Constanța
- 16/12/2023 UTA Arad 0-0 FCV Farul Constanța
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.