
Victor Dican
Tiền vệ trung tâm ·
FCV Farul Constanța
Victor Dican đang khoác áo đội nào?
Ở tuổi 25, Victor Dican là tiền vệ trong danh sách đăng ký của FCV Farul Constanța. Trong đội, anh nhận áo số 6. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 580 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- FCV Farul Constanța
- Giải đấu
- VĐQG Romania
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 11/07/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Victor Dican mùa 26/27
9 trận mùa 26/27 tại VĐQG Romania mang về cho Victor Dican 0 bàn sau 765 phút. Số thẻ trong mùa: 4 thẻ vàng. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,70.
- 9 Trận
- 765 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 5 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 4 Thẻ vàng
- 6,70 Điểm trung bình
Thông tin tiểu sử Victor Dican
Victor Dican là tiền vệ 25 tuổi đang chơi cho FCV Farul Constanța. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Romania. Ngày sinh trong hồ sơ là 11/10/2000 — năm nay 25 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 11/10/2000 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Romania
- Chiều cao
- 192 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- FCV Farul Constanța
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Victor Dican qua những trận gần nhất
Trong 5 trận ra sân gần nhất, Victor Dican thi đấu tổng cộng 405 phút. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 81 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | FC Dinamo București | 4–0 | 90 | 0/0 | 5,9 |
| 11-09 | UTA Arad | 4–2 | 45 | 0/0 | 6,6 |
| 30-08 | FC Botoșani | 0–0 | 90 | 0/0 | 6,8 |
| 23-08 | Sepsi OSK Sfântu Gheorghe | 1–1 | 90 | 0/0 | 7,4 |
| 14-08 | FC Argeș Pitești | 1–1 | 90 | 0/0 | 6,3 |
Sự nghiệp thi đấu của Victor Dican qua các mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Victor Dican là 21/22 tại FC Botoșani. Số liệu từng mùa cộng dồn: 10 bàn, 181 lần có tên trong danh sách. 53% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở FC Botoșani.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Botoșani | 21/22 | VĐQG Romania | 18 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Botoșani | 22/23 | VĐQG Romania | 38 | 3315 | 1 | 5 | 6,93 |
| FCV Farul Constanța | 25/26 | VĐQG Romania | 38 | 2216 | 2 | 0 | 6,74 |
| FC Botoșani | 23/24 | VĐQG Romania | 40 | 3163 | 3 | 1 | 6,96 |
| FCV Farul Constanța | 24/25 | VĐQG Romania | 38 | 2551 | 4 | 1 | 6,92 |
| FCV Farul Constanța | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Romania | 24/25 | UEFA Nations League | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCV Farul Constanța | 26/27 | VĐQG Romania | 9 | 765 | 0 | 0 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện thi đấu của Victor Dican, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Số liệu theo mùa của Victor Dican bắt đầu từ mùa 21/22 cùng FC Botoșani, năm anh tròn 21 tuổi. Chặng hiện tại gắn với FCV Farul Constanța, nơi anh đến ngày 11/07/2024 từ FC Botoșani theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Romania, anh có 9 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 6 bàn và 1 kiến tạo qua 85 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FCV Farul Constanța. Trong đội hình FCV Farul Constanța, anh khoác áo số 6, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2009, khi anh đầu quân cho Sportul Snagov. Mùa 21/22 tại VĐQG Romania ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 18 lần. Anh cập bến FC Botoșani ngày 26/01/2022 từ FC Universitatea Cluj với phí 100 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 4 bàn và 6 kiến tạo qua 96 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 22/23 tại VĐQG Romania cùng FC Botoșani, với 1 bàn và 5 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 22 tuổi. Tính trên 2 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 10 bàn cùng 7 kiến tạo. Anh có 181 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy.
Lịch sử chuyển nhượng Victor Dican
Giá trị chuyển nhượng của Victor Dican được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 580 nghìn EUR khi đang ở FCV Farul Constanța (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 8 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2009 | — | Sportul Snagov | Tự do |
| 11/8/2017 | — | SCM Râmnicu Vâlcea | Không công bố |
| 6/8/2018 | SCM Râmnicu Vâlcea | — | Tự do |
| 1/9/2018 | — | CS Metalurgistul Cugir | Không công bố |
| 30/6/2019 | CS Metalurgistul Cugir | — | Không công bố |
| 1/7/2019 | CS Metalurgistul Cugir | FC Universitatea Cluj | Không công bố |
| 26/1/2022 | FC Universitatea Cluj | FC Botoșani | 100 nghìn EUR |
| 11/7/2024 | FC Botoșani | FCV Farul Constanța | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Victor Dican
- Victor Dican bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Victor Dican 25 tuổi (sinh ngày 11/10/2000), cao 192 cm.
- Victor Dican có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Romania, Victor Dican ghi 0 bàn sau 9 trận.
- Victor Dican hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Victor Dican hiện khoác áo FCV Farul Constanța, mang áo số 6 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Romania · Lịch thi đấu FCV Farul Constanța
Cập nhật lần cuối: 05:35 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.