
Uroš Đurđević
Tiền đạo ·
CF Monterrey
Uroš Đurđević: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Uroš Đurđević thuộc biên chế CF Monterrey, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 6 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2011, lúc anh từ FK Rad Beograd U19 chuyển tới FK Rad Beograd, năm anh tròn 17 tuổi. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 13/14 tại VĐQG Hà Lan cùng Vitesse, năm anh tròn 19 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 17 lần. Anh cập bến Vitesse ngày 06/01/2014 từ FK Rad Beograd. Cộng mọi giải, anh có 49 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn tại đây. Anh cập bến Olympiacos FC ngày 30/08/2017 từ FK Partizan với phí 2,5 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 30 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2020 tại Hạng Hai Tây Ban Nha cùng Sporting Gijón, với 22 bàn cùng 1 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 26 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 92 bàn cùng 17 kiến tạo qua 7 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 411 lần có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 1 trận cho Serbia. Chặng hiện tại gắn với CF Monterrey, nơi anh đến ngày 03/02/2026 từ Atlas FC theo mức phí 4,5 triệu EUR. Ở mùa 2026 tại VĐQG Mexico, anh ra sân 5 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 3 bàn qua 17 trận nằm trong danh sách thi đấu cho CF Monterrey. Hồ sơ hiện tại ở CF Monterrey ghi anh khoác áo số 32 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Sự nghiệp Uroš Đurđević theo mùa
Theo thống kê từng mùa, Uroš Đurđević ghi 92 bàn qua 411 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Sporting Gijón chiếm 58% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 7 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Olympiacos FC | 17/18 | VĐQG Hy Lạp | 25 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atlas FC | — | Liga MX Clausura | 17 | 1472 | 12 | 3 | 7,34 |
| Atlas FC | 2024 | VĐQG Mexico | 10 | 241 | 0 | 0 | 6,62 |
| Vitesse | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Partizan | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitesse | 13/14 | VĐQG Hà Lan | 17 | 52 | 0 | 0 | — |
| Vitesse | 14/15 | VĐQG Hà Lan | 29 | 304 | 1 | 0 | — |
| Vitesse | 15/16 | VĐQG Hà Lan | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,20 |
| Palermo | 15/16 | Serie A | 22 | 471 | 2 | 1 | 6,55 |
| CF Monterrey | 2025 | Liga MX Clausura | 12 | 822 | 3 | 0 | 6,52 |
| Atlas FC | 2025 | Liga MX Clausura | 4 | 360 | 2 | 0 | 6,90 |
| Atlas FC | 2025 | VĐQG Mexico | 16 | 1368 | 7 | 1 | 6,86 |
| FK Partizan | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympiacos FC | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 207 | 0 | 0 | 6,38 |
| Atlas FC | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | — | World Cup Qualification UEFA | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Montenegro | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 484 | 0 | 0 | 6,54 |
| Montenegro | 22/23 | UEFA Nations League | 2 | 48 | 0 | 0 | 6,05 |
| Montenegro | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Gijón | 2018 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 38 | 3040 | 11 | 2 | 6,77 |
| Sporting Gijón | 2019 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 41 | 2405 | 6 | 1 | 6,71 |
| Sporting Gijón | 2020 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 39 | 3443 | 22 | 1 | 7,01 |
| Sporting Gijón | 2021 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 36 | 3080 | 14 | 5 | 6,97 |
| Sporting Gijón | 2022 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 32 | 1953 | 5 | 1 | 6,56 |
| Sporting Gijón | 2023 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 40 | 2059 | 4 | 2 | 6,65 |
| CF Monterrey | 2026 | VĐQG Mexico | 5 | 68 | 0 | 0 | 6,37 |
| Sporting Gijón | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 96 | 1 | 0 | 6,85 |
| Sporting Gijón | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 69 | 0 | 0 | 6,70 |
| Sporting Gijón | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 223 | 2 | 0 | 7,37 |
| Sporting Gijón | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 71 | 0 | 0 | 5,45 |
| Sporting Gijón | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Uroš Đurđević: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 32, Uroš Đurđević đang là tiền đạo trong đội hình CF Monterrey. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Montenegro. Hồ sơ ghi Uroš Đurđević chào đời ngày 02/03/1994, tức 32 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 2/3/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Montenegro
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 32
- CLB hiện tại
- CF Monterrey
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
Uroš Đurđević đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Hợp đồng của Uroš Đurđević với CF Monterrey được ghi nhận đến 30/06/2028. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Mexico. Dữ liệu ghi nhận anh đến CF Monterrey ngày 03/02/2026.
- Câu lạc bộ
- CF Monterrey
- Giải đấu
- VĐQG Mexico
- Số áo
- 32
- Gia nhập
- 03/02/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 2026 của Uroš Đurđević
5 trận mùa 2026 tại VĐQG Mexico mang về cho Uroš Đurđević 0 bàn sau 97 phút. Thời lượng trung bình mỗi trận là 19 phút. Mùa này anh tích luỹ 0,40 bàn thắng kỳ vọng (xG).
- 5 Trận
- 97 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,40 xG
- 0,01 xA
- 5 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,38 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Uroš Đurđević
Ở 3 trận ra sân gần nhất, Uroš Đurđević đạt điểm trung bình 6,40 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26-09 | Atlante FC | 4–2 | 29 | 0/0 | 6,4 |
| 20-09 | Cruz Azul | 1–0 | Không vào sân | — | — |
| 13-09 | Tigres UANL | 0–0 | 14 | 0/0 | 6,3 |
| 31-08 | Atlético San Luis | 1–3 | 45 | 0/0 | 6,5 |
| 02-08 | Atlas FC | 0–2 | Không vào sân | — | — |
Uroš Đurđević từng chuyển tới đâu?
Hồ sơ ghi nhận 8 lần chuyển nhượng của Uroš Đurđević, gần nhất là từ FK Rad Beograd U19 sang FK Rad Beograd ngày 01/07/2011, phí không được công bố. Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang CF Monterrey với 4,5 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | FK Rad Beograd U19 | FK Rad Beograd | Không công bố |
| 6/1/2014 | FK Rad Beograd | Vitesse | Không công bố |
| 18/8/2015 | Vitesse | Palermo | Tự do |
| 22/8/2016 | Palermo | FK Partizan | Tự do |
| 30/8/2017 | FK Partizan | Olympiacos FC | 2,5 triệu EUR |
| 21/8/2018 | Olympiacos FC | Sporting Gijón | 2,5 triệu EUR |
| 16/7/2024 | Sporting Gijón | Atlas FC | 2,0 triệu EUR |
| 3/2/2026 | Atlas FC | CF Monterrey | 4,5 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Uroš Đurđević
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Uroš Đurđević có 1 trận cho Serbia.
Serbia 1 trận 0 bàn Lần gần nhất: 24/3/2017
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Uroš Đurđević
- Uroš Đurđević đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Uroš Đurđević đang thuộc biên chế CF Monterrey, mang áo số 32 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Uroš Đurđević bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Uroš Đurđević 32 tuổi (sinh ngày 02/03/1994), cao 182 cm.
- Thành tích ghi bàn của Uroš Đurđević mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Mexico ghi nhận Uroš Đurđević có 0 bàn qua 5 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Mexico · Lịch thi đấu CF Monterrey
Cập nhật lần cuối: 13:17 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.