
Uroš Račić
Tiền vệ ·
Aris Thessaloniki
Uroš Račić: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Uroš Račić trong dữ liệu là chặng đường qua 8 câu lạc bộ, tới Aris Thessaloniki ở chặng gần nhất. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2016, lúc anh từ FK Crvena zvezda U19 chuyển tới FK Crvena Zvezda, năm anh tròn 18 tuổi. Ở FK Crvena Zvezda, dữ liệu ghi cho anh 13 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Tất cả nằm trong mùa 17/18. Anh cập bến Valencia ngày 01/07/2018 từ FK Crvena Zvezda với phí 2,2 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 90 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn và 2 kiến tạo tại đây.
Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 2018 tại Hạng Hai Tây Ban Nha cùng CD Tenerife, khi anh ghi 1 bàn, năm anh bước sang tuổi 20. Tính trên 8 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 18 bàn và 11 kiến tạo. Cùng quãng đó là 311 trận nằm trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 24 trận cho Serbia. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 25/26 tại VĐQG Hy Lạp ở Aris Thessaloniki là mùa cao nhất trong dữ liệu với 3 bàn cùng 2 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 27 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Aris Thessaloniki, nơi anh đến ngày 14/07/2025 từ Sassuolo theo mức phí 2,5 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp, anh ra sân 5 trận và ghi 1 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 35 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn cùng 3 kiến tạo cho Aris Thessaloniki. Trong đội hình Aris Thessaloniki, anh mang áo số 10, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2029.
Thống kê sự nghiệp Uroš Račić
Uroš Račić có tên trong danh sách thi đấu của Valencia nhiều nhất, 90 lần theo dữ liệu từng mùa. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 18 bàn và 311 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 17/18 cùng FK Crvena Zvezda.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FK Crvena Zvezda | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 25 | 0 | 0 | 6,70 |
| Sporting Braga | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 218 | 0 | 0 | 6,86 |
| Aris Thessaloniki | 25/26 | VĐQG Hy Lạp | 29 | 2472 | 3 | 2 | 6,92 |
| Sassuolo | 23/24 | Serie A | 32 | 824 | 1 | 1 | 6,70 |
| Sporting Braga | 24/25 | VĐQG Bồ Đào Nha | 14 | 722 | 3 | 1 | 7,07 |
| Sporting Braga | 22/23 | VĐQG Bồ Đào Nha | 28 | 1131 | 1 | 0 | 6,79 |
| Famalicão | 19/20 | VĐQG Bồ Đào Nha | 33 | 2433 | 3 | 1 | 6,79 |
| Valencia | 22/23 | La Liga | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Valencia | 21/22 | La Liga | 37 | 1229 | 0 | 0 | 6,65 |
| Valencia | 20/21 | La Liga | 33 | 2205 | 1 | 1 | 6,81 |
| Valencia | 18/19 | La Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| West Bromwich Albion | 24/25 | Hạng Nhất Anh | 26 | 915 | 0 | 2 | 6,78 |
| Sporting Braga | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Famalicão | 19/20 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 4 | 180 | 0 | 0 | 7,05 |
| Sporting Braga | 22/23 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 7 | 250 | 3 | 0 | 7,27 |
| Sporting Braga | 24/25 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 84 | 0 | 0 | 6,30 |
| Serbia | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Braga | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 85 | 0 | 0 | 6,45 |
| Aris Thessaloniki | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aris Thessaloniki | 26/27 | VĐQG Hy Lạp | 4 | 360 | 1 | 1 | 6,92 |
| Aris Thessaloniki | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 63 | 0 | 0 | 6,80 |
| Serbia | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 3 | 29 | 0 | 0 | 6,60 |
| Serbia | 22/23 | UEFA Nations League | 5 | 59 | 0 | 0 | 6,62 |
| Serbia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| CD Tenerife | 2018 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 16 | 1339 | 1 | 1 | 6,96 |
| West Bromwich Albion | 24/25 | FA Cup | 1 | 54 | 0 | 0 | 6,40 |
| Sassuolo | — | Coppa Italia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Sassuolo | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Valencia | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 69 | 0 | 0 | 7,30 |
| Valencia | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 269 | 1 | 0 | 7,00 |
| Valencia | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 8 | 308 | 0 | 1 | 6,96 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Uroš Račić
Sinh ngày 17/03/1998, Uroš Račić là tiền vệ và hiện thuộc Aris Thessaloniki. Hợp đồng với Aris Thessaloniki được ghi nhận đến 30/06/2029. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Serbia.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 17/3/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Serbia
- Chiều cao
- 193 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Aris Thessaloniki
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,1 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Uroš Račić
Ở tuổi 28, Uroš Račić là tiền vệ trong danh sách đăng ký của Aris Thessaloniki. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 3,1 triệu EUR (không phải giá giao dịch). Aris Thessaloniki hiện thi đấu tại VĐQG Hy Lạp theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Aris Thessaloniki
- Giải đấu
- VĐQG Hy Lạp
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 14/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 3,1 triệu EUR (ước tính)
Uroš Račić thi đấu ra sao mùa 26/27?
Mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp, Uroš Račić góp mặt 5 trận trong màu áo Aris Thessaloniki. Mùa này anh tích luỹ 1,87 bàn thắng kỳ vọng (xG). Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng.
- 5 Trận
- 450 Phút
- 1 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 1,87 xG
- 0,56 xA
- 10 Sút
- 7 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,04 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Uroš Račić
Uroš Račić chơi từ 60 phút trở lên ở 5 trong 5 trận ra sân gần nhất. Tổng cộng anh ghi 1 bàn và 1 kiến tạo trong quãng này.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | POT Iraklis | 0–0 | 90 | 0/0 | 7,5 |
| 13-09 | PAOK | 2–0 | 90 | 0/0 | 6,8 |
| 05-09 | AEK Athens | 5–0 | 90 | 0/0 | 6,7 |
| 30-08 | OFI Crete | 2–1 | 90 | 0/1 | 7,1 |
| 22-08 | PS Kalamata | 2–3 | 90 | 1/0 | 7,1 |
Uroš Račić chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 15 lần chuyển nhượng của Uroš Račić, gần nhất là từ FK Crvena zvezda U19 sang FK Crvena Zvezda ngày 01/07/2016, phí không được công bố. Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Sassuolo, 2,5 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2016 | FK Crvena zvezda U19 | FK Crvena Zvezda | Không công bố |
| 1/7/2016 | FK Crvena zvezda U19 | FK Crvena zvezda | Không công bố |
| 1/7/2018 | FK Crvena Zvezda | Valencia | 2,2 triệu EUR |
| 14/1/2019 | Valencia | CD Tenerife | Cho mượn |
| 30/6/2019 | CD Tenerife | Valencia | Trở lại sau cho mượn |
| 8/8/2019 | Valencia | Famalicão | Cho mượn |
| 31/7/2020 | Famalicão | Valencia | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2022 | Valencia | Sporting Braga | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Sporting Braga | Valencia | Trở lại sau cho mượn |
| 16/8/2023 | Valencia | Sassuolo | 2,5 triệu EUR |
| 22/8/2024 | Sassuolo | West Bromwich Albion | Cho mượn |
| 31/1/2025 | West Bromwich Albion | Sassuolo | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2025 | Sassuolo | Sporting Braga | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Sporting Braga | Sassuolo | Trở lại sau cho mượn |
| 14/7/2025 | Sassuolo | Aris Thessaloniki | 2,5 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Uroš Račić
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Uroš Račić có 24 trận cho Serbia.
Serbia 24 trận 0 bàn Lần gần nhất: 9/9/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Uroš Račić
- Uroš Račić đang khoác áo đội bóng nào?
- Aris Thessaloniki là CLB hiện tại của Uroš Račić, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Uroš Račić bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Uroš Račić 28 tuổi (sinh ngày 17/03/1998), cao 193 cm.
- Thành tích ghi bàn của Uroš Račić mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp, Uroš Račić ghi 1 bàn sau 5 trận và có 1 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp · Lịch thi đấu Aris Thessaloniki
Cập nhật lần cuối: 21:41 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.