
Uroš Spajić
Trung vệ ·
Beijing Guoan
Câu chuyện sự nghiệp Uroš Spajić qua từng mùa
Số liệu theo mùa của Uroš Spajić bắt đầu từ mùa 12/13 cùng FK Crvena Zvezda, năm anh bước sang tuổi 19. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 27/10/2010, khi anh gia nhập FK Crvena zvezda, năm anh bước sang tuổi 17. Ngày 27/10/2010, anh đầu quân cho FK Crvena Zvezda. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 17 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn trong màu áo FK Crvena Zvezda. Mùa 12/13 tại Cúp C2 Châu Âu ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Ngày 01/07/2013, anh từ FK Crvena Zvezda chuyển tới Toulouse, phí 1,5 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 82 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Toulouse. Anh cập bến FC Krasnodar ngày 01/07/2018 từ RSC Anderlecht, phí 6,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 19 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 38 trận cho Serbia. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 16/17 tại VĐQG Bỉ cùng RSC Anderlecht, với 1 bàn cùng 1 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 23 tuổi. Tính trên 7 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 2 bàn và 4 kiến tạo. Anh có 256 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Chặng hiện tại gắn với Beijing Guoan, nơi anh đến ngày 18/02/2025 từ FK Crvena Zvezda theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 2026 tại VĐQG Trung Quốc, anh có 2 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 13 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo cho Beijing Guoan. Tại Beijing Guoan, anh mang áo số 25 và có hợp đồng tới 31/12/2027.
Sự nghiệp Uroš Spajić theo mùa
Các đội Uroš Spajić từng khoác áo theo dữ liệu gồm Kasımpaşa, RSC Anderlecht, Toulouse và 4 đội khác. Riêng Toulouse chiếm 32% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 7 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kasımpaşa | 21/22 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 11 | 602 | 0 | 1 | 6,71 |
| RSC Anderlecht | 16/17 | VĐQG Bỉ | 31 | 0 | 1 | 1 | — |
| RSC Anderlecht | 17/18 | VĐQG Bỉ | 30 | 0 | 0 | 0 | — |
| Toulouse | 2013 | Ligue 1 | 32 | 2589 | 0 | 0 | 7,20 |
| FK Crvena Zvezda | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| RSC Anderlecht | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 840 | 0 | 1 | 7,07 |
| FC Krasnodar | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 810 | 0 | 0 | 6,89 |
| FC Krasnodar | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,67 |
| Feyenoord | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 477 | 0 | 0 | 6,83 |
| Toulouse | 2016 | Ligue 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Toulouse | 2015 | Ligue 1 | 27 | 1087 | 0 | 0 | 6,78 |
| Toulouse | 2014 | Ligue 1 | 21 | 1478 | 0 | 0 | — |
| Feyenoord | 20/21 | VĐQG Hà Lan | 32 | 1612 | 0 | 0 | 6,99 |
| FK Crvena Zvezda | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 810 | 1 | 0 | 6,68 |
| FK Crvena Zvezda | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 65 | 0 | 0 | 6,00 |
| FC Krasnodar | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 180 | 0 | 0 | 6,05 |
| RSC Anderlecht | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 359 | 0 | 0 | 6,86 |
| Serbia | 2018 | World Cup 2026 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 160 | 0 | 0 | 7,13 |
| Serbia | 2015 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 2016 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 18/19 | UEFA Nations League | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,85 |
| Serbia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 2024 | UEFA Euro 2024 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,40 |
| Toulouse | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Beijing Guoan | 2025 | VĐQG Trung Quốc | 11 | 713 | 0 | 1 | 7,05 |
| Beijing Guoan | 2026 | VĐQG Trung Quốc | 2 | 114 | 0 | 0 | 7,55 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Uroš Spajić
Uroš Spajić thi đấu ở vị trí trung vệ, là cầu thủ người Serbia của Beijing Guoan. Uroš Spajić chào đời 13/02/1993 và nay 33 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 186 cm.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 13/2/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Serbia
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 25
- CLB hiện tại
- Beijing Guoan
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Uroš Spajić đang khoác áo đội nào?
Uroš Spajić đang khoác áo Beijing Guoan ở vị trí hậu vệ, gia nhập ngày 18/02/2025. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 31/12/2027. Trong đội, anh nhận áo số 25.
- Câu lạc bộ
- Beijing Guoan
- Giải đấu
- VĐQG Trung Quốc
- Số áo
- 25
- Gia nhập
- 18/02/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 2026 của Uroš Spajić
Thống kê mùa 2026 tại VĐQG Trung Quốc của Uroš Spajić: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,55. Trung bình anh thi đấu 57 phút mỗi trận ở mùa này.
- 2 Trận
- 114 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,55 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Uroš Spajić
Qua 2 lần ra sân gần đây nhất, Uroš Spajić tích luỹ 114 phút thi đấu. Điểm trung bình của quãng này là 7,55.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 01-08 | Zhejiang | 2–1 | 69 | 0/0 | 7,7 |
| 26-07 | Chengdu Rongcheng | 2–2 | 45 | 0/0 | 7,4 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Uroš Spajić
Giá trị chuyển nhượng của Uroš Spajić được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 620 nghìn EUR khi đang ở Beijing Guoan (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 19 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | FK Crvena zvezda U19 | — | Không công bố |
| 27/10/2010 | — | FK Crvena zvezda | Không công bố |
| 9/1/2011 | FK Crvena Zvezda | FK Sopot | Không công bố |
| 30/6/2012 | FK Sopot | FK Crvena zvezda | Không công bố |
| 1/7/2013 | FK Crvena Zvezda | Toulouse | 1,5 triệu EUR |
| 31/8/2016 | Toulouse | RSC Anderlecht | Cho mượn |
| 30/6/2017 | RSC Anderlecht | Toulouse | Cho mượn |
| 1/7/2017 | Toulouse | RSC Anderlecht | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2018 | RSC Anderlecht | FC Krasnodar | 6,0 triệu EUR |
| 15/9/2020 | FC Krasnodar | Feyenoord | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Feyenoord | FC Krasnodar | Trở lại sau cho mượn |
| 28/1/2022 | FC Krasnodar | Kasımpaşa | Tự do |
| 31/1/2022 | No team | Kasımpaşa | Cho mượn |
| 1/7/2022 | Kasımpaşa | No team | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2023 | No team | FK Crvena zvezda | Không công bố |
| 18/2/2025 | FK Crvena Zvezda | Beijing Guoan | Tự do |
| 27/10/2010 | — | FK Crvena Zvezda | Không công bố |
| 30/6/2012 | FK Sopot | FK Crvena Zvezda | Không công bố |
| 1/1/2023 | No team | FK Crvena Zvezda | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 21/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Uroš Spajić
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Uroš Spajić có 38 trận trong màu áo Serbia.
Serbia 38 trận 0 bàn Lần gần nhất: 25/6/2024
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Uroš Spajić
- Uroš Spajić ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại VĐQG Trung Quốc, Uroš Spajić ghi 0 bàn sau 2 trận.
- Uroš Spajić đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Beijing Guoan là CLB hiện tại của Uroš Spajić, mang áo số 25 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Uroš Spajić bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Uroš Spajić 33 tuổi (sinh ngày 13/02/1993), cao 186 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc · Lịch thi đấu Beijing Guoan
Cập nhật lần cuối: 13:27 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.