
Vaná
Thủ môn ·
Aris Limassol
Câu chuyện thi đấu của Vaná, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Câu chuyện sự nghiệp của Vaná trong dữ liệu là chặng đường qua 5 câu lạc bộ, tới Aris Limassol ở chặng gần nhất. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2012, lúc anh chuyển từ Coritiba U23 sang Coritiba, năm anh bước sang tuổi 21. Quãng ở Coritiba được ghi bằng 109 lần có tên trong danh sách thi đấu. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Coritiba tại VĐQG Brazil ở mùa 2012, năm anh tròn 21 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 6 lần. Ngày 15/07/2017, anh rời Feirense sang FC Porto, phí 1,0 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 62 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Porto.
Tính trên 5 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 283 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 2014 tại VĐQG Brazil cùng Coritiba, với 38 lần, năm anh tròn 23 tuổi. Ngày 01/07/2021, anh chuyển từ Famalicão sang Aris Limassol dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 18 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Aris Limassol. Trong đội hình Aris Limassol, anh khoác áo số 1, có hợp đồng được ghi nhận đến 31/05/2027.
Sự nghiệp Vaná theo mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Vaná trải qua ít nhất 12 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 2012 ở Coritiba.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Coritiba | — | Copa do Brasil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Feirense | 16/17 | VĐQG Bồ Đào Nha | 34 | 2250 | 0 | 0 | 7,07 |
| FC Porto | 17/18 | VĐQG Bồ Đào Nha | 9 | 80 | 0 | 0 | 6,70 |
| Aris Limassol | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 540 | 0 | 0 | 7,15 |
| Coritiba | 2012 | VĐQG Brazil | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Coritiba | 2013 | VĐQG Brazil | 35 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Coritiba | 2014 | VĐQG Brazil | 38 | 0 | 0 | 0 | — |
| Coritiba | 2015 | VĐQG Brazil | 25 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Famalicão | 20/21 | VĐQG Bồ Đào Nha | 24 | 540 | 0 | 0 | 6,62 |
| FC Porto | 19/20 | VĐQG Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Famalicão | 19/20 | VĐQG Bồ Đào Nha | 28 | 1523 | 0 | 0 | 6,71 |
| FC Porto | 18/19 | VĐQG Bồ Đào Nha | 34 | 270 | 0 | 0 | 6,90 |
| Aris Limassol | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 270 | 0 | 0 | 6,63 |
| FC Porto | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Porto | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| Feirense | — | Taça da Liga | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Porto | — | Taça da Liga | 5 | 180 | 0 | 0 | 6,65 |
| FC Porto | 17/18 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Porto | 18/19 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Famalicão | 19/20 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 4 | 180 | 0 | 0 | 6,60 |
| Famalicão | 20/21 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aris Limassol | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aris Limassol | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 180 | 0 | 0 | 6,75 |
| Aris Limassol | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Coritiba | — | Copa Sudamericana | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Vaná
Vaná là thủ môn mang quốc tịch Brazil và đang thuộc biên chế Aris Limassol. Hồ sơ ghi Vaná chào đời ngày 25/04/1991, tức 35 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 194 cm.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 25/4/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 194 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Aris Limassol
- Hợp đồng đến
- 31/5/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Vaná
Vaná thi đấu cho Aris Limassol tại Club Friendlies theo dữ liệu mùa gần nhất. Anh cập bến Aris Limassol từ 01/07/2021. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 31/05/2027.
- Câu lạc bộ
- Aris Limassol
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 01/07/2021
- Hợp đồng đến
- 31/5/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Lịch sử chuyển nhượng Vaná
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Vaná là từ Coritiba U23 sang Coritiba ngày 01/01/2012, phí không được công bố. Hồ sơ định giá anh khoảng 230 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2012 | Coritiba U23 | Coritiba | Không công bố |
| 1/2/2012 | Coritiba | — | Không công bố |
| 1/4/2012 | — | Coritiba | Không công bố |
| 1/5/2012 | Coritiba | Chapecoense | Cho mượn |
| 1/8/2012 | Chapecoense | Coritiba | Trở lại sau cho mượn |
| 18/1/2016 | Coritiba | ABC | Cho mượn |
| 26/7/2016 | ABC | Coritiba | Trở lại sau cho mượn |
| 27/7/2016 | Coritiba | Feirense | Không công bố |
| 15/7/2017 | Feirense | FC Porto | 1,0 triệu EUR |
| 1/9/2019 | FC Porto | Famalicão | Cho mượn |
| 30/7/2020 | Famalicão | FC Porto | Cho mượn |
| 2/10/2020 | FC Porto | Famalicão | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2021 | Famalicão | Aris Limassol | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 26/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Vaná mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Cứu thua
- 0 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Vaná
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút |
|---|---|---|---|
| 09-08 | 1. FC Union Berlin | 3–2 | Không vào sân |
| 06-08 | Al-Sadd | 1–1 | Không vào sân |
| 30-07 | APS Atromitos Athinon | 1–0 | Không vào sân |
Câu hỏi thường gặp về Vaná
- Vaná đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Vaná đang thuộc biên chế Aris Limassol, mang áo số 1 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Vaná bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Vaná 35 tuổi (sinh ngày 25/04/1991), cao 194 cm.
- Vaná là người nước nào?
- Vaná có quốc tịch Brazil theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 12:32 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.