
Câu chuyện sự nghiệp Victor Osimhen qua từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Victor Osimhen thuộc biên chế Galatasaray, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 4 câu lạc bộ khác. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 16/17 tại Bundesliga cùng VfL Wolfsburg, năm anh tròn 18 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 5 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2017, khi anh gia nhập VfL Wolfsburg, năm anh tròn 19 tuổi. Ở VfL Wolfsburg, dữ liệu ghi cho anh 30 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Anh cập bến SSC Napoli ngày 01/09/2020 từ Lille, phí 79 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 76 bàn cùng 12 kiến tạo sau 136 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 44 trận trong màu áo Nigeria, kèm 13 bàn. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 24/25 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ cùng Galatasaray, với 26 bàn và 5 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 26 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 2019 tại Ligue 1 ở Lille, với 13 bàn. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 151 bàn cùng 30 kiến tạo. Anh có 307 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Chặng hiện tại gắn với Galatasaray, nơi anh đến ngày 31/07/2025 từ SSC Napoli theo mức phí 75 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, anh ra sân 4 trận và ghi 6 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 60 bàn và 14 kiến tạo qua 72 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Galatasaray. Tại Galatasaray, anh mang áo số 45 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2029.
Hành trình sự nghiệp của Victor Osimhen
Theo thống kê từng mùa, Victor Osimhen ghi 151 bàn qua 307 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng SSC Napoli chiếm 44% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RC Sporting Charleroi | 18/19 | VĐQG Bỉ | 35 | 0 | 0 | 0 | — |
| SSC Napoli | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 187 | 0 | 0 | 6,80 |
| SSC Napoli | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 322 | 4 | 0 | 7,34 |
| Galatasaray | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 594 | 6 | 1 | 7,19 |
| Nigeria | — | Africa Cup of Nations 2023 | 7 | 45 | 0 | 0 | 6,70 |
| Galatasaray | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 22 | 1718 | 15 | 5 | 7,06 |
| Galatasaray | 24/25 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 29 | 2292 | 26 | 5 | 7,72 |
| SSC Napoli | 23/24 | Serie A | 26 | 1990 | 15 | 3 | 7,25 |
| SSC Napoli | 22/23 | Serie A | 32 | 2583 | 26 | 4 | 7,20 |
| SSC Napoli | 21/22 | Serie A | 27 | 1989 | 14 | 2 | 7,13 |
| SSC Napoli | 20/21 | Serie A | 25 | 1575 | 10 | 3 | 6,98 |
| Lille | 2019 | Ligue 1 | 27 | 2289 | 13 | 4 | 7,04 |
| Galatasaray | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 841 | 7 | 1 | 7,46 |
| SSC Napoli | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 460 | 2 | 0 | 6,87 |
| SSC Napoli | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 423 | 5 | 0 | 7,35 |
| Lille | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 450 | 2 | 0 | 6,84 |
| VfL Wolfsburg | 17/18 | Bundesliga | 23 | 279 | 0 | 0 | 6,54 |
| VfL Wolfsburg | 16/17 | Bundesliga | 5 | 46 | 0 | 0 | 6,40 |
| Nigeria | 2025 | Africa Cup of Nations 2023 | 7 | 539 | 4 | 2 | 7,22 |
| Nigeria | — | Africa Cup of Nations 2023 | 7 | 646 | 1 | 1 | 6,94 |
| Galatasaray | 2026 | Club Friendlies | 4 | 263 | 2 | 0 | 7,15 |
| Galatasaray | 26/27 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 4 | 310 | 6 | 2 | 8,72 |
| Nigeria | — | World Cup Qualification CAF | 8 | 180 | 0 | 0 | 6,65 |
| Nigeria | 2025 | World Cup Qualification CAF | 7 | 531 | 8 | 1 | — |
| Nigeria | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nigeria | 2019 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nigeria | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 59 | 0 | 0 | 7,00 |
| Nigeria | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 2 | 10 | 0 | 0 | 6,90 |
| Lille | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 3 | 108 | 0 | 0 | 6,37 |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 1 | 18 | 0 | 0 | 6,80 |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,40 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Victor Osimhen
Victor Osimhen là tiền đạo mang quốc tịch Nigeria và đang thuộc biên chế Galatasaray. Ngày sinh trong hồ sơ là 29/12/1998 — năm nay 27 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 186 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 29/12/1998 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Nigeria
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 45
- CLB hiện tại
- Galatasaray
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 73 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Victor Osimhen
Victor Osimhen đang khoác áo Galatasaray ở vị trí tiền đạo, gia nhập ngày 31/07/2025. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 73 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ.
- Câu lạc bộ
- Galatasaray
- Giải đấu
- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Số áo
- 45
- Gia nhập
- 31/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 73 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Victor Osimhen
Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, Victor Osimhen ra sân 4 trận, ghi 6 bàn và 2 kiến tạo. Mỗi trận anh có trung bình 78 phút trên sân. Mùa này anh tích luỹ 5,20 bàn thắng kỳ vọng (xG).
- 4 Trận
- 310 Phút
- 6 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 5,20 xG
- 0,79 xA
- 35 Sút
- 4 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 8,72 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Victor Osimhen
Trong 4 trận ra sân gần nhất, Victor Osimhen thi đấu tổng cộng 310 phút. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 78 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 04-09 | Başakşehir FK | 2–3 | 33 | 1/0 | 7,8 |
| 29-08 | Göztepe | 3–2 | 97 | 1/1 | 9,2 |
| 21-08 | Erzurumspor FK | 0–4 | 90 | 2/1 | 9,3 |
| 14-08 | Çorum FK | 2–2 | 90 | 2/0 | 8,6 |
Victor Osimhen chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Victor Osimhen gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 73 triệu EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2017 | — | VfL Wolfsburg | 3,5 triệu EUR |
| 22/8/2018 | VfL Wolfsburg | RC Sporting Charleroi | Cho mượn |
| 30/6/2019 | RC Sporting Charleroi | VfL Wolfsburg | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2019 | VfL Wolfsburg | RC Sporting Charleroi | 3,5 triệu EUR |
| 1/8/2019 | RC Sporting Charleroi | Lille | 22 triệu EUR |
| 1/9/2020 | Lille | SSC Napoli | 79 triệu EUR |
| 4/9/2024 | SSC Napoli | Galatasaray | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Galatasaray | SSC Napoli | Trở lại sau cho mượn |
| 31/7/2025 | SSC Napoli | Galatasaray | 75 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Victor Osimhen khoác áo đội tuyển nào?
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Victor Osimhen có 44 trận cho Nigeria, trong đó có 13 bàn thắng.
Nigeria 44 trận 13 bàn Lần gần nhất: 17/1/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Victor Osimhen
- Thành tích ghi bàn của Victor Osimhen mùa 26/27 ra sao?
- Victor Osimhen ra sân 4 trận mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ và ghi 6 bàn và có 2 kiến tạo.
- Victor Osimhen hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Galatasaray là CLB hiện tại của Victor Osimhen, mang áo số 45 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Victor Osimhen bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Victor Osimhen 27 tuổi (sinh ngày 29/12/1998), cao 186 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ · Lịch thi đấu Galatasaray
Cập nhật lần cuối: 00:20 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.