
William Tesillo
Trung vệ ·
Atlético Nacional
Câu lạc bộ và hợp đồng của William Tesillo
William Tesillo đang khoác áo Atlético Nacional ở vị trí hậu vệ, gia nhập ngày 01/07/2024. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027. Số áo hiện tại là 16.
- Câu lạc bộ
- Atlético Nacional
- Giải đấu
- VĐQG Colombia
- Số áo
- 16
- Gia nhập
- 01/07/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 2026 của William Tesillo
William Tesillo đã chơi 25 trận với 2205 phút trên sân mùa 2026 tại VĐQG Colombia. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,47. Số thẻ trong mùa: 6 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ.
- 25 Trận
- 2205 Phút
- 1 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 0,47 xG
- 2,13 xA
- 15 Sút
- 16 Đường chuyền quyết định
- 6 Thẻ vàng
- 1 Thẻ đỏ
- 7,24 Điểm trung bình
Hồ sơ cầu thủ William Tesillo
Sinh ngày 02/02/1990, William Tesillo là hậu vệ và hiện thuộc Atlético Nacional. Anh mang áo số 16 tại Atlético Nacional. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2027.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 2/2/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Colombia
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 16
- CLB hiện tại
- Atlético Nacional
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Phong độ gần đây của William Tesillo
William Tesillo chơi từ 60 phút trở lên ở 5 trong 5 trận ra sân gần nhất. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,96.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25-09 | Millonarios | 1–1 | 90 | 0/0 | 6,4 |
| 17-09 | Internacional de Bogotá | 2–3 | 102 | 0/0 | 7,2 |
| 13-09 | Rionegro Águilas Doradas | 2–0 | 90 | 0/0 | 7,5 |
| 30-08 | Alianza Valledupar FC | 1–5 | 90 | 0/0 | 6,7 |
| 27-08 | Deportivo Cali | 2–1 | 90 | 0/0 | 7,0 |
William Tesillo đã khoác áo những đội nào?
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận William Tesillo có tên trong danh sách thi đấu 318 lần cho 4 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 14 bàn và 318 trận có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 2016 tại Independiente Santa Fe.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Atlético Nacional | — | Copa Libertadores | 8 | 720 | 0 | 0 | 7,18 |
| Club León | — | Liga MX Clausura | 22 | 1907 | 2 | 2 | 7,11 |
| Club León | — | Liga MX Clausura | 9 | 810 | 1 | 1 | 7,10 |
| Club León | — | Liga MX Clausura | 15 | 1234 | 0 | 2 | 6,81 |
| Club León | — | Liga MX Clausura | 15 | 1345 | 0 | 1 | 7,05 |
| Club León | — | Liga MX Clausura | 5 | 270 | 0 | 0 | 6,73 |
| Club León | — | Liga MX Clausura | 16 | 909 | 0 | 0 | 6,74 |
| Club León | 18/19 | VĐQG Mexico | 17 | 1440 | 0 | 1 | 6,96 |
| Club León | 2019 | VĐQG Mexico | 19 | 1620 | 2 | 0 | 7,00 |
| Club León | 2020 | VĐQG Mexico | 22 | 1934 | 0 | 0 | 6,98 |
| Club León | 2021 | VĐQG Mexico | 22 | 1920 | 2 | 1 | 7,08 |
| Club León | 2022 | VĐQG Mexico | 5 | 257 | 0 | 0 | 6,52 |
| Club León | 2023 | VĐQG Mexico | 17 | 1329 | 0 | 1 | 6,75 |
| Atlético Nacional | — | Copa Colombia | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atlético Nacional | — | Copa Colombia | 7 | 571 | 0 | 0 | 7,26 |
| Atlético Nacional | 2026 | Copa Colombia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Independiente Santa Fe | 2016 | VĐQG Colombia | 18 | 1387 | 2 | 0 | 7,05 |
| Independiente Santa Fe | 2017 | VĐQG Colombia | 5 | 450 | 0 | 0 | 7,06 |
| Independiente Santa Fe | 2018 | VĐQG Colombia | 14 | 1160 | 0 | 1 | 7,01 |
| Atlético Nacional | 2025 | VĐQG Colombia | 23 | 2001 | 0 | 0 | 7,24 |
| Atlético Nacional | 2026 | VĐQG Colombia | 23 | 1923 | 1 | 2 | 7,26 |
| Atlético Nacional | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Colombia | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 5 | 5 | 0 | 0 | — |
| Colombia | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 16 | 822 | 0 | 0 | 6,86 |
| Colombia | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Colombia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Colombia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| Junior Barranquilla | — | Copa Sudamericana | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Independiente Santa Fe | — | Copa Sudamericana | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Independiente Santa Fe | — | Copa Sudamericana | 3 | 270 | 1 | 0 | 7,27 |
| Atlético Nacional | 2026 | Copa Sudamericana | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Colombia | — | Copa America 2024 | 4 | 270 | 0 | 0 | 7,33 |
| Colombia | — | Copa America 2024 | 7 | 540 | 0 | 0 | 6,79 |
| Independiente Santa Fe | — | Copa Libertadores | 6 | 0 | 1 | 1 | — |
| Independiente Santa Fe | — | Copa Libertadores | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Independiente Santa Fe | — | Copa Libertadores | 9 | 720 | 2 | 0 | 7,40 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
William Tesillo: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ngoài Atlético Nacional, CLB hiện tại, hồ sơ của William Tesillo còn ghi số liệu ở 3 câu lạc bộ khác. Giai đoạn đang diễn ra tại Atlético Nacional bắt đầu ngày 01/07/2024, khi anh đến từ Club León theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 2026 tại VĐQG Colombia, anh ra sân 25 trận và ghi 1 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 bàn cùng 2 kiến tạo qua 72 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Atlético Nacional. Hồ sơ hiện tại ở Atlético Nacional ghi anh khoác áo số 16 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2010, khi anh đầu quân cho Deportes Quindío, năm anh bước sang tuổi 20. Ngày 01/01/2014, anh chuyển từ Deportes Quindío sang Junior Barranquilla theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 4 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Junior Barranquilla. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2016 tại VĐQG Colombia cùng Independiente Santa Fe, năm anh bước sang tuổi 26. Mùa đó anh đóng góp 2 bàn. Ngày 01/07/2018, anh từ Independiente Santa Fe chuyển tới Club León với mức phí 1,7 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 7 bàn và 9 kiến tạo qua 184 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Club León. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 14 bàn cùng 13 kiến tạo. Tổng cộng anh có 318 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Lịch sử chuyển nhượng William Tesillo
William Tesillo gia nhập Deportes Quindío theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/01/2010. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 210 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2010 | — | Deportes Quindío | Không công bố |
| 1/1/2014 | Deportes Quindío | Junior Barranquilla | Tự do |
| 1/1/2016 | Junior Barranquilla | Independiente Santa Fe | Tự do |
| 1/7/2018 | Independiente Santa Fe | Club León | 1,7 triệu EUR |
| 1/7/2024 | Club León | Atlético Nacional | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về William Tesillo
- Thành tích ghi bàn của William Tesillo mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Colombia ghi nhận William Tesillo có 1 bàn qua 25 trận và có 2 kiến tạo.
- William Tesillo đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Atlético Nacional là CLB hiện tại của William Tesillo, mang áo số 16 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- William Tesillo bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, William Tesillo 36 tuổi (sinh ngày 02/02/1990), cao 184 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Colombia · Lịch thi đấu Atlético Nacional
Cập nhật lần cuối: 09:35 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.