Junior Barranquilla
Colombia
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Junior Barranquilla
Sân nhà của Junior Barranquilla, đội bóng Colombia, là Estadio Metropolitano Roberto Melendez. Khán đài có 46.692 chỗ ngồi. Công trình đi vào hoạt động năm 1986.
Junior Barranquilla đứng thứ mấy tại VĐQG Colombia?
Junior Barranquilla giữ vị trí thứ 10 mùa 2026. Giải quy tụ 20 đội ở nhóm này. Cụ thể là 12 thắng, 5 hoà và 10 thua.
Junior Barranquilla qua những vòng vừa qua
Gần đây Junior Barranquilla thắng Fortaleza FC 4-1 trên sân khách và thua Alianza Valledupar FC 0-1. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1. Loạt 6 trận vừa qua để lại 11 bàn ghi được và 11 bàn phải nhận.
Junior Barranquilla tấn công, phòng ngự ra sao?
Junior Barranquilla ghi 43 bàn và để thủng lưới 38 bàn mùa 2026. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +5. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 2.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho Junior Barranquilla?
Luis Muriel là người ghi nhiều bàn nhất cho Junior Barranquilla mùa 2026 với 15 bàn. Cầu thủ này còn có 2 kiến tạo. Số lần góp mặt là 29 trận.
Junior Barranquilla đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Junior Barranquilla nằm giữa Deportivo Pasto và Atlético Bucaramanga. Ngôi đầu của Atlético Nacional còn xa 18 điểm. Bảng đấu có tất cả 20 đội.
Thành tích sân nhà và sân khách của Junior Barranquilla
Junior Barranquilla ghi 27 bàn ở sân nhà và 23 bàn ở sân khách. Các trận sân nhà cho ra 27 bàn thắng và 22 bàn thua. Khi xa nhà, đội có 23 bàn thắng và 20 bàn thua.
Junior Barranquilla gặp ai ở vòng tới?
Ngày 27/9/2026, Junior Barranquilla bước vào cuộc đấu với Independiente Medellín. Estadio Metropolitano Roberto Melendez là nơi đón trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Daniel Socarras | Hậu vệ | Colombia |
| 1 | Mauro Silveira | Thủ môn | Uruguay |
| 3 | Edwin Herrera | Hậu vệ | Colombia |
| 5 | Daniel Rivera | Hậu vệ | Colombia |
| 6 | Dilan Villareal | Tiền vệ | Colombia |
| 7 | Harold Rivera | Tiền vệ | Colombia |
| 8 | Yimmi Chará | Tiền vệ | Colombia |
| 9 | Guillermo Paiva | Tiền đạo | Paraguay |
| 10 | Luis Muriel | Tiền đạo | Colombia |
| 12 | Jaime Acosta | Thủ môn | Colombia |
| 14 | Juan David Ríos | Tiền vệ | Colombia |
| 15 | José Munive | Hậu vệ | Colombia |
| 18 | Kevin Pérez | Tiền vệ | Colombia |
| 18 | Kevin Perez | Tiền đạo | Colombia |
| 19 | Francisco Fydriszewski | Tiền đạo | Argentina |
| 20 | Jannenson Sarmiento | Tiền vệ | Colombia |
| 21 | Joel Canchimbo | Tiền đạo | Colombia |
| 22 | Jesús Rivas | Tiền vệ | Colombia |
| 23 | Pablo Ortíz | Hậu vệ | Colombia |
| 24 | Jean Carlos Pestaña | Hậu vệ | Colombia |
| 25 | Déiber Caicedo | Tiền đạo | Colombia |
| 26 | Yeison Suárez | Hậu vệ | Colombia |
| 28 | Guillermo Celis | Tiền vệ | Colombia |
| 29 | Teófilo Gutiérrez | Tiền đạo | Colombia |
| 30 | Jefersson Martínez | Thủ môn | Colombia |
| 38 | Andrés Schmalbach | Hậu vệ | Colombia |
| 77 | Cristian Barrios | Tiền vệ | Colombia |
| 80 | Fabián Ángel | Tiền vệ | Colombia |
| 88 | Bryan Castrillón | Tiền vệ | Colombia |
| 98 | Jermein Peña | Hậu vệ | Colombia |
| 99 | Fabian David Correa Gamero | Hậu vệ | Colombia |