Fortaleza FC vs Junior Barranquilla
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 7,9 Fabián Ángel Junior Barranquilla
- 7,8 Teófilo Gutiérrez Junior Barranquilla
- 7,8 Déiber Caicedo Junior Barranquilla
Thông tin trận
Nhìn lại trận Fortaleza FC vs Junior Barranquilla
Cách biệt 3 bàn nói khá đủ về khoảng cách giữa Junior Barranquilla và Fortaleza FC trong chín mươi phút này. Tỷ số chung cuộc là 1-4. Đây là trận thuộc vòng 11.
Cầm bóng, dứt điểm và các con số khác
Chỉ số kỳ vọng nghiêng về Junior Barranquilla với 1,87 so với 0,77. Số thẻ vàng của trận là 4. Junior Barranquilla kiểm soát bóng nhiều hơn rõ rệt.
Ai ghi bàn trong trận Fortaleza FC gặp Junior Barranquilla?
Người ghi bàn bên Fortaleza FC là Y. Díaz, còn phía Junior Barranquilla là J. Peña, T. Gutiérrez, D. Caicedo và F. Fydriszewski. Có 2 bàn đến trước giờ nghỉ, phần còn lại thuộc hiệp hai. Trận đấu có một quả phạt đền thành bàn ở phút 26.
Fortaleza FC vs Junior Barranquilla: kết quả gần nhất trước cuộc đối đầu
Trước trận này, Fortaleza FC có 3 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. Lần ra sân liền trước, Fortaleza FC hoà Jaguares de Córdoba 2-2. Junior Barranquilla thua Alianza Valledupar FC 0-1 ở lần ra sân liền trước.
Fortaleza FC vs Junior Barranquilla qua các lần chạm trán
Tính cả trận này, hai đội đã gặp nhau 5 lần với 1 chiến thắng cho Fortaleza FC và 3 cho Junior Barranquilla. Fortaleza FC ghi 5 bàn qua các lần gặp, Junior Barranquilla ghi 6. Chuỗi đối đầu nghiêng hẳn về một phía.
Chỗ rẽ của cuộc đối đầu Fortaleza FC và Junior Barranquilla
Bảng điện tử lúc nghỉ ghi 0-2, khác hẳn con số khi trọng tài nổi còi kết thúc.
Fortaleza FC và Junior Barranquilla đứng ở đâu sau trận?
Khoảng cách giữa hai đội trên bảng là 14 điểm, nghiêng về Junior Barranquilla. Bảng đấu gồm 20 đội. Quỹ điểm của Fortaleza FC là 30 sau 29 vòng.
Ai chơi hay nhất trận Fortaleza FC vs Junior Barranquilla?
Fabián Ángel chuyền chính xác 94% trong 51 đường chuyền.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 37%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.80 (kèo tăng) | 3.08 (kèo giảm) | 2.47 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.87 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 2.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.70 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 2.75 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 2.67 | 3.20 | 2.48 |
| Nhà cái 11 | 2.65 | 3.15 | 2.55 |
| Nhà cái 12 | 2.70 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) | 2.37 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 2.85 (kèo tăng) | 3.25 | 2.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 2.80 | 3.05 | 2.50 |
| Nhà cái 16 | 2.70 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) | 2.37 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 2.73 (kèo tăng) | 3.15 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 2.89 (kèo tăng) | 3.17 (kèo tăng) | 2.56 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 2.65 (kèo tăng) | 3.07 (kèo tăng) | 2.39 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 2.75 | 3.20 | 2.43 |
| Nhà cái 24 | 2.80 (kèo tăng) | 3.00 | 2.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.75 | 3.15 | 2.45 |
Kèo Tài / Xỉu
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.07 (kèo tăng) | 1.72 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.07 | 1.72 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.75 (kèo giảm) | 2.00 |
| Nhà cái 2 | 1.77 | 1.95 |
| Nhà cái 3 | 1.75 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.80 (kèo tăng) | 1.91 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.75 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.78 (kèo giảm) | 1.92 |
| Nhà cái 8 | 1.80 | 1.91 |
| Nhà cái 9 | 1.75 (kèo giảm) | 1.93 |
| Nhà cái 14 | 1.77 (kèo giảm) | 1.93 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.70 | 1.95 |
| Nhà cái 18 | 1.77 | 1.92 |
| Nhà cái 19 | 1.76 (kèo giảm) | 1.99 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.75 (kèo giảm) | 1.93 |
| Nhà cái 23 | 1.75 (kèo tăng) | 1.98 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.75 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.75 | 1.94 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 9.30 | 1.02 |
| Đồng thuận | 9.30 | 1.02 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 6.54 (kèo giảm) | 1.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 6.80 | 1.10 |
| Nhà cái 18 | 6.55 (kèo giảm) | 1.05 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 6.55 | 1.05 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.95 (kèo giảm) | 1.11 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 5.25 (kèo giảm) | 1.16 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 4.80 (kèo giảm) | 1.13 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 4.95 (kèo giảm) | 1.11 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.95 | 1.12 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.50 (kèo giảm) | 1.13 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 4.50 (kèo giảm) | 1.19 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 4.50 (kèo giảm) | 1.13 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.50 | 1.13 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.05 (kèo giảm) | 1.17 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 4.10 (kèo giảm) | 1.23 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 4.05 (kèo giảm) | 1.18 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 4.05 (kèo giảm) | 1.17 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 4.35 (kèo giảm) | 1.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.05 | 1.18 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.88 (kèo giảm) | 1.32 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.00 (kèo giảm) | 1.38 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 2.88 (kèo giảm) | 1.32 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 3.00 (kèo giảm) | 1.37 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.94 | 1.35 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.45 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 2.45 | 1.50 |
| Nhà cái 4 | 2.42 (kèo giảm) | 1.52 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.55 (kèo giảm) | 1.53 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 2.45 | 1.47 |
| Nhà cái 15 | 2.45 | 1.45 |
| Nhà cái 19 | 2.50 (kèo giảm) | 1.52 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.45 | 1.47 |
| Nhà cái 23 | 2.45 (kèo giảm) | 1.52 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 2.45 | 1.50 |
| Đồng thuận | 2.45 | 1.50 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.15 (kèo giảm) | 1.67 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 2.09 (kèo giảm) | 1.67 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.10 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.10 (kèo giảm) | 1.68 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 2.05 (kèo giảm) | 1.63 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 2.15 (kèo giảm) | 1.67 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 2.15 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.10 | 1.67 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.80 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.76 (kèo giảm) | 1.96 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.77 (kèo giảm) | 2.02 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.75 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.76 (kèo giảm) | 1.96 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.81 (kèo giảm) | 1.96 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.80 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.77 | 1.96 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.57 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.51 (kèo giảm) | 2.28 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.55 (kèo giảm) | 2.38 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.51 (kèo giảm) | 2.28 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.58 (kèo giảm) | 2.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.58 (kèo giảm) | 2.38 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.56 | 2.33 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.44 | 2.50 |
| Nhà cái 4 | 1.43 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.51 (kèo giảm) | 2.37 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.50 | 2.30 |
| Nhà cái 19 | 1.45 (kèo giảm) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.51 (kèo giảm) | 2.37 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.45 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.44 | 2.50 |
| Đồng thuận | 1.45 | 2.50 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.25 (kèo giảm) | 3.28 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.30 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.25 (kèo giảm) | 3.28 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.37 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.30 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.30 | 3.28 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.12 (kèo giảm) | 4.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.17 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.15 (kèo giảm) | 4.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.12 (kèo giảm) | 4.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.16 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.15 | 4.80 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.09 (kèo giảm) | 5.29 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.15 (kèo giảm) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.09 (kèo giảm) | 5.30 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.09 | 5.30 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.07 (kèo giảm) | 5.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.13 (kèo giảm) | 5.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.11 (kèo giảm) | 5.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.07 (kèo giảm) | 5.75 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.09 | 5.75 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.03 (kèo giảm) | 7.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.10 (kèo giảm) | 7.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.03 (kèo giảm) | 7.60 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.03 | 7.60 |
Khách chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 | 9.40 |
| Đồng thuận | 1.01 | 9.40 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.77 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.75 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.80 (kèo giảm) | 1.91 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.78 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.80 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.80 (kèo giảm) | 1.91 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.82 (kèo giảm) | 1.87 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.79 (kèo giảm) | 1.94 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.82 (kèo giảm) | 1.87 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.78 (kèo giảm) | 1.98 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.75 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.79 | 1.95 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
15 S. Cuero -
3 D. Ramírez -
25 J. García -
19 F. Pulicastro -
13 B. Mejía -
22 M. Barragán -
7 I. M. Cortes -
27 J. Sinisterra -
24 J. Salas
-
9 G. Paiva -
77 C. Barrios -
8 Y. Chará -
38 A. Schmalbach -
14 J. D. Ríos -
30 J. Martínez -
20 J. Sarmiento -
6 D. Villareal -
7 H. Rivera
Chơi hay nhất
1 cú sút trúng đích · 4 lần tắc bóng
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Fortaleza FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Williams Barlasina TM | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 11/12 | 0 | 0 | 2 |
| 6 Yesid Díaz HV | 90' | 7,2 | 1 | 0 | 1/1 | 53/62 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Jeferson Medina HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 42/46 | 0 | 1 | 0 |
| 16 Joan Cajares HV | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 13/16 | 2 | 2 | 0 |
| 2 Andres Copete HV | 54' | 4,8 | 0 | 0 | 0/0 | 13/14 | 0 | 1 | 0 |
| 3 David Ramírez HV DB | 36' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 15/19 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Santiago Cuero HV DB | 36' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 6/8 | 0 | 1 | 0 |
| 14 Leonardo Pico C TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 42/45 | 1 | 0 | 0 |
| 8 Sebastián Navarro TV | 80' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 20/26 | 0 | 1 | 0 |
| 28 Santiago Vivas TV | 62' | 6,2 | 0 | 0 | 0/2 | 27/30 | 0 | 1 | 0 |
| 32 Mariano Vázquez TV | 54' | 6,0 | 0 | 0 | 0/1 | 9/11 | 0 | 0 | 0 |
| 25 Jordan García TV DB | 28' | 7,0 | 0 | 0 | 1/1 | 9/12 | 0 | 2 | 0 |
| 30 Jhon Solis TV | 17' | 3,3 | 0 | 0 | 0/0 | 1/3 | 0 | 0 | 0 |
| 13 Brandon Mejía TV DB | 10' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Sebastian Herrera TĐ | 62' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 10/12 | 1 | 0 | 0 |
| 19 Franco Pulicastro TĐ DB | 28' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
Junior Barranquilla
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Mauro Silveira TM | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 13/17 | 0 | 0 | 1 |
| 23 Pablo Ortíz HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 45/49 | 0 | 1 | 0 |
| 26 Yeison Suárez HV | 90' | 7,1 | 0 | 1 | 0/0 | 53/56 | 1 | 1 | 0 |
| 5 Daniel Rivera HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 38/43 | 0 | 0 | 0 |
| 98 Jermein Peña HV | 83' | 7,6 | 1 | 0 | 1/1 | 38/43 | 0 | 1 | 0 |
| 28 Guillermo Celis TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 39/44 | 0 | 1 | 0 |
| 88 Bryan Castrillón TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 33/35 | 1 | 1 | 0 |
| 80 Fabián Ángel TV | 83' | 7,9 | 0 | 0 | 1/1 | 48/51 | 0 | 4 | 0 |
| 25 Déiber Caicedo TV | 69' | 7,8 | 1 | 0 | 1/1 | 17/18 | 1 | 0 | 0 |
| 8 Yimmi Chará TV DB | 21' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 17/18 | 0 | 0 | 0 |
| 38 Andrés Schmalbach TV DB | 9' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 7/7 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Juan David Ríos TV DB | 9' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 5/5 | 0 | 0 | 0 |
| 29 Teófilo Gutiérrez C TĐ | 69' | 7,8 | 1 | 0 | 1/1 | 47/48 | 1 | 1 | 0 |
| 19 Francisco Fydriszewski TĐ | 60' | 7,2 | 1 | 0 | 2/2 | 9/11 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Guillermo Paiva TĐ DB | 30' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 10/11 | 0 | 0 | 0 |
| 77 Cristian Barrios TĐ DB | 21' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 13/13 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (5 trận)
- 16/03/2026 Junior Barranquilla 2-1 Fortaleza FC
- 17/05/2025 Junior Barranquilla 2-1 Fortaleza FC
- 12/02/2024 Fortaleza FC 2-0 Junior Barranquilla
- 04/04/2016 Fortaleza FC 1-2 Junior Barranquilla
- 11/02/2014 Fortaleza FC 0-0 Junior Barranquilla
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.