
Yeong-kyu Ahn
Trung vệ ·
Gwangju FC
Câu chuyện sự nghiệp Yeong-kyu Ahn qua từng mùa
Số liệu theo mùa của Yeong-kyu Ahn bắt đầu từ mùa 2020 cùng Seongnam FC, năm anh tròn 31 tuổi. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2012, khi anh đầu quân cho Suwon Samsung Bluewings, năm anh bước sang tuổi 23. Anh cập bến Seongnam FC ngày 04/01/2019 từ Gwangju FC. Cộng mọi giải, anh có 47 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Mùa 2020 tại VĐQG Hàn Quốc ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 20 lần.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 2 bàn và 3 kiến tạo qua 2 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 171 lần có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2023 tại VĐQG Hàn Quốc trong màu áo Gwangju FC, khi anh có 2 bàn và 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 34 tuổi. Anh đến Gwangju FC ngày 06/01/2022 từ Seongnam FC dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Hàn Quốc ghi nhận anh ra sân 8 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 2 bàn cùng 3 kiến tạo qua 124 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Gwangju FC. Tại Gwangju FC, anh mang áo số 6.
Thống kê sự nghiệp Yeong-kyu Ahn
Yeong-kyu Ahn có tên trong danh sách thi đấu của Gwangju FC nhiều nhất, 124 lần theo dữ liệu từng mùa. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 2 bàn và 171 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 2020 cùng Seongnam FC.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Seongnam FC | 2020 | VĐQG Hàn Quốc | 20 | 550 | 0 | 0 | 6,61 |
| Seongnam FC | 2021 | VĐQG Hàn Quốc | 27 | 1403 | 0 | 0 | 6,74 |
| Gwangju FC | 2023 | VĐQG Hàn Quốc | 37 | 2815 | 2 | 2 | 6,99 |
| Gwangju FC | 2024 | VĐQG Hàn Quốc | 31 | 1900 | 0 | 0 | 6,91 |
| Gwangju FC | 2025 | VĐQG Hàn Quốc | 32 | 849 | 0 | 1 | 6,93 |
| Gwangju FC | 2026 | VĐQG Hàn Quốc | 24 | 618 | 0 | 0 | 6,49 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Yeong-kyu Ahn: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 04/12/1989, Yeong-kyu Ahn là hậu vệ và hiện thuộc Gwangju FC. Dữ liệu xếp anh vào nhóm trung vệ. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Hàn Quốc.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 4/12/1989 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Hàn Quốc
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Gwangju FC
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Yeong-kyu Ahn
Yeong-kyu Ahn thi đấu cho Gwangju FC tại VĐQG Hàn Quốc theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu định giá anh khoảng 165 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Anh cập bến Gwangju FC từ 06/01/2022.
- Câu lạc bộ
- Gwangju FC
- Giải đấu
- VĐQG Hàn Quốc
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 06/01/2022
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Yeong-kyu Ahn mùa 2026
Mùa 2026 tại VĐQG Hàn Quốc, Yeong-kyu Ahn góp mặt 8 trận trong màu áo Gwangju FC. xG mùa này của anh dừng ở 0,12. Mùa này anh bị phạt 2 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ.
- 8 Trận
- 618 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,12 xG
- 1 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 1 Thẻ đỏ
- 6,49 Điểm trung bình
Yeong-kyu Ahn chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Yeong-kyu Ahn gồm 12 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 165 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2008 | — | — | Không công bố |
| 1/1/2012 | — | Suwon Samsung Bluewings | Tự do |
| 1/2/2013 | Suwon Samsung Bluewings | Giravanz Kitakyushu | Cho mượn |
| 31/12/2013 | Giravanz Kitakyushu | Suwon Samsung Bluewings | Trở lại sau cho mượn |
| 9/1/2014 | Suwon Samsung Bluewings | Daejeon Hana Citizen | Không công bố |
| 1/1/2015 | Daejeon Hana Citizen | Gwangju FC | Không công bố |
| 1/2/2016 | Gwangju FC | Asan Mugunghwa | Không công bố |
| 31/12/2016 | Asan Mugunghwa | Gwangju FC | Không công bố |
| 1/1/2017 | Gwangju FC | — | Không công bố |
| 23/9/2017 | — | Gwangju FC | Không công bố |
| 4/1/2019 | Gwangju FC | Seongnam FC | Không công bố |
| 6/1/2022 | Seongnam FC | Gwangju FC | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Yeong-kyu Ahn
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2–2 | Không vào sân | — |
| 13-09 | FC Anyang | 1–1 | Không vào sân | — |
| 30-08 | FC Seoul | 2–5 | Không vào sân | — |
| 23-08 | Incheon United | 0–1 | Không vào sân | — |
| 15-08 | Pohang Steelers | 1–2 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Yeong-kyu Ahn
- Yeong-kyu Ahn ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Hàn Quốc ghi nhận Yeong-kyu Ahn có 0 bàn qua 8 trận.
- Yeong-kyu Ahn hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Gwangju FC là CLB hiện tại của Yeong-kyu Ahn, mang áo số 6 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Yeong-kyu Ahn bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Yeong-kyu Ahn 36 tuổi (sinh ngày 04/12/1989), cao 185 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Hàn Quốc · Lịch thi đấu Gwangju FC
Cập nhật lần cuối: 07:40 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.