
Youri Tielemans
Tiền vệ ·
Manchester United
Chặng đường sự nghiệp Youri Tielemans
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Youri Tielemans là ngày 01/07/2013, khi anh gia nhập RSC Anderlecht — năm anh tròn 16 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 31 bàn và 14 kiến tạo qua 178 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo RSC Anderlecht. Số liệu ở đội này trải từ mùa 13/14 đến mùa 16/17. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 13/14 tại VĐQG Bỉ cùng RSC Anderlecht, năm anh tròn 16 tuổi. Anh cập bến Leicester City ngày 31/01/2019 từ AS Monaco theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 28 bàn cùng 25 kiến tạo sau 198 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 75 bàn và 67 kiến tạo qua 5 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 583 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 94 trận trong màu áo Belgium, kèm 13 bàn. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 16/17 tại VĐQG Bỉ ở RSC Anderlecht là mùa cao nhất trong dữ liệu với 13 bàn cùng 8 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 19 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Manchester United, nơi anh đến ngày 14/07/2026 từ Aston Villa theo mức phí 41 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu, anh có 1 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 7 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 kiến tạo cho Manchester United. Hồ sơ hiện tại ở Manchester United ghi anh khoác áo số 18 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2031.
Thống kê sự nghiệp Youri Tielemans
Các đội Youri Tielemans từng khoác áo theo dữ liệu gồm RSC Anderlecht, Leicester City, Aston Villa và 2 đội khác. Riêng Leicester City chiếm 34% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RSC Anderlecht | 13/14 | VĐQG Bỉ | 24 | 0 | 1 | 0 | — |
| RSC Anderlecht | 14/15 | VĐQG Bỉ | 39 | 0 | 6 | 2 | — |
| RSC Anderlecht | 15/16 | VĐQG Bỉ | 39 | 0 | 6 | 2 | — |
| RSC Anderlecht | 16/17 | VĐQG Bỉ | 37 | 0 | 13 | 8 | — |
| RSC Anderlecht | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 1 | — |
| RSC Anderlecht | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 496 | 0 | 1 | 6,77 |
| RSC Anderlecht | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 947 | 4 | 0 | 7,13 |
| Leicester City | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 540 | 0 | 0 | 6,70 |
| Leicester City | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 367 | 0 | 1 | 6,90 |
| Aston Villa | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 25 | 1862 | 0 | 4 | 7,20 |
| Aston Villa | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 3032 | 3 | 7 | 7,38 |
| Aston Villa | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 32 | 1642 | 2 | 6 | 6,94 |
| Leicester City | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 31 | 2350 | 3 | 2 | 7,04 |
| Leicester City | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 2633 | 6 | 4 | 7,08 |
| Leicester City | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3358 | 6 | 4 | 7,15 |
| Leicester City | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 2834 | 3 | 6 | 7,00 |
| Leicester City | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 13 | 1091 | 3 | 4 | 7,25 |
| AS Monaco | 2018 | Ligue 1 | 20 | 1684 | 5 | 1 | 7,00 |
| AS Monaco | 2017 | Ligue 1 | 33 | 1566 | 0 | 1 | 6,79 |
| Aston Villa | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 641 | 2 | 3 | 7,33 |
| Aston Villa | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 1046 | 2 | 3 | 7,34 |
| AS Monaco | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,07 |
| AS Monaco | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 311 | 1 | 0 | 7,02 |
| RSC Anderlecht | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| RSC Anderlecht | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 471 | 0 | 0 | 6,90 |
| RSC Anderlecht | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 190 | 0 | 0 | 6,40 |
| Belgium | 2018 | World Cup 2026 | 7 | 181 | 0 | 2 | 6,97 |
| Belgium | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 93 | 0 | 0 | 6,73 |
| Belgium | 2026 | World Cup 2026 | 5 | 475 | 2 | 0 | 7,46 |
| Leicester City | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 8 | 690 | 0 | 0 | 6,79 |
| Aston Villa | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 11 | 865 | 1 | 1 | 7,04 |
| Manchester United | 2026 | Club Friendlies | 3 | 149 | 0 | 0 | 6,90 |
| Belgium | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 141 | 0 | 2 | 7,40 |
| Belgium | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 370 | 0 | 0 | 7,04 |
| Belgium | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 382 | 3 | 1 | 8,00 |
| Belgium | 2015 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 20/21 | UEFA Nations League | 8 | 577 | 2 | 0 | 6,97 |
| Belgium | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 361 | 1 | 2 | 7,24 |
| Belgium | 24/25 | UEFA Nations League | 5 | 396 | 1 | 0 | 7,02 |
| Belgium | 2017 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 2018 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | — | UEFA Euro 2024 | 5 | 339 | 0 | 0 | 6,72 |
| Belgium | 2024 | UEFA Euro 2024 | 4 | 150 | 1 | 0 | 7,10 |
| Belgium | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 45 | 0 | 0 | 7,30 |
| Belgium | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,80 |
| Belgium | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 116 | 2 | 0 | 7,75 |
| Belgium | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 247 | 1 | 2 | 7,15 |
| Leicester City | 19/20 | FA Cup | 3 | 120 | 0 | 0 | 6,60 |
| Leicester City | 20/21 | FA Cup | 6 | 540 | 3 | 2 | 7,67 |
| Leicester City | 21/22 | FA Cup | 2 | 155 | 1 | 0 | 6,80 |
| Leicester City | 22/23 | FA Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,90 |
| Aston Villa | 23/24 | FA Cup | 2 | 153 | 0 | 0 | 6,50 |
| Aston Villa | 24/25 | FA Cup | 5 | 433 | 0 | 0 | 6,94 |
| Aston Villa | 25/26 | FA Cup | 1 | 81 | 0 | 0 | 7,10 |
| AS Monaco | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Monaco | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 45 | 0 | 1 | 7,90 |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 5 | 439 | 2 | 2 | 7,54 |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,50 |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 4 | 298 | 1 | 0 | 7,50 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 1 | 78 | 0 | 0 | 5,90 |
| Manchester United | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,30 |
| Manchester United | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 404 | 0 | 0 | 7,18 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Youri Tielemans: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Youri Tielemans là tiền vệ mang quốc tịch Bỉ và đang thuộc biên chế Manchester United. Anh mang áo số 18 tại Manchester United. Ràng buộc hợp đồng với Manchester United kéo dài đến 30/06/2031.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 7/5/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Bỉ
- Chiều cao
- 177 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- Manchester United
- Hợp đồng đến
- 30/6/2031
- Giá trị ước tính
- ≈ 43 triệu EUR (ước tính)
Youri Tielemans thuộc biên chế CLB nào?
Youri Tielemans đang khoác áo Manchester United ở vị trí tiền vệ, gia nhập ngày 14/07/2026. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2031. Trong đội, anh nhận áo số 18.
- Câu lạc bộ
- Manchester United
- Giải đấu
- Cúp C1 Châu Âu
- Số áo
- 18
- Gia nhập
- 14/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2031
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 43 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Youri Tielemans
Ở mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu, Youri Tielemans ra sân 1 trận, ghi 0 bàn và 1 kiến tạo. Trung bình anh thi đấu 45 phút mỗi trận ở mùa này. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,90.
- 1 Trận
- 45 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,39 xA
- 0 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,90 Điểm trung bình
Các thương vụ chuyển nhượng của Youri Tielemans
Hồ sơ ghi nhận 7 lần chuyển nhượng của Youri Tielemans, gần nhất là từ Aston Villa sang Manchester United ngày 14/07/2026, phí 41 triệu EUR. Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Leicester City, 45 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 14/7/2026 | Aston Villa | Manchester United | 41 triệu EUR |
| 1/7/2013 | — | RSC Anderlecht | Không công bố |
| 1/7/2017 | RSC Anderlecht | AS Monaco | 25 triệu EUR |
| 31/1/2019 | AS Monaco | Leicester City | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Leicester City | AS Monaco | Trở lại sau cho mượn |
| 8/7/2019 | AS Monaco | Leicester City | 45 triệu EUR |
| 1/7/2023 | Leicester City | Aston Villa | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Youri Tielemans khoác áo đội tuyển nào?
Dữ liệu đội tuyển của Youri Tielemans, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 94 trận cho Belgium.
Belgium 94 trận 13 bàn Lần gần nhất: 7/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Youri Tielemans
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 10-09 | Sabah FK | 4–0 | 45 | 0/1 | 7,9 |
Câu hỏi thường gặp về Youri Tielemans
- Youri Tielemans có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Youri Tielemans ra sân 1 trận mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu và ghi 0 bàn và có 1 kiến tạo.
- Youri Tielemans đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Youri Tielemans hiện khoác áo Manchester United, mang áo số 18 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Youri Tielemans bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Youri Tielemans 29 tuổi (sinh ngày 07/05/1997), cao 177 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu · Lịch thi đấu Manchester United
Cập nhật lần cuối: 00:01 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.