
Yuta Toyokawa
Tiền đạo cánh phải ·
RB Omiya Ardija
Yuta Toyokawa thuộc biên chế CLB nào?
Yuta Toyokawa đang khoác áo RB Omiya Ardija ở vị trí tiền đạo, gia nhập ngày 20/01/2025. Số áo hiện tại là 10. Dữ liệu định giá anh khoảng 470 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- RB Omiya Ardija
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 20/01/2025
- Hợp đồng đến
- 31/1/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Yuta Toyokawa
Ở tuổi 32, Yuta Toyokawa đang là tiền đạo trong đội hình RB Omiya Ardija. Chân thuận của anh là chân phải. Ở RB Omiya Ardija, anh khoác áo số 10.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 9/9/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 173 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- RB Omiya Ardija
- Hợp đồng đến
- 31/1/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Hành trình sự nghiệp của Yuta Toyokawa
Theo thống kê từng mùa, Yuta Toyokawa ghi 23 bàn qua 217 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Kyoto Sanga FC chiếm 38% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KAS Eupen | 17/18 | VĐQG Bỉ | 15 | 0 | 0 | 0 | — |
| KAS Eupen | 18/19 | VĐQG Bỉ | 38 | 0 | 0 | 0 | — |
| KAS Eupen | 19/20 | VĐQG Bỉ | 17 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cerezo Osaka | — | Emperor Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kyoto Sanga FC | — | Emperor Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kyoto Sanga FC | — | Emperor Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kashima Antlers | 2014 | VĐQG Nhật Bản | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kashima Antlers | 2015 | VĐQG Nhật Bản | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cerezo Osaka | 2020 | VĐQG Nhật Bản | 21 | 758 | 5 | 1 | 6,80 |
| Cerezo Osaka | 2021 | VĐQG Nhật Bản | 25 | 1318 | 1 | 1 | 6,58 |
| Kyoto Sanga FC | 2022 | VĐQG Nhật Bản | 24 | 1165 | 3 | 0 | 6,76 |
| Kyoto Sanga FC | 2023 | VĐQG Nhật Bản | 27 | 1715 | 10 | 2 | 6,95 |
| Kyoto Sanga FC | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 25 | 1458 | 4 | 0 | 6,86 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Yuta Toyokawa qua từng mùa
Số liệu theo mùa của Yuta Toyokawa bắt đầu từ mùa 2014 cùng Kashima Antlers, năm anh bước sang tuổi 20. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 20/01/2025, khi anh chuyển từ Kyoto Sanga FC sang RB Omiya Ardija. Trong đội hình RB Omiya Ardija, anh khoác áo số 10, có hợp đồng được ghi nhận đến 31/01/2026.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/02/2013, khi anh đầu quân cho Kashima Antlers, năm anh tròn 19 tuổi. Quãng ở Kashima Antlers được ghi bằng 15 lần có tên trong danh sách thi đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 2014 đến mùa 2015. Mùa 2014 tại VĐQG Nhật Bản ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Kyoto Sanga FC đón anh ngày 09/01/2022 từ Cerezo Osaka. Ở đội này, hồ sơ ghi 17 bàn và 2 kiến tạo qua 82 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 23 bàn cùng 4 kiến tạo qua 4 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 217 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2023 tại VĐQG Nhật Bản cùng Kyoto Sanga FC, với 10 bàn cùng 2 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 29 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 2020 tại VĐQG Nhật Bản ở Cerezo Osaka, với 5 bàn.
Các thương vụ chuyển nhượng của Yuta Toyokawa
Giá trị chuyển nhượng của Yuta Toyokawa được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 470 nghìn EUR khi đang ở RB Omiya Ardija (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 7 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2013 | — | Kashima Antlers | Tự do |
| 1/2/2016 | Kashima Antlers | Fagiano Okayama | Không công bố |
| 18/1/2018 | Fagiano Okayama | Kashima Antlers | Không công bố |
| 19/1/2018 | Kashima Antlers | KAS Eupen | Không công bố |
| 4/1/2020 | KAS Eupen | Cerezo Osaka | Không công bố |
| 9/1/2022 | Cerezo Osaka | Kyoto Sanga FC | Không công bố |
| 20/1/2025 | Kyoto Sanga FC | RB Omiya Ardija | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 21/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Yuta Toyokawa
- Yuta Toyokawa bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Yuta Toyokawa 32 tuổi (sinh ngày 09/09/1994), cao 173 cm.
- Yuta Toyokawa là người nước nào?
- Yuta Toyokawa có quốc tịch Nhật Bản theo hồ sơ.
- Yuta Toyokawa đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- RB Omiya Ardija là CLB hiện tại của Yuta Toyokawa, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Cập nhật lần cuối: 13:12 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.