
Yuya Yamagishi
Tiền đạo ·
Nagoya Grampus
Yuya Yamagishi: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Yuya Yamagishi sinh ngày 28/08/1993, mang quốc tịch Nhật Bản; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 3 câu lạc bộ. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/04/2012, lúc anh gia nhập Ryutsu Keizai University, năm anh bước sang tuổi 19. Ngày 06/08/2019, anh từ FC Gifu chuyển tới Montedio Yamagata. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 2 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Montedio Yamagata. Avispa Fukuoka đón anh ngày 06/10/2020 từ Montedio Yamagata. Ở đội này, hồ sơ ghi 25 bàn và 10 kiến tạo sau 103 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2023 tại VĐQG Nhật Bản trong màu áo Avispa Fukuoka, khi anh có 10 bàn cùng 4 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 30. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 2021 tại VĐQG Nhật Bản cùng Avispa Fukuoka, khi anh ghi 5 bàn, năm anh bước sang tuổi 28. Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 40 bàn và 16 kiến tạo. Tổng cộng anh có 188 trận có tên trong danh sách thi đấu. Anh đến Nagoya Grampus ngày 08/01/2024 từ Avispa Fukuoka. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản ghi nhận anh có 8 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 15 bàn và 6 kiến tạo sau 83 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Nagoya Grampus. Trong đội hình Nagoya Grampus, anh mang áo số 11, có hợp đồng tới 31/01/2027.
Thống kê sự nghiệp Yuya Yamagishi
Yuya Yamagishi có tên trong danh sách thi đấu của Avispa Fukuoka nhiều nhất, 103 lần theo dữ liệu từng mùa. Tổng cộng anh ghi 40 bàn qua 188 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 2019 cùng Montedio Yamagata.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nagoya Grampus | 26/27 | VĐQG Nhật Bản | 8 | 553 | 0 | 0 | 6,36 |
| Avispa Fukuoka | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Avispa Fukuoka | — | Emperor Cup | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nagoya Grampus | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nagoya Grampus | — | Emperor Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Montedio Yamagata | 2019 | VĐQG Nhật Bản | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Avispa Fukuoka | 2021 | VĐQG Nhật Bản | 29 | 1859 | 5 | 4 | 6,89 |
| Avispa Fukuoka | 2022 | VĐQG Nhật Bản | 34 | 2615 | 10 | 2 | 6,98 |
| Avispa Fukuoka | 2023 | VĐQG Nhật Bản | 34 | 2893 | 10 | 4 | 7,09 |
| Nagoya Grampus | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 23 | 1485 | 2 | 1 | 6,95 |
| Nagoya Grampus | 2025 | VĐQG Nhật Bản | 28 | 1474 | 3 | 5 | 6,88 |
| Nagoya Grampus | 2026 | VĐQG Nhật Bản | 19 | 1290 | 10 | 0 | 7,08 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Yuya Yamagishi
Cao 183 cm, Yuya Yamagishi là tiền đạo người Nhật Bản của Nagoya Grampus. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 183 cm. Chân thuận của anh là chân phải.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 28/8/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Nagoya Grampus
- Hợp đồng đến
- 31/1/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Yuya Yamagishi thuộc biên chế CLB nào?
Yuya Yamagishi đã ra sân 8 trận cho Nagoya Grampus ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Trong đội, anh nhận áo số 11. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 535 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Nagoya Grampus
- Giải đấu
- VĐQG Nhật Bản
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 08/01/2024
- Hợp đồng đến
- 31/1/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Yuya Yamagishi
Sau 8 trận mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, Yuya Yamagishi đóng góp 0 bàn. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,36. Thời lượng trung bình mỗi trận là 69 phút.
- 8 Trận
- 553 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 9 Sút
- 4 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,36 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Yuya Yamagishi
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Yuya Yamagishi tích luỹ 354 phút thi đấu. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 71 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | FC Tokyo | 1–0 | 61 | 0/0 | 6,5 |
| 12-09 | V-Varen Nagasaki | 2–0 | 61 | 0/0 | 6,3 |
| 06-09 | Machida Zelvia | 1–3 | 67 | 0/0 | 6,1 |
| 02-09 | Sanfrecce Hiroshima | 3–0 | 82 | 0/0 | 6,6 |
| 29-08 | Fagiano Okayama | 2–1 | 83 | 0/0 | 6,3 |
Chuyển nhượng và giá trị của Yuya Yamagishi
Yuya Yamagishi gia nhập Ryutsu Keizai University theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/04/2012. Lượt liền trước trong hồ sơ: Ryutsu Keizai University sang Thespa Gunma ngày 01/02/2016, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/4/2012 | — | Ryutsu Keizai University | Tự do |
| 1/2/2016 | Ryutsu Keizai University | Thespa Gunma | Tự do |
| 6/1/2018 | Thespa Gunma | FC Gifu | Tự do |
| 6/8/2019 | FC Gifu | Montedio Yamagata | Không công bố |
| 6/10/2020 | Montedio Yamagata | Avispa Fukuoka | Không công bố |
| 8/1/2024 | Avispa Fukuoka | Nagoya Grampus | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Yuya Yamagishi
- Yuya Yamagishi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Yuya Yamagishi 33 tuổi (sinh ngày 28/08/1993), cao 183 cm.
- Yuya Yamagishi có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản ghi nhận Yuya Yamagishi có 0 bàn qua 8 trận.
- Yuya Yamagishi đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Yuya Yamagishi đang thuộc biên chế Nagoya Grampus, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản · Lịch thi đấu Nagoya Grampus
Cập nhật lần cuối: 11:07 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.