
Zinedin Smajlović
Hậu vệ ·
Olympiacos FC
Zinedin Smajlović chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 7 lần chuyển nhượng của Zinedin Smajlović, gần nhất là từ IF Brommapojkarna U19 sang Täby FK ngày 25/01/2023, phí chuyển nhượng tự do. Hồ sơ ghi nhận tất cả 7 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/1/2023 | IF Brommapojkarna U19 | Täby FK | Tự do |
| 19/7/2023 | Täby FK | Lecce | 100 nghìn EUR |
| 18/1/2024 | Lecce | Lecco | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Lecco | Lecce | Trở lại sau cho mượn |
| 26/8/2024 | Lecce | Sandvikens IF | Tự do |
| 26/2/2025 | Sandvikens IF | Sandefjord Fotball | Tự do |
| 6/7/2026 | Sandefjord Fotball | Olympiacos FC | 5,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Zinedin Smajlović: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Zinedin Smajlović là ngày 25/01/2023, khi anh chuyển từ IF Brommapojkarna U19 sang Täby FK theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 20. Giai đoạn đang diễn ra tại Olympiacos FC bắt đầu ngày 06/07/2026, khi anh đến từ Sandefjord Fotball theo mức phí 5,0 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp, anh ra sân 2 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 6 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Olympiacos FC. Hồ sơ hiện tại ở Olympiacos FC ghi anh mang áo số 4 và có hợp đồng tới 30/06/2030.
Ngày 19/07/2023, anh rời Täby FK sang Lecce, phí 100 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 16 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Lecce. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Lecce tại Serie A ở mùa 23/24, năm anh tròn 20 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 14 lần. Sandefjord Fotball đón anh ngày 26/02/2025 từ Sandvikens IF dưới dạng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 38 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn cùng 3 kiến tạo trên mọi giải. Tính trên 3 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 2 bàn cùng 3 kiến tạo. Anh có 60 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2025 tại VĐQG Na Uy cùng Sandefjord Fotball, với 2 bàn và 2 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 22 tuổi.
Zinedin Smajlović thuộc biên chế CLB nào?
Zinedin Smajlović thi đấu cho Olympiacos FC tại VĐQG Hy Lạp theo dữ liệu mùa gần nhất. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 3,1 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Olympiacos FC
- Giải đấu
- VĐQG Hy Lạp
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 06/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 3,1 triệu EUR (ước tính)
Zinedin Smajlović là ai?
Ở tuổi 22, Zinedin Smajlović đang là hậu vệ trong đội hình Olympiacos FC. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 191 cm.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 20/12/2003 (22 tuổi)
- Quốc tịch
- Bosnia và Herzegovina
- Chiều cao
- 191 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Olympiacos FC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Zinedin Smajlović
Zinedin Smajlović đã chơi 2 trận với 116 phút trên sân mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp. Mùa này anh tích luỹ 0,05 bàn thắng kỳ vọng (xG).
- 2 Trận
- 116 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,05 xG
- 0,02 xA
- 2 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,10 Điểm trung bình
Zinedin Smajlović qua những trận gần nhất
Zinedin Smajlović có 116 phút thi đấu ở 2 trận ra sân gần nhất. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 58 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 12-09 | OFI Crete | 0–1 | Không vào sân | — | — |
| 05-09 | NPS Volos | 1–1 | Không vào sân | — | — |
| 30-08 | Asteras Aktor | 0–1 | 26 | 0/0 | 6,7 |
| 22-08 | APS Atromitos Athinon | 1–0 | 90 | 0/0 | 7,5 |
Sự nghiệp thi đấu của Zinedin Smajlović qua các mùa
Các đội Zinedin Smajlović từng khoác áo theo dữ liệu gồm Lecce, Olympiacos FC, Sandefjord Fotball. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 2 bàn và 60 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lecce | 23/24 | Serie A | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympiacos FC | 26/27 | VĐQG Hy Lạp | 4 | 116 | 0 | 0 | 7,10 |
| Sandefjord Fotball | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympiacos FC | 2026 | Club Friendlies | 5 | 68 | 0 | 0 | 7,60 |
| Sandefjord Fotball | 2025 | VĐQG Na Uy | 28 | 2274 | 2 | 2 | 7,26 |
| Sandefjord Fotball | 2026 | VĐQG Na Uy | 10 | 897 | 0 | 1 | 7,58 |
| Lecce | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympiacos FC | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 43 | 0 | 0 | 6,75 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Zinedin Smajlović
- Zinedin Smajlović bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Zinedin Smajlović 22 tuổi (sinh ngày 20/12/2003), cao 191 cm.
- Thành tích ghi bàn của Zinedin Smajlović mùa 26/27 ra sao?
- Zinedin Smajlović ra sân 2 trận mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp và ghi 0 bàn.
- Zinedin Smajlović đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Zinedin Smajlović đang thuộc biên chế Olympiacos FC, mang áo số 4 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp · Lịch thi đấu Olympiacos FC
Cập nhật lần cuối: 02:55 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.