
Zuriko Davitashvili
Tiền đạo cánh trái ·
Saint-Étienne
Zuriko Davitashvili đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Zuriko Davitashvili thi đấu cho Saint-Étienne tại Hạng Hai Pháp theo dữ liệu mùa gần nhất. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 12 triệu EUR (không phải giá giao dịch). Anh cập bến Saint-Étienne từ 11/07/2024.
- Câu lạc bộ
- Saint-Étienne
- Giải đấu
- Hạng Hai Pháp
- Số áo
- 22
- Gia nhập
- 11/07/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 12 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 2026 của Zuriko Davitashvili
Ở mùa 2026 tại Hạng Hai Pháp, Zuriko Davitashvili ra sân 7 trận, ghi 1 bàn và 2 kiến tạo. Mỗi trận anh có trung bình 56 phút trên sân. Số thẻ trong mùa: 1 thẻ vàng.
- 7 Trận
- 391 Phút
- 1 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 6 Sút
- 13 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,83 Điểm trung bình
Zuriko Davitashvili: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Zuriko Davitashvili là tiền đạo mang quốc tịch Georgia và đang thuộc biên chế Saint-Étienne. Hợp đồng với Saint-Étienne được ghi nhận đến 30/06/2028. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền đạo cánh trái.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 15/2/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Georgia
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- Saint-Étienne
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 12 triệu EUR (ước tính)
Những trận gần nhất của Zuriko Davitashvili
Zuriko Davitashvili có 339 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất, đóng góp 1 bàn và 2 kiến tạo. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,94.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Metz | 2–2 | 32 | 0/0 | 6,4 |
| 12-09 | USL Dunkerque | 2–1 | 90 | 0/1 | 6,6 |
| 05-09 | Montpellier | 3–1 | 65 | 0/0 | 6,7 |
| 31-08 | Dijon | 2–3 | 89 | 0/1 | 6,9 |
| 22-08 | Grenoble Foot 38 | 4–0 | 63 | 1/0 | 8,1 |
Zuriko Davitashvili đã khoác áo những đội nào?
Theo thống kê từng mùa, Zuriko Davitashvili ghi 39 bàn qua 147 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Saint-Étienne chiếm 51% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 3 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Saint-Étienne | 2025 | Ligue 1 | 3 | 269 | 1 | 0 | 7,27 |
| Saint-Étienne | 2024 | Ligue 1 | 33 | 2761 | 9 | 8 | 7,05 |
| Dinamo Batumi | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bordeaux | 2022 | Hạng Hai Pháp | 29 | 1853 | 5 | 2 | 6,82 |
| Bordeaux | 2023 | Hạng Hai Pháp | 37 | 2702 | 8 | 8 | 7,02 |
| Saint-Étienne | 2025 | Hạng Hai Pháp | 30 | 2123 | 14 | 5 | 7,16 |
| Saint-Étienne | 2026 | Hạng Hai Pháp | 7 | 391 | 1 | 2 | 6,83 |
| Dinamo Batumi | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 121 | 1 | 0 | 6,55 |
| Georgia | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 426 | 1 | 1 | 7,15 |
| Georgia | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 212 | 0 | 0 | 6,60 |
| Georgia | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 279 | 1 | 0 | 6,76 |
| Georgia | 24/25 | UEFA Nations League | 8 | 327 | 0 | 0 | 6,73 |
| Georgia | 26/27 | UEFA Nations League | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,40 |
| Georgia | 2024 | UEFA Euro 2024 | 4 | 113 | 0 | 0 | 6,42 |
| Georgia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 45 | 2 | 0 | 8,40 |
| Georgia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bordeaux | — | Coupe de France | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,60 |
| Bordeaux | — | Coupe de France | 1 | 29 | 0 | 1 | 6,80 |
| Saint-Étienne | — | Coupe de France | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,40 |
| Saint-Étienne | 25/26 | Coupe de France | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,10 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Zuriko Davitashvili: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Zuriko Davitashvili sinh ngày 15/02/2001, mang quốc tịch Georgia; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 3 câu lạc bộ. Giai đoạn đang diễn ra tại Saint-Étienne bắt đầu ngày 11/07/2024, khi anh đến từ Bordeaux theo mức phí 6,0 triệu EUR. Trong mùa 2026 tại Hạng Hai Pháp, anh ghi 1 bàn sau 7 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 75 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 26 bàn cùng 15 kiến tạo cho Saint-Étienne. Trong đội hình Saint-Étienne, anh khoác áo số 22, có hợp đồng tới 30/06/2028.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 25/09/2017, khi anh rời Dinamo-2 Tbilisi sang Dinamo Tbilisi, năm anh tròn 16 tuổi. Anh cập bến Dinamo Batumi ngày 13/04/2022 từ Arsenal Tula dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 4 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Anh cập bến Bordeaux ngày 30/08/2022 từ Dinamo Batumi theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 13 bàn và 11 kiến tạo sau 68 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2025 tại Hạng Hai Pháp ở Saint-Étienne là mùa cao nhất trong dữ liệu với 14 bàn cùng 5 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 24 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 2022 tại Hạng Hai Pháp ở Bordeaux, với 5 bàn. Tính trên 3 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 39 bàn và 26 kiến tạo. Anh có 147 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 47 trận cho Georgia, kèm 5 bàn.
Chuyển nhượng và giá trị của Zuriko Davitashvili
Hồ sơ ghi nhận 11 lần chuyển nhượng của Zuriko Davitashvili, gần nhất là từ Dinamo-2 Tbilisi sang Dinamo Tbilisi ngày 25/09/2017, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 11 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/9/2017 | Dinamo-2 Tbilisi | Dinamo Tbilisi | Không công bố |
| 9/1/2018 | Dinamo Tbilisi | FC Locomotive Tbilisi | Không công bố |
| 1/7/2019 | FC Locomotive Tbilisi | Rubin Kazan | Không công bố |
| 20/8/2020 | Rubin Kazan | Rotor Volgograd | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Rotor Volgograd | Rubin Kazan | Trở lại sau cho mượn |
| 20/7/2021 | Rubin Kazan | Arsenal Tula | Tự do |
| 13/4/2022 | Arsenal Tula | Dinamo Batumi | Tự do |
| 30/8/2022 | Dinamo Batumi | Bordeaux | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Bordeaux | Dinamo Batumi | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2023 | Dinamo Batumi | Bordeaux | 1,3 triệu EUR |
| 11/7/2024 | Bordeaux | Saint-Étienne | 6,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Zuriko Davitashvili
Dữ liệu đội tuyển của Zuriko Davitashvili, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 47 trận cho Georgia.
Georgia 47 trận 5 bàn Lần gần nhất: 25/9/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Zuriko Davitashvili
- Thành tích ghi bàn của Zuriko Davitashvili mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại Hạng Hai Pháp, Zuriko Davitashvili ghi 1 bàn sau 7 trận và có 2 kiến tạo.
- Zuriko Davitashvili đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Saint-Étienne là CLB hiện tại của Zuriko Davitashvili, mang áo số 22 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Zuriko Davitashvili bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Zuriko Davitashvili 25 tuổi (sinh ngày 15/02/2001), cao 175 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Pháp · Lịch thi đấu Saint-Étienne
Cập nhật lần cuối: 06:05 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.