Al-Riyadh
Saudi Arabia
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Al-Riyadh là đội bóng nước nào?
Prince Turki bin Abdul Aziz Stadium, sân nhà của Al-Riyadh, chứa được 15.000 chỗ ngồi. Khán đài này đã đứng đó từ năm 1971. Đây là một đại diện của bóng đá Ả Rập Xê Út.
Al-Riyadh xếp hạng ra sao?
Sau 7 vòng tại VĐQG Ả Rập Xê Út, Al-Riyadh có 8 điểm. Tốc độ tích điểm là 1,1 điểm mỗi trận. Đội có 2 thắng, 2 hoà và 3 thua.
Kết quả các trận gần nhất của Al-Riyadh
Hai vòng vừa rồi, Al-Riyadh thắng Al-Kholood 2-0 và hoà Al-Khaleej 0-0. Đội giữ sạch lưới 3 trận trong số đó. Hàng công tịt ngòi ở 3 trận.
Al-Riyadh trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Al-Riyadh 2 trận thắng, sân khách thêm 0 trận. Ở sân nhà, cán cân là 3 bàn ghi và 4 bàn thua. Sân khách đội ghi 5 bàn và nhận 12 bàn.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho Al-Riyadh?
Teddy Okou là người ghi nhiều bàn nhất cho Al-Riyadh mùa 26/27 với 3 bàn. Chân sút này có 7 lần được đăng ký thi đấu. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 38%.
Al-Riyadh đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ Al-Riyadh tới Al-Hilal ở ngôi đầu là 10 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 18 đội. Đội đang giữ 2 điểm lợi thế trước Al-Fayha.
Số bàn thắng và bàn thua của Al-Riyadh
Cán cân bàn thắng bại của Al-Riyadh đang là −8. Đội ghi nhiều hơn chỉ số bàn thắng kỳ vọng khoảng 0,4 bàn mỗi trận. Hàng thủ thủng lưới nhiều hơn kỳ vọng khoảng 0,5 bàn mỗi trận.
Trận kế tiếp của Al-Riyadh
Lịch đấu đưa Al-Riyadh tới cuộc chạm trán Al-Fayha ngày 11/10/2026. Còn 16 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Clement Zubah | Tiền đạo | Liberia |
| 2 | Sultan Alessa | Hậu vệ | Saudi Arabia |
| 3 | Yasser Al-Mousa | Hậu vệ | Saudi Arabia |
| 5 | Hussam Majrashi | Hậu vệ | Saudi Arabia |
| 6 | Kader Keïta | Tiền vệ | Côte d'Ivoire |
| 6 | Saud Zidan | Tiền vệ | |
| 7 | Mahmoud Trézéguet | Tiền vệ | Egypt |
| 9 | Mamadou Sylla | Tiền đạo | Senegal |
| 10 | Teddy Okou | Tiền vệ | France |
| 11 | Hassan Hashim Al-Ali | Tiền đạo | Saudi Arabia |
| 11 | Hassan Al-Ali | Tiền đạo | Saudi Arabia |
| 12 | Sulaiman Hahya Hazazi | Hậu vệ | Saudi Arabia |
| 12 | Awad Abdu Dahal | Hậu vệ | Saudi Arabia |
| 13 | Osama Al-Boardi | Hậu vệ | Saudi Arabia |
| 14 | Saud Zidan | Tiền vệ | Saudi Arabia |
| 14 | Essam Bahri | Hậu vệ | Saudi Arabia |
| 16 | Faisal Al-Sobhi | Tiền vệ | Saudi Arabia |
| 17 | Abdullah Hassoun Tarmin | Hậu vệ | Saudi Arabia |
| 17 | Hussain Al-Raqwani | Tiền vệ | Saudi Arabia |
| 19 | Hussain Al-Shurafa | Tiền vệ | Saudi Arabia |
| 20 | Battal Al Harthi | Tiền đạo | Saudi Arabia |
| 22 | Victor Lekhal | Tiền vệ | Algeria |
| 23 | Hussain Qasim | Hậu vệ | Saudi Arabia |
| 24 | Abdulilah Al Tale | Tiền vệ | Saudi Arabia |
| 24 | Abdul-Ilah Al-Tale' | Saudi Arabia | |
| 26 | Rodrigo Abascal | Hậu vệ | Uruguay |
| 29 | Salman Matar | Tiền đạo | Saudi Arabia |
| 32 | Luca Ramirez | Tiền đạo | Argentina |
| 43 | Bernard Mensah | Tiền vệ | Ghana |
| 67 | Mohammed Al-Khaibari | Hậu vệ | Saudi Arabia |
| 77 | Leandro Antunes | Tiền đạo | Portugal |
| 79 | Fahad Al Jayzani | Tiền vệ | Saudi Arabia |
| 82 | Milan Borjan | Thủ môn | Canada |
| 88 | Yahya Al Shehri | Tiền vệ | Saudi Arabia |
| 96 | Cheikh Fall | Tiền vệ | |
| 97 | Emad Fidaa | Thủ môn | |
| 97 | Emad Al-Feda | Thủ môn | Saudi Arabia |