
Mahmoud Trézéguet
Tiền đạo cánh trái ·
Al-Riyadh
Chấn thương: Hamstring Injury · Dự kiến trở lại: 20/10/2026
Câu chuyện sự nghiệp Mahmoud Trézéguet qua từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Mahmoud Trézéguet thuộc biên chế Al-Riyadh, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 7 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2012, lúc anh đầu quân cho Al Ahly FC, năm anh bước sang tuổi 18. Quãng ở Al Ahly FC được ghi bằng 6 bàn cùng 1 kiến tạo qua 7 lần có tên trong danh sách thi đấu. Tất cả nằm trong mùa 25/26. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 15/16 tại VĐQG Bỉ cùng RSC Anderlecht, năm anh bước sang tuổi 21. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 16 lần. Ngày 24/07/2019, anh chuyển từ Kasımpaşa sang Aston Villa với mức phí 10 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 9 bàn cùng 4 kiến tạo qua 72 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Aston Villa.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 17/18 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ở Kasımpaşa là mùa cao nhất trong dữ liệu với 13 bàn cùng 6 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 23 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 71 bàn cùng 34 kiến tạo qua 8 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 282 trận nằm trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 72 trận trong màu áo Egypt, kèm 11 bàn. Giai đoạn đang diễn ra tại Al-Riyadh bắt đầu ngày 11/08/2026, khi anh đến từ Al Ahly FC dưới dạng tự do. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út, anh ra sân 5 trận và ghi 1 bàn. Trong đội hình Al-Riyadh, anh khoác áo số 7, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Sự nghiệp Mahmoud Trézéguet theo mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Mahmoud Trézéguet là 15/16 tại RSC Anderlecht. Số liệu từng mùa cộng dồn: 71 bàn, 282 lần có tên trong danh sách. Riêng Aston Villa chiếm 26% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kasımpaşa | 17/18 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 31 | 2649 | 13 | 6 | 6,98 |
| Başakşehir FK | 21/22 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 13 | 1043 | 6 | 3 | 7,14 |
| Trabzonspor | 22/23 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 28 | 2131 | 11 | 3 | 7,05 |
| RSC Anderlecht | 15/16 | VĐQG Bỉ | 16 | 0 | 0 | 0 | — |
| Royal Excel Mouscron | 16/17 | VĐQG Bỉ | 26 | 0 | 5 | 0 | — |
| RSC Anderlecht | 16/17 | VĐQG Bỉ | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Egypt | — | Africa Cup of Nations 2023 | 6 | 499 | 0 | 0 | 6,45 |
| RSC Anderlecht | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 19 | 0 | 0 | 5,90 |
| RSC Anderlecht | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Trabzonspor | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 453 | 2 | 2 | 7,17 |
| Trabzonspor | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Egypt | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 345 | 1 | 1 | 7,25 |
| Trabzonspor | 24/25 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Trabzonspor | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 24 | 1529 | 9 | 5 | 7,17 |
| Kasımpaşa | 18/19 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 34 | 3053 | 9 | 9 | 7,21 |
| Aston Villa | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 4 | 10 | 0 | 0 | 6,50 |
| Aston Villa | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 23 | 1177 | 2 | 1 | 6,79 |
| Aston Villa | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 1950 | 6 | 1 | 6,70 |
| Egypt | — | Africa Cup of Nations 2023 | 7 | 375 | 1 | 0 | 6,64 |
| Trabzonspor | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 114 | 0 | 0 | 6,60 |
| RSC Anderlecht | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Al Ahly FC | 25/26 | CAF Champions League | 7 | 580 | 6 | 1 | 7,51 |
| Egypt | 2025 | Africa Cup of Nations 2023 | 7 | 323 | 0 | 0 | 6,62 |
| Egypt | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 216 | 1 | 2 | 7,10 |
| Egypt | 2018 | World Cup 2026 | 3 | 239 | 0 | 0 | 7,00 |
| Egypt | 2026 | World Cup 2026 | 5 | 161 | 1 | 1 | 6,62 |
| Al-Riyadh | 26/27 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 5 | 352 | 1 | 1 | 6,88 |
| Trabzonspor | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,95 |
| Trabzonspor | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 72 | 0 | 0 | 7,00 |
| Egypt | — | World Cup Qualification CAF | 4 | 188 | 0 | 1 | 6,90 |
| Egypt | — | World Cup Qualification CAF | 2 | 159 | 0 | 0 | 6,85 |
| Egypt | 2025 | World Cup Qualification CAF | 10 | 806 | 5 | 2 | — |
| Egypt | 2018 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Egypt | 2019 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Egypt | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 88 | 1 | 0 | 7,00 |
| Egypt | 2023 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Egypt | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 160 | 0 | 0 | 6,65 |
| Egypt | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 169 | 1 | 0 | 6,60 |
| Aston Villa | 19/20 | FA Cup | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,00 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 6 | 360 | 1 | 1 | 7,13 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 1 | 20 | 0 | 1 | 7,30 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Mahmoud Trézéguet là ai?
Mahmoud Trézéguet mang áo số 7 của Al-Riyadh và chơi ở vị trí tiền đạo. Ràng buộc hợp đồng với Al-Riyadh kéo dài đến 30/06/2028. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền đạo cánh trái.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 1/10/1994 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Ai Cập
- Chiều cao
- 181 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Al-Riyadh
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 4,1 triệu EUR (ước tính)
Mahmoud Trézéguet đang khoác áo đội nào?
Mahmoud Trézéguet thi đấu cho Al-Riyadh tại VĐQG Ả Rập Xê Út theo dữ liệu mùa gần nhất. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2028. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 4,1 triệu EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Al-Riyadh
- Giải đấu
- VĐQG Ả Rập Xê Út
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 11/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 4,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Mahmoud Trézéguet
Thống kê mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út của Mahmoud Trézéguet: 5 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,88. Trung bình anh thi đấu 70 phút mỗi trận ở mùa này.
- 5 Trận
- 352 Phút
- 1 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,45 xG
- 0,20 xA
- 7 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,88 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Mahmoud Trézéguet
Ở 5 trận ra sân gần nhất, Mahmoud Trézéguet đạt điểm trung bình 6,88 theo dữ liệu chấm điểm từng trận. Cộng dồn các trận đó, anh có 1 bàn và 1 kiến tạo.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 07-09 | Al-Khaleej | 0–0 | 14 | 0/0 | 6,7 |
| 28-08 | Neom SC | 1–0 | 69 | 0/0 | 6,9 |
| 25-08 | Al-Shabab | 3–3 | 89 | 1/1 | 7,8 |
| 21-08 | Al-Nassr | 0–4 | 90 | 0/0 | 6,1 |
| 14-08 | Al-Ettifaq | 4–2 | 90 | 0/0 | 6,9 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Mahmoud Trézéguet
Dữ liệu chuyển nhượng của Mahmoud Trézéguet gồm 18 lượt di chuyển được ghi nhận. Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Aston Villa với 10 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 11/8/2026 | Al Ahly FC | Al-Riyadh | Tự do |
| 1/7/2012 | — | Al Ahly FC | Không công bố |
| 6/8/2015 | Al Ahly FC | RSC Anderlecht | Cho mượn |
| 30/6/2016 | RSC Anderlecht | Al Ahly FC | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2016 | Al Ahly FC | RSC Anderlecht | 2,2 triệu EUR |
| 31/8/2016 | RSC Anderlecht | Royal Excel Mouscron | Cho mượn |
| 30/6/2017 | Royal Excel Mouscron | RSC Anderlecht | Trở lại sau cho mượn |
| 5/7/2017 | RSC Anderlecht | Kasımpaşa | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Kasımpaşa | RSC Anderlecht | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2018 | RSC Anderlecht | Kasımpaşa | 2,0 triệu EUR |
| 24/7/2019 | Kasımpaşa | Aston Villa | 10 triệu EUR |
| 8/2/2022 | Aston Villa | Başakşehir FK | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Başakşehir FK | Aston Villa | Trở lại sau cho mượn |
| 4/7/2022 | Aston Villa | Trabzonspor | 4,0 triệu EUR |
| 3/9/2024 | Trabzonspor | Al-Rayyan | Cho mượn |
| 31/5/2025 | Al-Rayyan | Trabzonspor | Trở lại sau cho mượn |
| 1/6/2025 | Trabzonspor | Al Ahly FC | 1,6 triệu EUR |
| 14/7/2026 | Al Ahly FC | No team | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Mahmoud Trézéguet
Mahmoud Trézéguet ghi 11 bàn sau 72 trận cho Egypt, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Egypt 72 trận 11 bàn Lần gần nhất: 7/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Mahmoud Trézéguet
- Thành tích ghi bàn của Mahmoud Trézéguet mùa 26/27 ra sao?
- Mahmoud Trézéguet ra sân 5 trận mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út và ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo.
- Mahmoud Trézéguet đang khoác áo đội bóng nào?
- Al-Riyadh là CLB hiện tại của Mahmoud Trézéguet, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Mahmoud Trézéguet bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Mahmoud Trézéguet 31 tuổi (sinh ngày 01/10/1994), cao 181 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Ả Rập Xê Út · Lịch thi đấu Al-Riyadh
Cập nhật lần cuối: 12:46 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.