
Milan Borjan
Thủ môn ·
Al-Riyadh
Milan Borjan: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Milan Borjan là ngày 01/01/2009, khi anh từ Quilmes Atlético Club chuyển tới FK Rad Beograd theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 22. Anh cập bến Sivasspor ngày 01/07/2011 từ FK Rad Beograd. Cộng mọi giải, anh có 45 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ cùng Sivasspor, năm anh bước sang tuổi 24. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 10 lần. Ngày 24/07/2017, anh từ Ludogorets chuyển tới FK Crvena Zvezda theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 75 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FK Crvena Zvezda.
Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 25/26 tại VĐQG Ả Rập Xê Út cùng Al-Riyadh, với 34 lần, năm anh bước sang tuổi 38. Tính trên 6 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 275 trận nằm trong danh sách thi đấu. Anh đến Al-Riyadh ngày 20/08/2024 từ FK Crvena Zvezda theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út ghi nhận anh có 25 pha cứu thua sau 7 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 73 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Al-Riyadh. Hồ sơ hiện tại ở Al-Riyadh ghi anh khoác áo số 82 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Sự nghiệp Milan Borjan theo mùa
Milan Borjan có tên trong danh sách thi đấu của FK Crvena Zvezda nhiều nhất, 75 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng FK Crvena Zvezda chiếm 27% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 6 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sivasspor | 11/12 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sivasspor | 12/13 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 31 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sivasspor | 13/14 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Al-Riyadh | 24/25 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 33 | 2970 | 0 | 0 | 7,35 |
| Ludogorets | 15/16 | VĐQG Bulgaria | 19 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ludogorets | 16/17 | VĐQG Bulgaria | 13 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Crvena Zvezda | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 720 | 0 | 0 | 7,25 |
| FK Crvena Zvezda | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 720 | 0 | 0 | 7,35 |
| FK Crvena Zvezda | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 630 | 0 | 0 | 7,10 |
| FK Crvena Zvezda | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,58 |
| ŠK Slovan Bratislava | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| MKS Korona Kielce | 16/17 | VĐQG Ba Lan | 15 | 0 | 0 | 0 | — |
| Al-Riyadh | 25/26 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 34 | 3060 | 0 | 0 | 7,09 |
| ŠK Slovan Bratislava | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,10 |
| FK Crvena Zvezda | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 180 | 0 | 0 | 6,40 |
| FK Crvena Zvezda | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Crvena Zvezda | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Crvena Zvezda | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 14 | 720 | 0 | 0 | 6,96 |
| FK Crvena Zvezda | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 14 | 720 | 0 | 0 | 7,30 |
| Ludogorets | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 90 | 0 | 0 | 5,80 |
| Ludogorets | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ludogorets | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Canada | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,53 |
| Al-Riyadh | 26/27 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,67 |
| ŠK Slovan Bratislava | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 7 | 594 | 0 | 0 | 6,74 |
| Canada | — | World Cup Qualification CONCACAF | 16 | 1260 | 0 | 0 | 7,12 |
| Canada | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Canada | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 184 | 0 | 0 | 6,20 |
| Canada | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Canada | 19/20 | CONCACAF Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Canada | 22/23 | CONCACAF Nations League | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,85 |
| Canada | 23/24 | CONCACAF Nations League | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,70 |
| Canada | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Canada | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Canada | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,00 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Milan Borjan
Cao 193 cm, Milan Borjan là thủ môn người Canada của Al-Riyadh. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2027. Hồ sơ ghi Milan Borjan chào đời ngày 23/10/1987, tức 38 tuổi.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 23/10/1987 (38 tuổi)
- Quốc tịch
- Canada
- Chiều cao
- 193 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 82
- CLB hiện tại
- Al-Riyadh
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Milan Borjan đang khoác áo đội nào?
Hợp đồng của Milan Borjan với Al-Riyadh được ghi nhận đến 30/06/2027. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là VĐQG Ả Rập Xê Út. Dữ liệu ghi nhận anh đến Al-Riyadh ngày 20/08/2024.
- Câu lạc bộ
- Al-Riyadh
- Giải đấu
- VĐQG Ả Rập Xê Út
- Số áo
- 82
- Gia nhập
- 20/08/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Milan Borjan
Milan Borjan đã chơi 7 trận với 630 phút trên sân mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út. Anh được chấm trung bình 6,74 điểm mỗi trận. Tính trên 7 trận, anh có 25 pha cứu thua và 16 bàn thua.
- 7 Trận
- 630 Phút
- 25 Cứu thua
- 16 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 6,74 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Milan Borjan
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Milan Borjan tích luỹ 450 phút thi đấu. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,92 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 13-09 | Al-Kholood | 2–0 | 90 | 7,2 |
| 07-09 | Al-Khaleej | 0–0 | 90 | 6,7 |
| 04-09 | Al-Ahli | 5–0 | 90 | 5,8 |
| 28-08 | Neom SC | 1–0 | 90 | 7,3 |
| 25-08 | Al-Shabab | 3–3 | 90 | 7,6 |
Lịch sử chuyển nhượng Milan Borjan
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Milan Borjan là từ Ludogorets sang FK Crvena Zvezda ngày 24/07/2017, phí chuyển nhượng tự do. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 275 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/7/2017 | Ludogorets | FK Crvena Zvezda | Tự do |
| 30/6/2024 | ŠK Slovan Bratislava | FK Crvena Zvezda | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2009 | Quilmes Atlético Club | FK Rad Beograd | Tự do |
| 1/7/2011 | FK Rad Beograd | Sivasspor | Không công bố |
| 1/2/2012 | Sivasspor | FC Vaslui | Cho mượn |
| 30/6/2012 | FC Vaslui | Sivasspor | Trở lại sau cho mượn |
| 3/2/2014 | Sivasspor | No team | Không công bố |
| 15/9/2014 | No team | Ludogorets | Không công bố |
| 13/2/2015 | Ludogorets | FK Radnički Niš | Cho mượn |
| 1/7/2015 | FK Radnički Niš | Ludogorets | Trở lại sau cho mượn |
| 15/2/2017 | Ludogorets | MKS Korona Kielce | Cho mượn |
| 30/6/2017 | MKS Korona Kielce | Ludogorets | Trở lại sau cho mượn |
| 24/7/2017 | Ludogorets | FK Crvena zvezda | Tự do |
| 1/7/2023 | FK Crvena Zvezda | ŠK Slovan Bratislava | Cho mượn |
| 30/6/2024 | ŠK Slovan Bratislava | FK Crvena zvezda | Không công bố |
| 20/8/2024 | FK Crvena Zvezda | Al-Riyadh | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Milan Borjan
- Milan Borjan bắt bao nhiêu trận mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27, Milan Borjan bắt 7 trận với 25 pha cứu thua và để thủng lưới 16 bàn.
- Milan Borjan đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Milan Borjan đang thuộc biên chế Al-Riyadh, mang áo số 82 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Milan Borjan bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Milan Borjan 38 tuổi (sinh ngày 23/10/1987), cao 193 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Ả Rập Xê Út · Lịch thi đấu Al-Riyadh
Cập nhật lần cuối: 11:31 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.