Cercle Brugge
Belgium
Thứ hạng VĐQG Bỉ Bảng Pro League
Cercle Brugge đang xếp thứ 17 trên tổng 18 đội tại VĐQG Bỉ, với 3 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 3
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Cercle Brugge thi đấu thế nào gần đây?
Cercle Brugge đang trải qua mạch không thắng 5 trận. Cán cân của loạt trận này là 6 bàn thắng so với 11 bàn thua. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận.
Cercle Brugge trên bảng xếp hạng
Cercle Brugge mới có 3 điểm sau 7 vòng. Đội có 3 hoà, 4 thua và chưa thắng trận nào. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,4 điểm.
Vị trí Cercle Brugge so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ Cercle Brugge tới Union St. Gilloise ở ngôi đầu là 16 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 18 đội.
Sân nhà và giải đấu của Cercle Brugge
Cercle Brugge là một đội bóng Bỉ. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là CER. Sức chứa của sân là 29.062 chỗ.
Cercle Brugge tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng thủ Cercle Brugge đứng thứ 13, trung bình nhận 2,0 bàn mỗi trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 11 của nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 13.
Lịch thi đấu sắp tới của Cercle Brugge
Anderlecht là cái tên chờ Cercle Brugge ở vòng kế tiếp, ngày 10/10/2026. Đội còn 12 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | G. Coucke | Goalkeeper | |
| 2 | I. Diakité | Defender | |
| 3 | Yago Lincoln | Defender | |
| 5 | Emmanuel Kakou | Defender | |
| 7 | Abdoul Ouattara | Attacker | |
| 8 | Erick | Defender | |
| 9 | S. Ngoura | Attacker | |
| 10 | L. Amani | Midfielder | |
| 11 | Charles Herrmann | Attacker | |
| 12 | V. Konaté | Defender | |
| 13 | D. Vanzeir | Attacker | |
| 15 | G. Magnée | Midfielder | |
| 16 | L. Le Roux | Midfielder | |
| 17 | Joel Tshisanga Ndala | Attacker | |
| 20 | A. Manneh | Attacker | |
| 21 | Y. Lienard | Goalkeeper | |
| 22 | L. Michal | Attacker | |
| 24 | G. Kondo | Defender | |
| 28 | H. Van der Bruggen | Midfielder | |
| 30 | B. Akinsola | Attacker | |
| 33 | R. Caicedo | Defender | |
| 41 | K. Kouassi | Attacker | |
| 42 | L. Mondele | Midfielder | |
| 45 | T. Adaramola | Defender | |
| 62 | I. Temperman | Defender | |
| 71 | V. Martens | Midfielder | |
| 73 | L. Rocha Torres | Attacker | |
| 75 | S. Gheerardyns | Defender | |
| 82 | Louis Colman | Defender | |
| 84 | B. Langenbick | Goalkeeper | |
| 88 | S. Behaeghe | Defender |