Cercle Brugge vs KAA Gent
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,4 Tibe De Vlieger KAA Gent
- 7,8 El Hadji Seck KAA Gent
- 7,5 Christian Burgess KAA Gent
Thông tin trận
Trận Cercle Brugge gặp KAA Gent kết thúc thế nào?
KAA Gent thắng Cercle Brugge 3-0 trong một thế trận gần như một chiều. Đây là trận thuộc vòng 5. Tỷ số hiệp một là 0-1.
Cercle Brugge và KAA Gent chơi thế nào qua các chỉ số?
Số cú dứt điểm nghiêng về Cercle Brugge với 9 lần so với 9. Tổng cộng 2 tình huống rõ rệt được tạo ra. Trọng tài rút 1 thẻ vàng.
Ai ghi bàn trong trận Cercle Brugge gặp KAA Gent?
Chấm phạt đền lên tiếng ở phút 77 qua cú sút của T. D. Vlieger. Một pha phản lưới nhà của E. Kakou ở phút 21 góp phần vào tỷ số.
Hai đội bước vào trận với phong độ nào?
Cercle Brugge mang mạch 5 trận không thắng vào trận. Lần ra sân liền trước, Cercle Brugge thua Lommel SK 0-1. Trước chuyến đi này, KAA Gent thắng Oud-Heverlee Leuven 1-0.
Cá nhân nổi bật của Cercle Brugge và KAA Gent
Tibe De Vlieger nhận điểm số cao nhất trận 8,4 sau một bàn và một pha kiến tạo. Điểm cao nhất mà Cercle Brugge có được chỉ là 6,9. Người tạo cơ hội nhiều nhất trận chưa có pha kiến tạo nào được ghi nhận.
Lịch sử đối đầu Cercle Brugge và KAA Gent
Các lần đối đầu giữa hai đội trung bình 2,9 bàn mỗi trận. Cặp đấu này đã có 76 lần gặp nhau trong dữ liệu đối đầu. Tổng bàn thắng đối đầu là 92 cho Cercle Brugge và 127 cho KAA Gent.
Thứ hạng và điểm số của Cercle Brugge, KAA Gent
Cercle Brugge đã đá 7 trận tại VĐQG Bỉ và đang thứ 16. Quỹ điểm của Cercle Brugge là 3 sau 7 vòng. KAA Gent có 19 điểm sau 7 trận.
Bước ngoặt của trận Cercle Brugge vs KAA Gent
Pha phản lưới nhà ở phút 21 là khoảnh khắc đáng tiếc nhất trận. Hiệp hai đổi hướng so với những gì hiệp một để lại.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 40%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.89 (kèo tăng) | 3.52 (kèo giảm) | 2.39 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.75 | 3.40 | 2.25 |
| Nhà cái 6 | 2.63 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 2.30 |
| Nhà cái 9 | 2.85 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 2.37 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.74 | 3.65 | 2.35 |
| Nhà cái 11 | 2.85 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) | 2.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 2.87 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 2.37 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 2.85 (kèo tăng) | 3.55 (kèo giảm) | 2.39 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 2.80 | 3.45 | 2.40 |
| Nhà cái 16 | 2.80 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 2.37 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 2.69 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 2.36 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 2.50 | 3.58 | 2.25 |
| Nhà cái 20 | 2.95 (kèo tăng) | 3.52 (kèo giảm) | 2.44 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 2.70 (kèo tăng) | 3.35 (kèo tăng) | 2.42 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 2.95 | 3.35 | 2.28 |
| Nhà cái 24 | 2.80 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 2.30 |
| Đồng thuận | 2.80 | 3.50 | 2.37 |
Kèo Tài / Xỉu
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.75 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.75 | 2.05 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.61 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.74 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.67 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.70 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.67 (kèo tăng) | 2.07 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.65 (kèo tăng) | 2.18 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.67 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.63 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.65 (kèo tăng) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.65 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.65 (kèo tăng) | 2.08 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.63 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.67 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.65 | 2.10 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 10.50 (kèo tăng) | 1.01 |
| Đồng thuận | 10.50 | 1.01 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 8.05 (kèo tăng) | 1.02 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 8.20 (kèo tăng) | 1.02 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 8.13 | 1.02 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 6.05 (kèo tăng) | 1.06 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 6.60 (kèo tăng) | 1.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 5.80 (kèo tăng) | 1.09 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 6.20 (kèo tăng) | 1.06 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 6.13 | 1.08 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.65 (kèo tăng) | 1.08 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 6.00 (kèo tăng) | 1.13 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 5.75 (kèo tăng) | 1.07 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.75 | 1.08 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.20 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 5.75 (kèo tăng) | 1.14 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 5.10 (kèo tăng) | 1.12 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 4.80 (kèo tăng) | 1.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 5.25 (kèo tăng) | 1.09 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.20 | 1.12 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.58 (kèo tăng) | 1.22 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.80 (kèo tăng) | 1.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 3.58 (kèo tăng) | 1.22 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.58 | 1.22 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 3.10 (kèo tăng) | 1.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.85 (kèo tăng) | 1.45 |
| Nhà cái 15 | 2.95 (kèo tăng) | 1.35 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.95 | 1.35 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.62 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.67 (kèo tăng) | 1.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.65 (kèo tăng) | 1.47 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 2.54 (kèo tăng) | 1.43 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.63 | 1.46 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.15 (kèo tăng) | 1.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 2.22 (kèo tăng) | 1.67 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.30 (kèo tăng) | 1.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.18 (kèo tăng) | 1.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 2.20 (kèo tăng) | 1.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 2.20 (kèo tăng) | 1.63 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.20 | 1.64 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.83 (kèo tăng) | 1.91 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.78 (kèo tăng) | 1.89 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.90 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.79 (kèo tăng) | 1.87 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.81 | 1.90 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.57 | 2.30 |
| Nhà cái 4 | 1.68 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.60 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.60 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.60 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.57 | 2.30 |
| Đồng thuận | 1.60 | 2.17 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.53 (kèo tăng) | 2.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.50 (kèo tăng) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.42 (kèo tăng) | 2.53 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.50 | 2.53 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.24 (kèo tăng) | 3.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.32 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.30 (kèo tăng) | 3.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.27 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.25 (kèo tăng) | 3.28 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.27 | 3.30 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.19 (kèo tăng) | 3.78 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.26 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.20 (kèo tăng) | 3.72 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.20 | 3.72 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.15 (kèo tăng) | 4.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.22 (kèo tăng) | 4.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.22 (kèo tăng) | 3.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.16 (kèo tăng) | 4.10 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.19 | 4.13 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.09 (kèo tăng) | 5.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.15 (kèo tăng) | 5.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.09 (kèo tăng) | 5.30 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.09 | 5.40 |
Khách chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.02 (kèo tăng) | 8.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.06 (kèo tăng) | 6.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.02 (kèo tăng) | 7.90 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.02 | 7.90 |
Khách chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 (kèo tăng) | 8.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.05 (kèo tăng) | 7.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.01 (kèo tăng) | 8.70 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.01 | 8.70 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.15 (kèo tăng) | 1.61 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 2.10 (kèo tăng) | 1.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.20 (kèo tăng) | 1.61 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 2.15 (kèo tăng) | 1.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.25 (kèo tăng) | 1.63 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 2.20 (kèo tăng) | 1.61 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 2.15 (kèo tăng) | 1.62 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 2.15 (kèo tăng) | 1.62 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 2.10 (kèo tăng) | 1.65 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.15 | 1.62 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
8 E. Nunes -
30 T. Akinsola -
41 K. Kouassi -
33 R. Caicedo -
7 A. Ouattara -
84 B. Langenbick -
21 Y. Lienard -
28 H. V. D. Bruggen -
62 I. Temperman
-
8 L. Bénes -
59 E. H. Seck -
22 L. Lopes -
3 M. Paskotsi -
39 A. Ayinde -
30 K. Peersman -
37 A. Kadri -
10 A. Omgba -
14 K. Wilson
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
Cercle Brugge
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Gaëtan Coucke TM | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 20/27 | 0 | 0 | 1 |
| 2 Ibrahim Diakité HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 52/63 | 0 | 4 | 0 |
| 24 Geoffrey Kondo C HV | 90' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 73/80 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Emmanuel Kakou HV | 72' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 50/58 | 0 | 0 | 0 |
| 33 Royer Caicedo HV DB | 9' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 12/14 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Gary Magnee TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 40/50 | 3 | 0 | 0 |
| 42 Lukas Mondele TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 29/35 | 0 | 0 | 0 |
| 12 Valy Konaté TV | 81' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 19/29 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Lazare Amani TV | 72' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 21/27 | 0 | 3 | 0 |
| 8 Erick Nunes TV DB | 29' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 0 | 0 |
| 71 Viggo Martens TĐ | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 9/16 | 1 | 1 | 0 |
| 9 Steve Ngoura TĐ | 82' | 6,5 | 0 | 0 | 0/3 | 10/16 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Lucas Michal TĐ | 61' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 16/18 | 0 | 0 | 0 |
| 30 Tunde Akinsola TĐ DB | 18' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 4/6 | 1 | 0 | 0 |
| 41 Krys Kouassi TĐ DB | 18' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 3/3 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Abdoul Kader Ouattara TĐ DB | 8' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 2/4 | 2 | 0 | 0 |
KAA Gent
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 Davy Roef C TM | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 25/30 | 0 | 0 | 1 |
| 16 Christian Burgess HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 55/60 | 1 | 2 | 0 |
| 44 Siebe Van der Heyden HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 76/90 | 0 | 2 | 0 |
| 5 Mouhamed El Ngom HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 45/55 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Maksim Paskotsi HV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 39 Abdul Ayinde HV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 Tibe De Vlieger TV | 90' | 8,4 | 1 | 1 | 1/1 | 42/49 | 1 | 4 | 0 |
| 20 Tiago Araújo TV | 89' | 6,9 | 0 | 0 | 0/2 | 34/42 | 1 | 2 | 0 |
| 57 Matties Volckaert TV | 89' | 6,3 | 0 | 0 | 1/1 | 13/18 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Mathias Delorge TV | 78' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 58/62 | 0 | 1 | 0 |
| 8 László Bénes TV DB | 23' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Leonardo Lopes TV DB | 12' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 1 | 0 |
| 47 Josué Vergara TĐ | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 8/11 | 1 | 0 | 0 |
| 7 Michel Ange Balikwisha TĐ | 67' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 18/21 | 2 | 4 | 0 |
| 11 Momodou Sonko TĐ | 67' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 15/20 | 0 | 1 | 0 |
| 59 El Hadji Seck TĐ DB | 23' | 7,8 | 1 | 0 | 1/1 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (76 trận)
- 06/09/2026 Cercle Brugge 0-3 KAA Gent
- 21/02/2026 KAA Gent 0-1 Cercle Brugge
- 28/09/2025 Cercle Brugge 2-4 KAA Gent
- 16/12/2024 KAA Gent 1-1 Cercle Brugge
- 27/09/2024 Cercle Brugge 2-1 KAA Gent
- 12/02/2024 KAA Gent 1-2 Cercle Brugge
- 22/10/2023 Cercle Brugge 2-0 KAA Gent
- 21/05/2023 KAA Gent 2-2 Cercle Brugge
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.