
László Bénes
Tiền vệ trung tâm ·
KAA Gent
Các thương vụ chuyển nhượng của László Bénes
Dữ liệu chuyển nhượng của László Bénes gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 2,3 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 5/2/2015 | Győri ETO U19 | MŠK Žilina | Không công bố |
| 1/7/2016 | MŠK Žilina | Borussia M'gladbach | 5,0 triệu EUR |
| 29/1/2019 | Borussia M'gladbach | Holstein Kiel | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Holstein Kiel | Borussia M'gladbach | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2021 | Borussia M'gladbach | FC Augsburg | Cho mượn |
| 30/6/2021 | FC Augsburg | Borussia M'gladbach | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2022 | Borussia M'gladbach | Hamburger SV | 1,5 triệu EUR |
| 1/7/2024 | Hamburger SV | 1. FC Union Berlin | 3,0 triệu EUR |
| 16/8/2025 | 1. FC Union Berlin | Kayserispor | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Kayserispor | 1. FC Union Berlin | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2026 | 1. FC Union Berlin | KAA Gent | 1,1 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp László Bénes
Câu chuyện sự nghiệp của László Bénes trong dữ liệu là chặng đường qua 8 câu lạc bộ, tới KAA Gent ở chặng gần nhất. Anh đến KAA Gent ngày 01/07/2026 từ 1. FC Union Berlin theo mức phí 1,1 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Bỉ ghi nhận anh có 4 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 kiến tạo sau 11 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo KAA Gent. Tại KAA Gent, anh mang áo số 8 và có hợp đồng tới 30/06/2030.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 05/02/2015, khi anh từ Győri ETO U19 chuyển tới MŠK Žilina, năm anh tròn 18 tuổi. Ở MŠK Žilina, dữ liệu ghi cho anh 8 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Tất cả nằm trong mùa 15/16. Borussia M'gladbach đón anh ngày 01/07/2016 từ MŠK Žilina theo mức phí 5,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 2 bàn và 5 kiến tạo sau 121 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Gộp 8 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 14 bàn cùng 11 kiến tạo. Tổng cộng anh có 223 lần có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 41 trận cho Slovakia, kèm 1 bàn. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 25/26 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ trong màu áo Kayserispor, khi anh có 7 bàn cùng 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 28.
CLB hiện tại của László Bénes
Hồ sơ cầu thủ László Bénes
László Bénes là tiền vệ mang quốc tịch Slovakia và đang thuộc biên chế KAA Gent. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 181 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 9/9/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Slovakia
- Chiều cao
- 181 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- KAA Gent
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,3 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của László Bénes
Mùa 26/27 tại VĐQG Bỉ, László Bénes góp mặt 4 trận trong màu áo KAA Gent. Trung bình anh thi đấu 46 phút mỗi trận ở mùa này.
- 4 Trận
- 182 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,05 xG
- 0,28 xA
- 2 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,65 Điểm trung bình
Phong độ László Bénes các trận vừa qua
László Bénes có 182 phút thi đấu ở 4 trận ra sân gần nhất. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,65.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 06-09 | Cercle Brugge | 0–3 | 23 | 0/0 | 6,6 |
| 03-09 | Oud-Heverlee Leuven | 1–0 | 64 | 0/0 | 7,0 |
| 30-08 | Club Brugge KV | 2–1 | 82 | 0/0 | 6,4 |
| 16-08 | RAAL La Louvière | 1–2 | 13 | 0/0 | 6,6 |
| 09-08 | KV Mechelen | 2–0 | Không vào sân | — | — |
Sự nghiệp László Bénes theo mùa
Theo thống kê từng mùa, László Bénes ghi 14 bàn qua 223 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Borussia M'gladbach chiếm 54% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MŠK Žilina | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Borussia M'gladbach | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 284 | 0 | 0 | 7,00 |
| Kayserispor | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 32 | 2495 | 7 | 2 | 6,98 |
| Borussia M'gladbach | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 17 | 0 | 0 | 6,40 |
| Borussia M'gladbach | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FC Union Berlin | 24/25 | Bundesliga | 29 | 591 | 2 | 1 | 6,76 |
| Borussia M'gladbach | 21/22 | Bundesliga | 29 | 259 | 0 | 0 | 6,69 |
| Borussia M'gladbach | 20/21 | Bundesliga | 13 | 148 | 0 | 1 | 6,73 |
| FC Augsburg | 20/21 | Bundesliga | 15 | 664 | 1 | 1 | 6,75 |
| Borussia M'gladbach | 19/20 | Bundesliga | 31 | 894 | 0 | 4 | 6,97 |
| Borussia M'gladbach | 18/19 | Bundesliga | 5 | 26 | 0 | 0 | 6,80 |
| Borussia M'gladbach | 17/18 | Bundesliga | 7 | 37 | 0 | 0 | 6,75 |
| Borussia M'gladbach | 16/17 | Bundesliga | 17 | 286 | 1 | 0 | 6,93 |
| KAA Gent | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 8 | 0 | 1 | 7,30 |
| Slovakia | — | World Cup Qualification UEFA | 1 | 1 | 0 | 0 | — |
| Slovakia | — | World Cup Qualification UEFA | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovakia | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 7 | 52 | 0 | 1 | 6,62 |
| Slovakia | 22/23 | UEFA Nations League | 2 | 157 | 0 | 0 | 6,85 |
| Slovakia | 24/25 | UEFA Nations League | 8 | 459 | 0 | 0 | 7,00 |
| Slovakia | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 14 | 0 | 0 | 6,60 |
| Slovakia | 2024 | UEFA Euro 2024 | 4 | 69 | 0 | 0 | 6,85 |
| Slovakia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovakia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovakia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 70 | 0 | 0 | 6,50 |
| Slovakia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 181 | 1 | 0 | 7,08 |
| Slovakia | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 14 | 0 | 0 | 6,60 |
| Slovakia | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| KAA Gent | 26/27 | VĐQG Bỉ | 5 | 182 | 0 | 0 | 6,65 |
| Borussia M'gladbach | — | DFB Pokal | 2 | 51 | 0 | 0 | 6,80 |
| Borussia M'gladbach | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Holstein Kiel | — | DFB Pokal | 1 | 2 | 0 | 0 | — |
| Borussia M'gladbach | — | DFB Pokal | 2 | 82 | 0 | 0 | 6,50 |
| Borussia M'gladbach | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,60 |
| Borussia M'gladbach | — | DFB Pokal | 3 | 73 | 0 | 0 | 6,80 |
| Hamburger SV | — | DFB Pokal | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,90 |
| Hamburger SV | — | DFB Pokal | 3 | 360 | 2 | 1 | 8,20 |
| 1. FC Union Berlin | — | DFB Pokal | 2 | 153 | 0 | 0 | 7,35 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê đội tuyển của László Bénes
László Bénes ghi 1 bàn sau 41 trận cho Slovakia, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Slovakia 41 trận 1 bàn Lần gần nhất: 5/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về László Bénes
- László Bénes đang khoác áo đội bóng nào?
- László Bénes hiện khoác áo KAA Gent, mang áo số 8 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- László Bénes bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, László Bénes 29 tuổi (sinh ngày 09/09/1997), cao 181 cm.
- László Bénes ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- László Bénes ra sân 4 trận mùa 26/27 tại VĐQG Bỉ và ghi 0 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ · Lịch thi đấu KAA Gent
Cập nhật lần cuối: 11:05 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.