Charleston Battery
USA
Thứ hạng USL Championship
Charleston Battery đang xếp thứ 3 trên tổng 25 đội tại USL Championship, với 46 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 14
- Hoà
- 4
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 52
- Bàn thua
- 31
- Hiệu số
- +21
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Charleston Battery trên bảng xếp hạng USL Championship
Charleston Battery có mặt ở nhóm đầu USL Championship sau 26 vòng. Bảng có 25 đội tranh tài. Cụ thể là 14 thắng, 4 hoà và 8 thua.
Charleston Battery hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Vị trí thứ 3 đang nằm trong nhóm vào play-off. El Paso Locomotive FC đang hơn đội 1 điểm. Đội đang giữ 3 điểm lợi thế trước New Mexico United.
Phong độ gần đây của Charleston Battery
Lần ra sân gần đây nhất đưa Charleston Battery tới kết quả thắng Rhode Island FC 2-0. Đội giữ sạch lưới 4 trận trong số đó. Có 4 trong số đó là các trận sân nhà.
Số bàn thắng và bàn thua của Charleston Battery
Trung bình mỗi trận Charleston Battery ghi 2,0 bàn và nhận 1,2 bàn. Đội đang có hiệu số +21. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí dẫn đầu.
Charleston Battery chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Charleston Battery thắng 10 trận, còn trên sân khách là 4 trận. Ở sân nhà, cán cân là 36 bàn ghi và 9 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 16 bàn và nhận 22 bàn.
Charleston Battery trông vào ai trên hàng công?
Trên hàng công Charleston Battery, Maalique Foster là cái tên nổ súng nhiều nhất với 9 bàn. Chân sút này có 26 lần được đăng ký thi đấu. Anh cũng dọn cỗ 2 lần cho đồng đội.
Hồ sơ đội bóng Charleston Battery
Charleston Battery góp mặt tại USL Championship mùa 2026. Đây là một đại diện của bóng đá Mỹ.
Đối thủ kế tiếp của Charleston Battery
Trận kế tiếp tại USL Championship, Charleston Battery gặp Hartford Athletic trên sân khách ngày 4/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 5 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Aarav Nihalani | Tiền đạo | USA |
| - | Camilo Andres Sanchez | Tiền đạo | Colombia |
| - | Camilo Andrés Sánchez González | Tiền đạo | Colombia |
| 1 | John Berner | Thủ môn | USA |
| 3 | Nathan Messer | Hậu vệ | England |
| 4 | Chris Allan | Tiền vệ | England |
| 5 | Sean Suber | Hậu vệ | USA |
| 7 | Langston Blackstock | Hậu vệ | USA |
| 8 | Emilio Ycaza | Tiền vệ | USA |
| 9 | Camilo Sánchez | Tiền đạo | Colombia |
| 10 | Laurent Kissiedou | Tiền vệ | Côte d'Ivoire |
| 12 | Alec Hughes | Tiền đạo | USA |
| 13 | Andy Cabrera | Tiền đạo | USA |
| 16 | Graham Smith | Hậu vệ | USA |
| 22 | Joey Akpunonu | Hậu vệ | USA |
| 24 | Daniel Kuzemka | Thủ môn | USA |
| 29 | Jeremy Kelly | Tiền vệ | USA |
| 30 | Colton Swan | Tiền đạo | USA |
| 36 | Briggs Gwozdo | Tiền vệ | |
| 42 | Douglas Martínez | Hậu vệ | Honduras |
| 56 | Luis Zamudio | Thủ môn | USA |
| 88 | Kirill Pakhomov | Tiền vệ | Russia |
| 90 | Miguel Berry | Tiền đạo | Spain |
| 91 | Houssou Landru | Tiền vệ | Côte d'Ivoire |
| 98 | Cohen Rigsby | Thủ môn | USA |
| 99 | Maalique Foster | Tiền đạo | Jamaica |